unavailability
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unavailability'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái không có sẵn; tình trạng không thể tiếp cận hoặc không thể có được.
Definition (English Meaning)
The state of not being available; the condition of not being accessible or obtainable.
Ví dụ Thực tế với 'Unavailability'
-
"The unavailability of childcare is a major barrier to women's employment."
"Việc thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ em là một rào cản lớn đối với việc làm của phụ nữ."
-
"The company blamed the project's delay on the unavailability of key personnel."
"Công ty đổ lỗi cho sự chậm trễ của dự án là do sự thiếu hụt nhân sự chủ chốt."
-
"His unavailability for comment fueled speculation about his involvement in the scandal."
"Việc ông ta từ chối bình luận đã làm dấy lên những đồn đoán về sự liên quan của ông ta đến vụ bê bối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unavailability'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: unavailability
- Adjective: unavailable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unavailability'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ sự thiếu khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc mua một cái gì đó. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, nguồn lực, sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'absence' (sự vắng mặt) ở chỗ 'unavailability' nhấn mạnh vào việc không thể sử dụng hoặc tiếp cận, trong khi 'absence' chỉ đơn thuần là không có mặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'due to' và 'because of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự không có sẵn. Ví dụ: 'The unavailability of the product was due to supply chain issues.' (Sản phẩm không có sẵn là do các vấn đề về chuỗi cung ứng.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unavailability'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.