(Top Banner Ad)
unavailability
C1
Danh từ C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

unavailability

UK: /ˌʌnəˌveɪləˈbɪləti/ • US: /ˌʌnəˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có sẵn sự thiếu hụt tính không khả dụng sự vắng mặt (do không thể sử dụng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being available; the condition of not being accessible or obtainable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có sẵn; tình trạng không thể tiếp cận hoặc không thể có được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unavailability of childcare is a major barrier to women's employment."

    "Việc thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ em là một rào cản lớn đối với việc làm của phụ nữ."

  • "The company blamed the project's delay on the unavailability of key personnel."

    "Công ty đổ lỗi cho sự chậm trễ của dự án là do sự thiếu hụt nhân sự chủ chốt."

  • "His unavailability for comment fueled speculation about his involvement in the scandal."

    "Việc ông ta từ chối bình luận đã làm dấy lên những đồn đoán về sự liên quan của ông ta đến vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability sự có sẵn, sự sẵn có
Noun avail lợi ích, sự giúp ích (thường dùng trong 'of no avail')
Adjective available có sẵn, có thể dùng được
Adjective unavailable không có sẵn, không thể dùng được
Verb avail có lợi, giúp ích (thường dùng trong 'avail oneself of something' - tận dụng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Old French
available
Latin
valere
English
-ity
English
unavailability

Cái 'không' trong từ 'unavailability'

Từ 'unavailability' bắt đầu với tiền tố 'un-', có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Giống như trong 'unhappy' (không vui) hay 'undo' (hoàn tác), 'un-' biến một trạng thái có sẵn ('availability') thành trạng thái không có sẵn ('unavailability'). Đây là một tiền tố rất phổ biến trong tiếng Anh, giúp tạo ra nhiều từ có nghĩa phủ định một cách dễ dàng.

Sức mạnh ẩn sau 'available'

Phần chính của 'unavailability' là 'available'. Từ này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị', 'mạnh mẽ' hoặc 'khỏe mạnh'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'có thể sử dụng được' hoặc 'có sẵn'. Vì vậy, khi bạn nói 'unavailability', bạn đang nói về việc thiếu đi một thứ gì đó có giá trị hoặc đáng lẽ phải có mặt.

Biến thành danh từ với '-ity'

Hậu tố '-ity' là một công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để biến các tính từ thành danh từ, thường chỉ một trạng thái hoặc chất lượng. Ví dụ, 'active' (năng động) thành 'activity' (hoạt động), 'flexible' (linh hoạt) thành 'flexibility' (sự linh hoạt). Trong trường hợp này, '-ity' biến tính từ 'unavailable' (không có sẵn) thành danh từ 'unavailability' (sự không có sẵn).

Usage Note

Chỉ sự thiếu khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc mua một cái gì đó. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, nguồn lực, sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'absence' (sự vắng mặt) ở chỗ 'unavailability' nhấn mạnh vào việc không thể sử dụng hoặc tiếp cận, trong khi 'absence' chỉ đơn thuần là không có mặt.

Prepositions

due to because of

'due to' và 'because of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự không có sẵn. Ví dụ: 'The unavailability of the product was due to supply chain issues.' (Sản phẩm không có sẵn là do các vấn đề về chuỗi cung ứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unavailability
  • complete complete unavailability
    (sự không có sẵn hoàn toàn)
  • temporary temporary unavailability
    (sự không có sẵn tạm thời)
  • widespread widespread unavailability
    (sự không có sẵn rộng khắp)
  • sudden sudden unavailability
    (sự không có sẵn đột ngột)
  • continued continued unavailability
    (sự không có sẵn liên tục)
Verb + unavailability
  • report report unavailability
    (báo cáo sự không có sẵn)
  • cause cause unavailability
    (gây ra sự không có sẵn)
  • address address unavailability
    (giải quyết vấn đề không có sẵn)
  • suffer from suffer from unavailability
    (chịu đựng sự không có sẵn)
Prepositional phrases with unavailability
  • due to due to unavailability
    (do sự không có sẵn của...)
  • impact of impact of unavailability
    (tác động của sự không có sẵn)
  • unavailability of unavailability of resources
    (sự không có sẵn của tài nguyên)
  • unavailability of unavailability of data
    (sự không có sẵn của dữ liệu)

Idioms

  • due to unavailability

    do sự không có sẵn, vì lý do không có mặt/sẵn sàng

    "The meeting was cancelled due to the unavailability of key personnel."

    (Cuộc họp đã bị hủy bỏ do các nhân sự chủ chốt không có mặt.)

  • address the unavailability of something

    giải quyết vấn đề không có sẵn của thứ gì đó

    "The company is working to address the unavailability of spare parts."

    (Công ty đang nỗ lực giải quyết vấn đề linh kiện thay thế không có sẵn.)

  • report unavailability

    thông báo/báo cáo về sự không có mặt/sẵn sàng

    "Please report any unavailability of equipment immediately to the supervisor."

    (Vui lòng báo cáo ngay lập tức cho giám sát viên về bất kỳ thiết bị nào không có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unavailability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có sẵn; tình trạng không thể tiếp cận hoặc không thể có được.

"The unavailability of childcare is a major barrier to women's employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavailability".

Sự khan hiếm tạo nên giá trị

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, sự 'unavailability' (không có sẵn) của một sản phẩm có thể làm tăng đáng kể giá trị và sự thèm muốn của nó. Các thương hiệu thường tạo ra các phiên bản giới hạn hoặc sản phẩm 'độc quyền' để gây ra sự khan hiếm nhân tạo, khiến người tiêu dùng cảm thấy phải có được chúng trước khi chúng 'biến mất'. Điều này biến sự không có sẵn từ một vấn đề thành một chiến lược tiếp thị mạnh mẽ.

Quyền được 'không có mặt' trong thế giới số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, khi mọi người thường xuyên được kỳ vọng phải 'luôn có mặt' và phản hồi nhanh chóng, khái niệm 'unavailability' (sự không có mặt) đã trở thành một phần quan trọng của việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Việc chủ động 'không có mặt' bằng cách tắt thông báo, nghỉ phép không kiểm tra email, hoặc đơn giản là dành thời gian riêng tư không bị gián đoạn, được xem là một quyền và là yếu tố cần thiết để bảo vệ sức khỏe tinh thần và năng suất lâu dài. Đây là một sự 'không có sẵn' có chủ ý và tích cực.