(Top Banner Ad)
inaccessibility
C1
danh từ C1 Chung

inaccessibility

UK: /ˌɪnəksesəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnəkˌsɛsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thể tiếp cận tính không thể tiếp cận sự khó tiếp cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being inaccessible.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không thể tiếp cận được; sự khó tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inaccessibility of the building to wheelchair users is a major concern."

    "Việc tòa nhà không thể tiếp cận được đối với người dùng xe lăn là một mối quan ngại lớn."

  • "The inaccessibility of healthcare services in rural areas is a serious problem."

    "Sự khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở vùng nông thôn là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "The website's inaccessibility for visually impaired users needs to be addressed."

    "Cần giải quyết vấn đề trang web không thể truy cập được đối với người dùng khiếm thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access Sự tiếp cận, lối vào
Verb access Tiếp cận, truy cập
Adjective accessible Có thể tiếp cận được
Noun accessibility Khả năng tiếp cận
Adjective inaccessible Không thể tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere
Latin
accessus
Old French
acces
English
access
English
inaccessible
English
inaccessibility

Sự Hình Thành Từng Phần

Từ 'inaccessibility' được ghép từ các mảnh ghép có nghĩa. Tiền tố 'in-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'access' (tiếp cận) đến từ tiếng Latin 'accedere' ('tiến đến'). Hậu tố '-ible' biến nó thành tính từ 'inaccessible' (không thể tiếp cận được), và '-ity' biến nó thành danh từ, chỉ 'trạng thái' hoặc 'tính chất' không thể tiếp cận.

Usage Note

Từ 'inaccessibility' diễn tả sự thiếu khả năng tiếp cận một cách vật lý, kỹ thuật số, tài chính, hoặc theo bất kỳ cách nào khác. Nó nhấn mạnh rào cản ngăn cản việc tiếp cận.

Prepositions

to of

Khi dùng 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc người mà một thứ gì đó không thể tiếp cận được. Ví dụ: 'The inaccessibility to clean water'. Khi dùng 'of', nó thường chỉ đặc tính của một vật/người là không thể tiếp cận. Ví dụ: 'The inaccessibility of the mountain peak'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inaccessibility
  • geographic geographic inaccessibility
    (khó khăn địa lý trong việc tiếp cận)
  • physical physical inaccessibility
    (trở ngại vật lý khi tiếp cận)
  • digital digital inaccessibility
    (khó khăn trong việc tiếp cận kỹ thuật số)
  • complete complete inaccessibility
    (sự không thể tiếp cận hoàn toàn)
Verb + inaccessibility
  • overcome overcome inaccessibility
    (vượt qua sự không thể tiếp cận)
  • address address inaccessibility
    (giải quyết vấn đề không thể tiếp cận)
  • reduce reduce inaccessibility
    (giảm bớt sự không thể tiếp cận)
  • face face inaccessibility
    (đối mặt với sự không thể tiếp cận)

Idioms

  • the inaccessibility of services

    sự khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ

    "Many remote villages suffer from the inaccessibility of essential healthcare services."

    (Nhiều làng vùng sâu vùng xa phải chịu đựng sự khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế thiết yếu.)

  • due to inaccessibility

    do không thể tiếp cận được / vì lý do khó tiếp cận

    "The rescue mission was delayed due to inaccessibility of the crash site."

    (Nhiệm vụ cứu hộ bị trì hoãn do địa điểm xảy ra tai nạn khó tiếp cận.)

  • combat inaccessibility

    chống lại/khắc phục sự không thể tiếp cận

    "Governments are working to combat inaccessibility to education for children in conflict zones."

    (Các chính phủ đang nỗ lực khắc phục sự khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục cho trẻ em ở các vùng chiến sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccessibility

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không thể tiếp cận được; sự khó tiếp cận.

"The inaccessibility of the building to wheelchair users is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore the inaccessibility of public transportation is to disregard the needs of many citizens.
Phớt lờ sự khó tiếp cận của giao thông công cộng là không quan tâm đến nhu cầu của nhiều công dân.
Phủ định
Not to address the inaccessibility of online resources is to widen the digital divide.
Không giải quyết sự khó tiếp cận của các nguồn tài nguyên trực tuyến là mở rộng khoảng cách số.
Nghi vấn
Why choose to overlook the inaccessibility of the building for disabled individuals?
Tại sao lại chọn bỏ qua sự khó tiếp cận của tòa nhà đối với người khuyết tật?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inaccessibility of the remote village made it difficult to deliver aid.
Sự khó tiếp cận của ngôi làng hẻo lánh khiến việc chuyển hàng cứu trợ trở nên khó khăn.
Phủ định
The design of the website does not ensure inaccessibility for users with disabilities.
Thiết kế của trang web không đảm bảo sự khó tiếp cận cho người dùng khuyết tật.
Nghi vấn
Does the inaccessibility of public transport affect the elderly the most?
Sự khó tiếp cận của giao thông công cộng có ảnh hưởng đến người cao tuổi nhiều nhất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't improve transportation infrastructure, the inaccessibility of remote areas will continue to hinder economic development.
Nếu chính phủ không cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, việc khó tiếp cận các khu vực vùng sâu vùng xa sẽ tiếp tục cản trở sự phát triển kinh tế.
Phủ định
If we don't address the inaccessibility of healthcare services in rural communities, people won't receive the medical attention they need.
Nếu chúng ta không giải quyết được việc khó tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các cộng đồng nông thôn, mọi người sẽ không nhận được sự chăm sóc y tế mà họ cần.
Nghi vấn
Will we overcome the inaccessibility issues if we invest in more advanced technology?
Liệu chúng ta có vượt qua được các vấn đề về khả năng tiếp cận nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ tiên tiến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccessibility".

Phân Hóa Số (Digital Divide)

Sự 'inaccessibility' đối với công nghệ số và internet là một vấn đề lớn toàn cầu, thường được gọi là 'phân hóa số'. Nó tạo ra khoảng cách giữa những người có thể tiếp cận thông tin, giáo dục và cơ hội trực tuyến với những người không thể, dẫn đến bất bình đẳng về kinh tế và xã hội.

Thiết Kế Phổ Quát và Khả Năng Tiếp Cận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, khái niệm 'inaccessibility' cho người khuyết tật đã được nhận thức sâu sắc. Các phong trào 'thiết kế phổ quát' (universal design) và 'khả năng tiếp cận' (accessibility) thúc đẩy việc tạo ra môi trường, sản phẩm và dịch vụ mà tất cả mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, đều có thể dễ dàng sử dụng và tiếp cận, không gặp rào cản.