(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unreachability
C1

unreachability

noun

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể tiếp cận sự không thể đạt tới tính bất khả thi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unreachability'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể tiếp cận được; sự không thể đạt tới hoặc giành được cái gì đó.

Definition (English Meaning)

The state or quality of being unreachable; the impossibility of reaching or attaining something.

Ví dụ Thực tế với 'Unreachability'

  • "The unreachability of a perfect solution to the problem frustrated the team."

    "Việc không thể đạt được một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề đã làm đội thất vọng."

  • "The unreachability of consensus on the issue made further discussion pointless."

    "Việc không thể đạt được sự đồng thuận về vấn đề này khiến việc thảo luận thêm trở nên vô nghĩa."

  • "Astronomers studied the unreachability of certain distant galaxies with current technology."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu sự không thể tiếp cận của một số thiên hà xa xôi bằng công nghệ hiện tại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unreachability'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: unreachability
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

limitation(giới hạn)
constraint(ràng buộc)
barrier(rào cản)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Toán học Triết học

Ghi chú Cách dùng 'Unreachability'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng, liên quan đến các mục tiêu, ý tưởng hoặc vị trí mà không thể đạt được do những hạn chế hoặc rào cản. Nó nhấn mạnh sự tuyệt đối của việc không thể tiếp cận, không chỉ là khó khăn mà là không thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ đối tượng không thể tiếp cận. Ví dụ: 'the unreachability of the summit' (sự không thể tiếp cận của đỉnh núi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unreachability'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)