(Top Banner Ad)
inartistic
C1
adjective C1 Nghệ thuật/Mỹ thuật/Thẩm mỹ

inartistic

UK: /ˌɪnɑːˈtɪstɪk/ • US: /ˌɪnɑːrˈtɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nghệ thuật vụng về không có tính nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not artistic; lacking art, skill, or taste.

Vietnamese Meaning

Không nghệ thuật; thiếu nghệ thuật, kỹ năng hoặc gu thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amateur production was inartistic and poorly executed."

    "Vở kịch nghiệp dư đó rất thiếu nghệ thuật và được thực hiện một cách tồi tệ."

  • "His inartistic attempts at painting resulted in abstract messes."

    "Những nỗ lực vẽ tranh thiếu nghệ thuật của anh ấy đã tạo ra những mớ hỗn độn trừu tượng."

  • "The director criticized the play for its inartistic dialogue and lack of originality."

    "Đạo diễn chỉ trích vở kịch vì lời thoại thiếu nghệ thuật và thiếu tính độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, mang tính nghệ thuật
Noun artistry tài năng nghệ thuật, sự khéo léo nghệ thuật
Adverb inartistically một cách thiếu nghệ thuật, không tinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật/Mỹ thuật/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
ars, artis
English
art
English
artistic
English
inartistic

Nguồn gốc từ 'inartistic'

Từ 'inartistic' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào tính từ 'artistic' (có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật). Bản thân 'artistic' lại xuất phát từ danh từ 'art' (nghệ thuật), mà 'art' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars' (kỹ năng, nghề thủ công). Vì vậy, 'inartistic' mang ý nghĩa 'không có tính nghệ thuật', 'thiếu thẩm mỹ' hoặc 'không khéo léo'.

Usage Note

Từ 'inartistic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế, vụng về, không có giá trị thẩm mỹ hoặc không tuân theo các nguyên tắc nghệ thuật. Thường dùng để mô tả một tác phẩm, hành động hoặc cách thể hiện thiếu tính sáng tạo và khéo léo. Khác với 'unaesthetic' (phi thẩm mỹ), 'inartistic' nhấn mạnh vào sự thiếu kỹ năng và nghệ thuật hơn là chỉ sự xấu xí đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inartistic
  • completely completely inartistic
    (hoàn toàn thiếu nghệ thuật)
  • rather rather inartistic
    (khá thiếu nghệ thuật)
  • surprisingly surprisingly inartistic
    (thiếu nghệ thuật một cách đáng ngạc nhiên)
inartistic + Noun
  • inartistic inartistic design
    (thiết kế thiếu thẩm mỹ)
  • inartistic inartistic performance
    (màn trình diễn thiếu nghệ thuật)
  • inartistic inartistic display
    (sự sắp đặt/trưng bày thiếu tinh tế)
Verb + inartistic
  • be be inartistic
    (thiếu nghệ thuật)
  • seem seem inartistic
    (trông có vẻ thiếu nghệ thuật)
  • find find something inartistic
    (thấy cái gì đó thiếu nghệ thuật)

Idioms

  • an inartistic eye

    một con mắt thiếu thẩm mỹ (chỉ người thiếu khả năng cảm thụ cái đẹp)

    "He designed the logo with an inartistic eye, resulting in a cluttered and unappealing image."

    (Anh ấy thiết kế logo với một con mắt thiếu thẩm mỹ, khiến hình ảnh trông lộn xộn và kém hấp dẫn.)

  • utterly inartistic

    hoàn toàn/tuyệt đối thiếu nghệ thuật (nhấn mạnh sự thiếu nghệ thuật trầm trọng)

    "The entire stage setup was utterly inartistic, a chaotic mess of mismatched props."

    (Toàn bộ bố cục sân khấu hoàn toàn thiếu nghệ thuật, một mớ hỗn độn của những đạo cụ không phù hợp.)

  • an inartistic attempt

    một nỗ lực thiếu tính nghệ thuật/sự tinh tế (chỉ một cố gắng không thành công về mặt thẩm mỹ)

    "Her first painting was an inartistic attempt, but she showed potential."

    (Bức tranh đầu tiên của cô ấy là một nỗ lực còn thiếu tính nghệ thuật, nhưng cô ấy đã thể hiện được tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inartistic

adjective
Lật mặt

Không nghệ thuật; thiếu nghệ thuật, kỹ năng hoặc gu thẩm mỹ.

"The amateur production was inartistic and poorly executed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation, which was inartistic and lacked visual appeal, failed to impress the audience.
Bài thuyết trình, vốn thiếu tính nghệ thuật và sự hấp dẫn về mặt hình ảnh, đã không gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
The sculpture, which many critics found inartistic, was not displayed in the main hall.
Bức điêu khắc, mà nhiều nhà phê bình thấy thiếu tính nghệ thuật, đã không được trưng bày ở sảnh chính.
Nghi vấn
Is this the painting, which you consider inartistic, that won the local art competition?
Đây có phải là bức tranh mà bạn cho là thiếu tính nghệ thuật đã thắng cuộc thi nghệ thuật địa phương không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will find the student's work inartistic.
Họa sĩ sẽ thấy tác phẩm của học sinh thiếu tính nghệ thuật.
Phủ định
She is not going to consider his amateur paintings inartistic.
Cô ấy sẽ không cho rằng những bức tranh nghiệp dư của anh ta thiếu tính nghệ thuật.
Nghi vấn
Will they consider his drawing inartistic in the future?
Liệu họ có cho rằng bức vẽ của anh ấy thiếu tính nghệ thuật trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inartistic".

Sự Chủ Quan trong Nghệ Thuật

Cái đẹp và tính nghệ thuật thường mang tính chủ quan sâu sắc. Điều mà một người cho là 'inartistic' (thiếu nghệ thuật) thì người khác có thể lại tìm thấy giá trị, sự độc đáo hoặc ý nghĩa riêng. Sự đánh giá nghệ thuật thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân, bối cảnh văn hóa, kinh nghiệm sống và thậm chí cả sự phát triển của các trường phái nghệ thuật.

Nghệ Thuật và Công Dụng

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thiết kế, có sự phân biệt giữa chức năng (utility) và tính nghệ thuật (artistry). Một vật phẩm có thể rất hữu dụng, hiệu quả về chức năng nhưng lại bị coi là 'inartistic' nếu nó thiếu đi sự tinh tế, hài hòa, hoặc yếu tố thẩm mỹ. Ngược lại, một tác phẩm nghệ thuật có thể không có công dụng thực tế nhưng lại được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ và ý nghĩa.