inanimate objects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are not alive.
Vietnamese Meaning
Những vật thể không có sự sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displays a collection of ancient inanimate objects."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các vật thể vô tri cổ đại."
-
"He treated the antique car as if it were not just an inanimate object."
"Anh ấy đối xử với chiếc xe cổ như thể nó không chỉ là một vật vô tri."
-
"In science, we learn about the differences between living organisms and inanimate objects."
"Trong môn khoa học, chúng ta học về sự khác biệt giữa sinh vật sống và vật vô tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | inanimate | Vô tri, không sự sống |
| V | animate | Làm cho sống động, thổi hồn vào |
| N | animation | Sự sống động, hoạt hình |
| N | animator | Người làm phim hoạt hình, người thổi hồn |
| N | object | Vật thể, đồ vật; mục tiêu |
| V | object | Phản đối |
| N | objection | Sự phản đối |
| Adj | objectionable | Đáng bị phản đối, khó chịu |
| Adj | objective | Khách quan |
| N | objective | Mục tiêu, mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc khi thảo luận về sự khác biệt giữa vật sống và vật không sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng các đặc tính của sự sống như sinh trưởng, hô hấp, sinh sản, và phản ứng với môi trường. Khác với 'objects' đơn thuần, 'inanimate objects' mang ý nghĩa rõ ràng hơn về mặt bản chất của vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere mere inanimate objects (chỉ là những vật vô tri vô giác)
-
lifeless lifeless inanimate objects (những vật vô tri không có sự sống)
-
ordinary ordinary inanimate objects (những vật vô tri bình thường)
-
seemingly seemingly inanimate objects (những vật tưởng chừng như vô tri)
-
treat treat inanimate objects as if they are alive (đối xử với vật vô tri như thể chúng có sự sống)
-
interact with interact with inanimate objects (tương tác với các vật vô tri)
-
assign feelings to assign feelings to inanimate objects (gán cảm xúc cho các vật vô tri)
-
attach meaning to attach meaning to inanimate objects (gắn ý nghĩa vào các vật vô tri)
-
personification of personification of inanimate objects (sự nhân hóa các vật vô tri)
-
collection of collection of inanimate objects (bộ sưu tập các vật vô tri)
Idioms
-
personification of inanimate objects
Sự nhân hóa vật vô tri (việc gán cho đồ vật những đặc điểm, hành động của con người)
"Children often engage in the personification of inanimate objects, treating their toys as friends."
(Trẻ em thường thực hiện sự nhân hóa vật vô tri, coi đồ chơi của chúng như bạn bè.)
-
anthropomorphize inanimate objects
Nhân cách hóa vật vô tri (gán cho đồ vật đặc điểm hoặc cảm xúc của con người, tương tự personification)
"Some cultures tend to anthropomorphize inanimate objects, believing they possess spirits or consciousness."
(Một số nền văn hóa có xu hướng nhân cách hóa các vật vô tri, tin rằng chúng sở hữu linh hồn hoặc ý thức.)
-
emotional attachment to inanimate objects
Sự gắn bó cảm xúc với đồ vật vô tri
"Many people develop an emotional attachment to inanimate objects that hold sentimental value."
(Nhiều người phát triển sự gắn bó cảm xúc với những đồ vật vô tri mang giá trị tình cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inanimate objects
Danh từNhững vật thể không có sự sống.
"The museum displays a collection of ancient inanimate objects."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students study inanimate objects in physics class. |
Học sinh nghiên cứu các vật vô tri trong lớp vật lý. |
| Phủ định | Never have I seen such a collection of peculiar inanimate objects. |
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập các vật vô tri kỳ lạ như vậy. |
| Nghi vấn | Were these inanimate objects ever part of a living organism? |
Những vật vô tri này đã từng là một phần của sinh vật sống nào chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This museum displays various inanimate objects from different historical periods. |
Bảo tàng này trưng bày nhiều đồ vật vô tri từ các thời kỳ lịch sử khác nhau. |
| Phủ định | The archaeologist couldn't identify what inanimate object caused the strange markings on the wall. |
Nhà khảo cổ học không thể xác định được vật vô tri nào đã gây ra những vết tích kỳ lạ trên bức tường. |
| Nghi vấn | What inanimate object do you think is the most significant artifact in this collection? |
Bạn nghĩ vật vô tri nào là hiện vật quan trọng nhất trong bộ sưu tập này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanimate objects".
