(Top Banner Ad)
inanimate
B2
adjective B2 Tổng quát

inanimate

UK: /ɪnˈænɪmət/ • US: /ɪnˈænɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

vô tri bất động không có sự sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not alive, especially not in the manner of animals and humans.

Vietnamese Meaning

Không có sự sống; vô tri, bất động, không có sinh khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was staring at the inanimate body."

    "Anh ta đang nhìn chằm chằm vào cái xác vô tri."

  • "She seemed to regard the world as a collection of interesting, inanimate objects."

    "Cô ấy dường như coi thế giới như một tập hợp các vật thể vô tri thú vị."

  • "The sculptor created amazing forms from inanimate stone."

    "Nhà điêu khắc đã tạo ra những hình dạng tuyệt vời từ đá vô tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective animate có sự sống, sinh động
Verb animate làm cho sinh động, tạo sức sống
Noun animation sự làm cho sinh động, sự hoạt hình
Adverb inanimately một cách vô tri, không sự sống
Noun inanimateness trạng thái vô tri, không sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂enh₁-
Latin
anima
Latin
animatus
Latin
inanimatus
English
inanimate

Nguồn gốc từ 'hơi thở'

Từ 'inanimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inanimatus', nghĩa là 'không có sự sống'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'animatus' (có sự sống). Bản thân 'animatus' lại xuất phát từ 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Vì vậy, 'inanimate' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có hơi thở, không có linh hồn', dùng để chỉ những vật vô tri vô giác.

Usage Note

Từ 'inanimate' thường được dùng để mô tả các vật thể không sống, không có khả năng tự di chuyển hoặc có các chức năng sinh học. Khác với 'lifeless' có thể ám chỉ một vật từng sống nhưng đã chết, 'inanimate' chỉ các vật vốn dĩ không có sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inanimate
  • completely completely inanimate
    (hoàn toàn vô tri/không sự sống)
  • utterly utterly inanimate
    (hoàn toàn/tuyệt đối vô tri)
  • totally totally inanimate
    (hoàn toàn vô tri/không sự sống)
Inanimate + Noun
  • objects inanimate objects
    (các vật thể vô tri/không sự sống)
  • matter inanimate matter
    (vật chất vô tri)
  • things inanimate things
    (những thứ vô tri)
Verb + (as) inanimate
  • treat as treat something as inanimate
    (đối xử với cái gì như một vật vô tri)
  • refer to refer to inanimate objects
    (ám chỉ các vật vô tri)

Idioms

  • inanimate object

    vật vô tri vô giác, vật không có sự sống

    "Children often talk to inanimate objects like their toys."

    (Trẻ em thường nói chuyện với những vật vô tri vô giác như đồ chơi của chúng.)

  • inanimate world/realm

    thế giới vô tri, lĩnh vực không có sự sống

    "Science helps us understand both the animate and inanimate world."

    (Khoa học giúp chúng ta hiểu cả thế giới hữu sinh và vô sinh.)

  • as inanimate as a stone

    vô tri vô giác như đá

    "After the shock, he lay there, as inanimate as a stone."

    (Sau cú sốc, anh ấy nằm đó, vô tri vô giác như một hòn đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inanimate

adjective
Lật mặt

Không có sự sống; vô tri, bất động, không có sinh khí.

"He was staring at the inanimate body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old castle, which contains many inanimate objects, attracts tourists from all over the world.
Lâu đài cổ, nơi chứa đựng nhiều đồ vật vô tri, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
The museum, which rarely displays anything inanimate that excites visitors, needs a new exhibition.
Bảo tàng, nơi hiếm khi trưng bày bất cứ thứ gì vô tri mà khiến du khách hứng thú, cần một cuộc triển lãm mới.
Nghi vấn
Is the robot, which is considered an inanimate object by some, capable of independent thought?
Liệu robot, thứ được coi là một vật vô tri bởi một số người, có khả năng tư duy độc lập không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot must identify inanimate objects in the warehouse.
Robot phải xác định các vật thể vô tri trong nhà kho.
Phủ định
The software shouldn't treat the rock as animate; it is inanimate.
Phần mềm không nên coi hòn đá là vật sống; nó là vật vô tri.
Nghi vấn
Could the sculptor's focus on inanimate forms be interpreted as a commentary on modern life?
Liệu sự tập trung của nhà điêu khắc vào các hình thức vô tri có thể được hiểu là một bình luận về cuộc sống hiện đại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a magician, I would bring inanimate objects to life.
Nếu tôi là một ảo thuật gia, tôi sẽ mang những đồ vật vô tri vô giác vào cuộc sống.
Phủ định
If the toys weren't inanimate, they wouldn't be left scattered on the floor.
Nếu đồ chơi không phải là vật vô tri, chúng đã không bị vứt bừa bãi trên sàn nhà.
Nghi vấn
Would you be afraid if the inanimate statues in the museum suddenly moved?
Bạn có sợ không nếu những bức tượng vô tri trong viện bảo tàng đột nhiên di chuyển?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had known the knife was an inanimate object, he would have looked for other clues.
Nếu thám tử biết con dao là một vật vô tri, anh ta đã tìm kiếm những manh mối khác.
Phủ định
If the scientist hadn't assumed the virus was inanimate, he wouldn't have underestimated its potential for mutation.
Nếu nhà khoa học không cho rằng virus là vật vô tri, anh ta đã không đánh giá thấp tiềm năng đột biến của nó.
Nghi vấn
Would the child have been scared if they had known the doll was just an inanimate toy?
Đứa trẻ có sợ không nếu nó biết con búp bê chỉ là một món đồ chơi vô tri?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child treated the stuffed animal as an inanimate friend.
Đứa trẻ đối xử với con thú nhồi bông như một người bạn vô tri.
Phủ định
Hardly had the artist declared the sculpture inanimate than it was brought to life in his dream.
Hiếm khi người nghệ sĩ tuyên bố bức điêu khắc là vô tri thì nó đã trở nên sống động trong giấc mơ của anh ta.
Nghi vấn
Were the rocks discovered on Mars proved to be inanimate?
Liệu những tảng đá được tìm thấy trên sao Hỏa có được chứng minh là vô tri hay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time humans reach Mars, they will have been considering inanimate objects as companions for decades.
Vào thời điểm con người lên Sao Hỏa, họ sẽ đã xem xét các vật thể vô tri như những người bạn đồng hành trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2050, scientists won't have been treating robots as inanimate tools; they'll be exploring their potential for consciousness.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ không còn coi robot là những công cụ vô tri nữa; họ sẽ khám phá tiềm năng ý thức của chúng.
Nghi vấn
Will researchers have been debating the line between animate and inanimate matter for centuries by the time AI achieves true sentience?
Liệu các nhà nghiên cứu có còn tranh luận về ranh giới giữa vật chất sống và vật chất vô tri trong nhiều thế kỷ nữa khi AI đạt được tri giác thực sự không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rock is as inanimate as that statue.
Hòn đá này vô tri vô giác như bức tượng kia.
Phủ định
The new robot is not less inanimate than the old one.
Con robot mới không vô tri vô giác hơn con robot cũ.
Nghi vấn
Is this toy the least inanimate of all the toys?
Đồ chơi này có phải là đồ chơi ít vô tri nhất trong tất cả các đồ chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanimate".

Tín ngưỡng vật linh (Animism)

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và cả một số nền văn hóa hiện đại, có tồn tại tín ngưỡng vật linh (Animism). Tín ngưỡng này cho rằng các vật thể vô tri vô giác như đá, cây cối, sông núi, hoặc các hiện tượng tự nhiên đều có linh hồn, tinh thần hoặc một dạng ý thức. Điều này thường dẫn đến việc tôn kính hoặc kiêng kị đối với những vật thể này.

Nhân hóa (Personification)

Trong văn học, nghệ thuật và cả đời sống hàng ngày, chúng ta thường sử dụng phép nhân hóa (personification) để gán cho các vật thể vô tri vô giác những đặc điểm, cảm xúc hoặc hành động của con người. Ví dụ, nói 'mặt trời mỉm cười' hoặc 'gió thì thầm'. Đây là một cách để làm cho câu chuyện sống động hơn hoặc để thể hiện cảm xúc.