(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unavailability
C1

unavailability

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có sẵn sự thiếu hụt tính không khả dụng sự vắng mặt (do không thể sử dụng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unavailability'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái không có sẵn; tình trạng không thể tiếp cận hoặc không thể có được.

Definition (English Meaning)

The state of not being available; the condition of not being accessible or obtainable.

Ví dụ Thực tế với 'Unavailability'

  • "The unavailability of childcare is a major barrier to women's employment."

    "Việc thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ em là một rào cản lớn đối với việc làm của phụ nữ."

  • "The company blamed the project's delay on the unavailability of key personnel."

    "Công ty đổ lỗi cho sự chậm trễ của dự án là do sự thiếu hụt nhân sự chủ chốt."

  • "His unavailability for comment fueled speculation about his involvement in the scandal."

    "Việc ông ta từ chối bình luận đã làm dấy lên những đồn đoán về sự liên quan của ông ta đến vụ bê bối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unavailability'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: unavailability
  • Adjective: unavailable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

availability(tính khả dụng)
accessibility(tính dễ tiếp cận)
abundance(sự phong phú)

Từ liên quan (Related Words)

resource allocation(phân bổ nguồn lực)
supply chain(chuỗi cung ứng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Unavailability'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ sự thiếu khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc mua một cái gì đó. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, nguồn lực, sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'absence' (sự vắng mặt) ở chỗ 'unavailability' nhấn mạnh vào việc không thể sử dụng hoặc tiếp cận, trong khi 'absence' chỉ đơn thuần là không có mặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

due to because of

'due to' và 'because of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự không có sẵn. Ví dụ: 'The unavailability of the product was due to supply chain issues.' (Sản phẩm không có sẵn là do các vấn đề về chuỗi cung ứng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unavailability'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)