(Top Banner Ad)
inactivate
C1
Động từ C1 Khoa học, Y học, Công nghệ

inactivate

UK: /ɪnˈæktɪveɪt/ • US: /ɪnˈæktɪveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vô hiệu hóa làm mất tác dụng làm cho không hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something inactive; to render something unable to function or operate.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó không hoạt động; làm cho cái gì đó không thể hoạt động hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat treatment is used to inactivate harmful bacteria in the milk."

    "Xử lý nhiệt được sử dụng để vô hiệu hóa vi khuẩn có hại trong sữa."

  • "The radiation can inactivate the virus."

    "Bức xạ có thể vô hiệu hóa virus."

  • "The system automatically inactivates when the door is opened."

    "Hệ thống tự động ngừng hoạt động khi cửa được mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inactivation sự vô hiệu hóa, sự làm ngưng hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, trì trệ
Adverb inactively một cách không hoạt động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt, sự làm hoạt động
Adjective active hoạt động, năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
agere
Latin
activus
Old French
actif
English
active
English
inactive
English
inactivate

Nguồn gốc của 'inactivate'

Từ 'inactivate' được ghép từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'active' (có nghĩa là 'hoạt động'). 'Active' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activus', nghĩa là 'đang làm gì đó'. Khi thêm hậu tố '-ate' (thường dùng để tạo động từ), 'inactivate' có nghĩa là 'làm cho không hoạt động' hoặc 'làm vô hiệu hóa'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và y tế.

Usage Note

Từ 'inactivate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả việc vô hiệu hóa một quá trình, chất hoặc thiết bị. Nó nhấn mạnh việc ngăn chặn chức năng vốn có của đối tượng. So sánh với 'deactivate', có thể chỉ đơn giản là tắt một thiết bị mà không nhất thiết vô hiệu hóa chức năng của nó vĩnh viễn.

Prepositions

by with

Ví dụ:
- Inactivate *by*: The enzyme was inactivated *by* heating. (Enzyme bị vô hiệu hóa *bởi* việc đun nóng.)
- Inactivate *with*: The virus was inactivated *with* a chemical solution. (Virus bị vô hiệu hóa *bởi* dung dịch hóa chất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inactivate
  • completely completely inactivate
    (vô hiệu hóa hoàn toàn)
  • partially partially inactivate
    (vô hiệu hóa một phần)
  • effectively effectively inactivate
    (vô hiệu hóa hiệu quả)
  • irreversibly irreversibly inactivate
    (vô hiệu hóa vĩnh viễn/không thể đảo ngược)
Inactivate + Noun
  • inactivate inactivate a virus
    (vô hiệu hóa một loại virus)
  • inactivate inactivate enzymes
    (vô hiệu hóa các enzyme)
  • inactivate inactivate a protein
    (vô hiệu hóa một protein)
  • inactivate inactivate bacteria
    (vô hiệu hóa vi khuẩn)
Method to inactivate
  • heat heat inactivate
    (vô hiệu hóa bằng nhiệt)
  • UV UV inactivate
    (vô hiệu hóa bằng tia cực tím)
  • chemically chemically inactivate
    (vô hiệu hóa bằng hóa chất)

Idioms

  • to inactivate a gene

    làm bất hoạt một gen, làm cho một gen không hoạt động

    "Scientists can genetically engineer organisms to inactivate specific genes."

    (Các nhà khoa học có thể biến đổi gen sinh vật để làm bất hoạt các gen cụ thể.)

  • to inactivate a vaccine

    vô hiệu hóa vắc-xin (làm mất khả năng gây bệnh của mầm bệnh trong vắc-xin nhưng giữ nguyên khả năng miễn dịch)

    "Many flu vaccines use inactivated virus particles to stimulate an immune response."

    (Nhiều vắc-xin cúm sử dụng các hạt virus đã được vô hiệu hóa để kích thích phản ứng miễn dịch.)

  • to inactivate a protein/enzyme

    vô hiệu hóa một protein/enzyme (làm ngừng chức năng của nó)

    "Certain drugs are designed to inactivate key enzymes involved in disease progression."

    (Một số loại thuốc được thiết kế để vô hiệu hóa các enzyme chủ chốt liên quan đến sự tiến triển của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactivate

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó không hoạt động; làm cho cái gì đó không thể hoạt động hoặc vận hành.

"The heat treatment is used to inactivate harmful bacteria in the milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High temperatures inactivate the enzyme.
Nhiệt độ cao làm bất hoạt enzyme.
Phủ định
The vaccine does not inactivate all strains of the virus.
Vắc-xin không làm bất hoạt tất cả các chủng vi-rút.
Nghi vấn
Does UV light inactivate bacteria effectively?
Ánh sáng tia cực tím có làm bất hoạt vi khuẩn một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactivate".

Vắc-xin và sự "vô hiệu hóa"

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của việc 'inactivate' là trong sản xuất vắc-xin. Nhiều loại vắc-xin (như vắc-xin bại liệt Salk, vắc-xin cúm) được tạo ra bằng cách 'vô hiệu hóa' (inactivate) virus hoặc vi khuẩn gây bệnh. Quá trình này làm cho mầm bệnh không còn khả năng gây bệnh nhưng vẫn giữ được các kháng nguyên cần thiết để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể, giúp bảo vệ chúng ta khỏi bệnh tật.

An toàn thực phẩm và bảo quản

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc 'inactivate' các enzyme và vi sinh vật đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Ví dụ, quá trình tiệt trùng (pasteurization) sữa nhằm 'inactivate' các vi khuẩn có hại, và quá trình chần (blanching) rau củ trước khi đông lạnh giúp 'inactivate' các enzyme gây biến chất, giữ cho thực phẩm tươi ngon lâu hơn.