inaccessibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being inaccessible.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không thể tiếp cận được; sự khó tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inaccessibility of the building to wheelchair users is a major concern."
"Việc tòa nhà không thể tiếp cận được đối với người dùng xe lăn là một mối quan ngại lớn."
-
"The inaccessibility of healthcare services in rural areas is a serious problem."
"Sự khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở vùng nông thôn là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"The website's inaccessibility for visually impaired users needs to be addressed."
"Cần giải quyết vấn đề trang web không thể truy cập được đối với người dùng khiếm thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | Sự tiếp cận, lối vào |
| Verb | access | Tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | Khả năng tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | Không thể tiếp cận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inaccessibility' diễn tả sự thiếu khả năng tiếp cận một cách vật lý, kỹ thuật số, tài chính, hoặc theo bất kỳ cách nào khác. Nó nhấn mạnh rào cản ngăn cản việc tiếp cận.
Prepositions
Khi dùng 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc người mà một thứ gì đó không thể tiếp cận được. Ví dụ: 'The inaccessibility to clean water'. Khi dùng 'of', nó thường chỉ đặc tính của một vật/người là không thể tiếp cận. Ví dụ: 'The inaccessibility of the mountain peak'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographic geographic inaccessibility (khó khăn địa lý trong việc tiếp cận)
-
physical physical inaccessibility (trở ngại vật lý khi tiếp cận)
-
digital digital inaccessibility (khó khăn trong việc tiếp cận kỹ thuật số)
-
complete complete inaccessibility (sự không thể tiếp cận hoàn toàn)
-
overcome overcome inaccessibility (vượt qua sự không thể tiếp cận)
-
address address inaccessibility (giải quyết vấn đề không thể tiếp cận)
-
reduce reduce inaccessibility (giảm bớt sự không thể tiếp cận)
-
face face inaccessibility (đối mặt với sự không thể tiếp cận)
Idioms
-
the inaccessibility of services
sự khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ
"Many remote villages suffer from the inaccessibility of essential healthcare services."
(Nhiều làng vùng sâu vùng xa phải chịu đựng sự khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế thiết yếu.)
-
due to inaccessibility
do không thể tiếp cận được / vì lý do khó tiếp cận
"The rescue mission was delayed due to inaccessibility of the crash site."
(Nhiệm vụ cứu hộ bị trì hoãn do địa điểm xảy ra tai nạn khó tiếp cận.)
-
combat inaccessibility
chống lại/khắc phục sự không thể tiếp cận
"Governments are working to combat inaccessibility to education for children in conflict zones."
(Các chính phủ đang nỗ lực khắc phục sự khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục cho trẻ em ở các vùng chiến sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inaccessibility
danh từTình trạng không thể tiếp cận được; sự khó tiếp cận.
"The inaccessibility of the building to wheelchair users is a major concern."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ignore the inaccessibility of public transportation is to disregard the needs of many citizens. |
Phớt lờ sự khó tiếp cận của giao thông công cộng là không quan tâm đến nhu cầu của nhiều công dân. |
| Phủ định | Not to address the inaccessibility of online resources is to widen the digital divide. |
Không giải quyết sự khó tiếp cận của các nguồn tài nguyên trực tuyến là mở rộng khoảng cách số. |
| Nghi vấn | Why choose to overlook the inaccessibility of the building for disabled individuals? |
Tại sao lại chọn bỏ qua sự khó tiếp cận của tòa nhà đối với người khuyết tật? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inaccessibility of the remote village made it difficult to deliver aid. |
Sự khó tiếp cận của ngôi làng hẻo lánh khiến việc chuyển hàng cứu trợ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The design of the website does not ensure inaccessibility for users with disabilities. |
Thiết kế của trang web không đảm bảo sự khó tiếp cận cho người dùng khuyết tật. |
| Nghi vấn | Does the inaccessibility of public transport affect the elderly the most? |
Sự khó tiếp cận của giao thông công cộng có ảnh hưởng đến người cao tuổi nhiều nhất không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government doesn't improve transportation infrastructure, the inaccessibility of remote areas will continue to hinder economic development. |
Nếu chính phủ không cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, việc khó tiếp cận các khu vực vùng sâu vùng xa sẽ tiếp tục cản trở sự phát triển kinh tế. |
| Phủ định | If we don't address the inaccessibility of healthcare services in rural communities, people won't receive the medical attention they need. |
Nếu chúng ta không giải quyết được việc khó tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các cộng đồng nông thôn, mọi người sẽ không nhận được sự chăm sóc y tế mà họ cần. |
| Nghi vấn | Will we overcome the inaccessibility issues if we invest in more advanced technology? |
Liệu chúng ta có vượt qua được các vấn đề về khả năng tiếp cận nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ tiên tiến hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccessibility".
