(Top Banner Ad)
unreachability
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Triết học

unreachability

UK: /ˌʌnriːtʃəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnriːtʃəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể tiếp cận sự không thể đạt tới tính bất khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unreachable; the impossibility of reaching or attaining something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể tiếp cận được; sự không thể đạt tới hoặc giành được cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unreachability of a perfect solution to the problem frustrated the team."

    "Việc không thể đạt được một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề đã làm đội thất vọng."

  • "The unreachability of consensus on the issue made further discussion pointless."

    "Việc không thể đạt được sự đồng thuận về vấn đề này khiến việc thảo luận thêm trở nên vô nghĩa."

  • "Astronomers studied the unreachability of certain distant galaxies with current technology."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu sự không thể tiếp cận của một số thiên hà xa xôi bằng công nghệ hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach vươn tới, với tới, đạt được, liên lạc được
Adjective reachable có thể vươn tới, có thể đạt được, có thể tiếp cận
Adjective unreachable không thể vươn tới, không thể đạt được, không thể tiếp cận
Noun reach tầm với, phạm vi, sự vươn tới
Adverb unreachably một cách không thể đạt tới/tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ræcan
Middle English
rechen
English
reach

Nguồn gốc từ 'unreachability'

Từ 'unreachability' là một danh từ được cấu tạo từ nhiều yếu tố trong tiếng Anh. Gốc 'reach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræcan', có nghĩa là 'vươn tới, kéo dài' (to stretch out, extend). Tiền tố 'un-' mang ý nghĩa phủ định 'không'. Hậu tố '-able' (từ tiếng Latin '-abilis') có nghĩa là 'có thể'. Cuối cùng, hậu tố '-ity' (từ tiếng Latin '-itatem') dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ 'trạng thái' hoặc 'tính chất'. Do đó, 'unreachability' diễn tả 'trạng thái không thể vươn tới, không thể đạt được hoặc không thể tiếp cận'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng, liên quan đến các mục tiêu, ý tưởng hoặc vị trí mà không thể đạt được do những hạn chế hoặc rào cản. Nó nhấn mạnh sự tuyệt đối của việc không thể tiếp cận, không chỉ là khó khăn mà là không thể.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ đối tượng không thể tiếp cận. Ví dụ: 'the unreachability of the summit' (sự không thể tiếp cận của đỉnh núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreachability
  • complete complete unreachability
    (sự không thể tiếp cận hoàn toàn)
  • physical physical unreachability
    (sự không thể tiếp cận về mặt vật lý)
  • emotional emotional unreachability
    (sự khó gần/không thể tiếp cận về mặt cảm xúc)
  • geographic geographic unreachability
    (sự không thể tiếp cận về địa lý)
Verb + unreachability
  • highlight highlight unreachability
    (làm nổi bật sự không thể tiếp cận)
  • overcome overcome unreachability
    (vượt qua sự không thể tiếp cận)
  • address address unreachability
    (giải quyết vấn đề không thể tiếp cận)

Idioms

  • The unreachability of its summit

    Sự không thể chạm tới đỉnh của nó (ám chỉ một đỉnh núi, mục tiêu, lý tưởng)

    "Despite numerous attempts, the unreachability of its summit remains a challenge for experienced climbers."

    (Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, sự không thể chạm tới đỉnh của nó vẫn là một thách thức đối với những nhà leo núi dày dạn kinh nghiệm.)

  • A state of unreachability

    Một trạng thái không thể tiếp cận (về mặt vật lý, thông tin, hoặc cảm xúc)

    "The remote island remained in a state of unreachability due to extreme weather conditions."

    (Hòn đảo xa xôi vẫn ở trong trạng thái không thể tiếp cận do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • The unreachability of perfection

    Sự khó đạt được sự hoàn hảo

    "Many artists acknowledge the unreachability of perfection, yet they continue to strive for it."

    (Nhiều nghệ sĩ thừa nhận sự khó đạt được sự hoàn hảo, nhưng họ vẫn tiếp tục cố gắng vì nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreachability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể tiếp cận được; sự không thể đạt tới hoặc giành được cái gì đó.

"The unreachability of a perfect solution to the problem frustrated the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreachability".

Mục tiêu và Ước mơ Vĩ đại

'Unreachability' thường được dùng để mô tả những mục tiêu, ước mơ hay lý tưởng cao cả, dường như nằm ngoài tầm với. Con người thường bị thu hút bởi những điều 'không thể đạt tới' như việc chinh phục đỉnh Everest, khám phá vũ trụ, hay đạt đến sự thông thái tuyệt đối. Những mục tiêu này không chỉ là thử thách mà còn là nguồn động lực mạnh mẽ để con người vươn lên và khám phá giới hạn của bản thân, thể hiện khát vọng chinh phục những điều tưởng chừng như bất khả thi.

Khoảng cách Cảm xúc và Giao tiếp

Trong các mối quan hệ cá nhân, 'unreachability' có thể ám chỉ khoảng cách cảm xúc hoặc sự khó khăn trong giao tiếp. Khi một người cảm thấy 'unreachable', họ có thể khó chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thiết lập kết nối sâu sắc với người khác. Điều này thường xuất phát từ rào cản nội tâm, những tổn thương trong quá khứ, hiểu lầm, hoặc sự khác biệt lớn về quan điểm sống, dẫn đến cảm giác cô lập và khó hiểu.