(Top Banner Ad)
inanimate objects
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

inanimate objects

UK: /ɪnˈænɪmət ˈɒbdʒɪkts/ • US: /ɪnˈænɪmət ˈɑːbdʒɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

vật vô tri vật thể vô tri đồ vật không có sự sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are not alive.

Vietnamese Meaning

Những vật thể không có sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays a collection of ancient inanimate objects."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các vật thể vô tri cổ đại."

  • "He treated the antique car as if it were not just an inanimate object."

    "Anh ấy đối xử với chiếc xe cổ như thể nó không chỉ là một vật vô tri."

  • "In science, we learn about the differences between living organisms and inanimate objects."

    "Trong môn khoa học, chúng ta học về sự khác biệt giữa sinh vật sống và vật vô tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj inanimate Vô tri, không sự sống
V animate Làm cho sống động, thổi hồn vào
N animation Sự sống động, hoạt hình
N animator Người làm phim hoạt hình, người thổi hồn
N object Vật thể, đồ vật; mục tiêu
V object Phản đối
N objection Sự phản đối
Adj objectionable Đáng bị phản đối, khó chịu
Adj objective Khách quan
N objective Mục tiêu, mục đích

Synonyms

nonliving things (những vật không sống)lifeless objects (những vật thể không có sự sống)

Antonyms

living things (sinh vật sống)animate objects (vật thể sống)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inanimātus
Middle French
inanimate
English
inanimate
Latin
objectus
Medieval Latin
objectum
Middle English
object
English
object

Nguồn gốc 'Inanimate'

Từ 'inanimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inanimātus', mang ý nghĩa 'không có sự sống' hoặc 'thiếu linh hồn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không, phủ định) và 'animātus' (có linh hồn, sống động). Từ 'animātus' lại bắt nguồn từ 'anima', nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'sức sống'. Vì vậy, 'inanimate' ban đầu có nghĩa là 'không có linh hồn hay hơi thở'.

Nguồn gốc 'Object'

Từ 'object' trong tiếng Anh hiện đại được phát triển từ tiếng Latin 'objectus'. Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'objicere', nghĩa là 'ném ra phía trước' hoặc 'đặt đối diện'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (trước, chống lại) và 'jacere' (ném). Ban đầu, nó có thể chỉ một vật bị ném ra hoặc một thứ được đặt ra trước mặt. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng thành 'một thứ được đặt ra trước tâm trí hoặc các giác quan', tức là một vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc khi thảo luận về sự khác biệt giữa vật sống và vật không sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng các đặc tính của sự sống như sinh trưởng, hô hấp, sinh sản, và phản ứng với môi trường. Khác với 'objects' đơn thuần, 'inanimate objects' mang ý nghĩa rõ ràng hơn về mặt bản chất của vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inanimate objects
  • mere mere inanimate objects
    (chỉ là những vật vô tri vô giác)
  • lifeless lifeless inanimate objects
    (những vật vô tri không có sự sống)
  • ordinary ordinary inanimate objects
    (những vật vô tri bình thường)
  • seemingly seemingly inanimate objects
    (những vật tưởng chừng như vô tri)
Verb + inanimate objects
  • treat treat inanimate objects as if they are alive
    (đối xử với vật vô tri như thể chúng có sự sống)
  • interact with interact with inanimate objects
    (tương tác với các vật vô tri)
  • assign feelings to assign feelings to inanimate objects
    (gán cảm xúc cho các vật vô tri)
  • attach meaning to attach meaning to inanimate objects
    (gắn ý nghĩa vào các vật vô tri)
Noun + inanimate objects
  • personification of personification of inanimate objects
    (sự nhân hóa các vật vô tri)
  • collection of collection of inanimate objects
    (bộ sưu tập các vật vô tri)

Idioms

  • personification of inanimate objects

    Sự nhân hóa vật vô tri (việc gán cho đồ vật những đặc điểm, hành động của con người)

    "Children often engage in the personification of inanimate objects, treating their toys as friends."

    (Trẻ em thường thực hiện sự nhân hóa vật vô tri, coi đồ chơi của chúng như bạn bè.)

  • anthropomorphize inanimate objects

    Nhân cách hóa vật vô tri (gán cho đồ vật đặc điểm hoặc cảm xúc của con người, tương tự personification)

    "Some cultures tend to anthropomorphize inanimate objects, believing they possess spirits or consciousness."

    (Một số nền văn hóa có xu hướng nhân cách hóa các vật vô tri, tin rằng chúng sở hữu linh hồn hoặc ý thức.)

  • emotional attachment to inanimate objects

    Sự gắn bó cảm xúc với đồ vật vô tri

    "Many people develop an emotional attachment to inanimate objects that hold sentimental value."

    (Nhiều người phát triển sự gắn bó cảm xúc với những đồ vật vô tri mang giá trị tình cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inanimate objects

Danh từ
Lật mặt

Những vật thể không có sự sống.

"The museum displays a collection of ancient inanimate objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students study inanimate objects in physics class.
Học sinh nghiên cứu các vật vô tri trong lớp vật lý.
Phủ định
Never have I seen such a collection of peculiar inanimate objects.
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập các vật vô tri kỳ lạ như vậy.
Nghi vấn
Were these inanimate objects ever part of a living organism?
Những vật vô tri này đã từng là một phần của sinh vật sống nào chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This museum displays various inanimate objects from different historical periods.
Bảo tàng này trưng bày nhiều đồ vật vô tri từ các thời kỳ lịch sử khác nhau.
Phủ định
The archaeologist couldn't identify what inanimate object caused the strange markings on the wall.
Nhà khảo cổ học không thể xác định được vật vô tri nào đã gây ra những vết tích kỳ lạ trên bức tường.
Nghi vấn
What inanimate object do you think is the most significant artifact in this collection?
Bạn nghĩ vật vô tri nào là hiện vật quan trọng nhất trong bộ sưu tập này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanimate objects".

Chủ nghĩa vật linh (Animism)

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo cổ đại, có niềm tin rằng các vật vô tri như đá, cây cối, sông suối, hoặc thậm chí các vật dụng hàng ngày đều có linh hồn hoặc tinh thần. Niềm tin này được gọi là Chủ nghĩa vật linh (Animism). Người ta thường thực hiện các nghi lễ hoặc cúng bái để tôn vinh hoặc cầu xin các linh hồn này, coi chúng là một phần của thế giới sống.

Trẻ em và đồ chơi

Một hiện tượng phổ biến trên khắp thế giới là trẻ em thường gán cho đồ chơi của mình những tính cách, cảm xúc và thậm chí là giọng nói riêng. Chúng tạo ra các câu chuyện, tình huống giả định, tương tác với búp bê, gấu bông hoặc các vật vô tri khác như thể chúng là những người bạn có tri giác. Điều này là một phần quan trọng trong sự phát triển trí tưởng tượng, kỹ năng xã hội và khả năng diễn đạt cảm xúc của trẻ.