unreachability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being unreachable; the impossibility of reaching or attaining something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể tiếp cận được; sự không thể đạt tới hoặc giành được cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unreachability of a perfect solution to the problem frustrated the team."
"Việc không thể đạt được một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề đã làm đội thất vọng."
-
"The unreachability of consensus on the issue made further discussion pointless."
"Việc không thể đạt được sự đồng thuận về vấn đề này khiến việc thảo luận thêm trở nên vô nghĩa."
-
"Astronomers studied the unreachability of certain distant galaxies with current technology."
"Các nhà thiên văn học nghiên cứu sự không thể tiếp cận của một số thiên hà xa xôi bằng công nghệ hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | vươn tới, với tới, đạt được, liên lạc được |
| Adjective | reachable | có thể vươn tới, có thể đạt được, có thể tiếp cận |
| Adjective | unreachable | không thể vươn tới, không thể đạt được, không thể tiếp cận |
| Noun | reach | tầm với, phạm vi, sự vươn tới |
| Adverb | unreachably | một cách không thể đạt tới/tiếp cận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng, liên quan đến các mục tiêu, ý tưởng hoặc vị trí mà không thể đạt được do những hạn chế hoặc rào cản. Nó nhấn mạnh sự tuyệt đối của việc không thể tiếp cận, không chỉ là khó khăn mà là không thể.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ đối tượng không thể tiếp cận. Ví dụ: 'the unreachability of the summit' (sự không thể tiếp cận của đỉnh núi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unreachability (sự không thể tiếp cận hoàn toàn)
-
physical physical unreachability (sự không thể tiếp cận về mặt vật lý)
-
emotional emotional unreachability (sự khó gần/không thể tiếp cận về mặt cảm xúc)
-
geographic geographic unreachability (sự không thể tiếp cận về địa lý)
-
highlight highlight unreachability (làm nổi bật sự không thể tiếp cận)
-
overcome overcome unreachability (vượt qua sự không thể tiếp cận)
-
address address unreachability (giải quyết vấn đề không thể tiếp cận)
Idioms
-
The unreachability of its summit
Sự không thể chạm tới đỉnh của nó (ám chỉ một đỉnh núi, mục tiêu, lý tưởng)
"Despite numerous attempts, the unreachability of its summit remains a challenge for experienced climbers."
(Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, sự không thể chạm tới đỉnh của nó vẫn là một thách thức đối với những nhà leo núi dày dạn kinh nghiệm.)
-
A state of unreachability
Một trạng thái không thể tiếp cận (về mặt vật lý, thông tin, hoặc cảm xúc)
"The remote island remained in a state of unreachability due to extreme weather conditions."
(Hòn đảo xa xôi vẫn ở trong trạng thái không thể tiếp cận do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
-
The unreachability of perfection
Sự khó đạt được sự hoàn hảo
"Many artists acknowledge the unreachability of perfection, yet they continue to strive for it."
(Nhiều nghệ sĩ thừa nhận sự khó đạt được sự hoàn hảo, nhưng họ vẫn tiếp tục cố gắng vì nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreachability
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể tiếp cận được; sự không thể đạt tới hoặc giành được cái gì đó.
"The unreachability of a perfect solution to the problem frustrated the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreachability".
