(Top Banner Ad)
unaesthetic
C1
adjective C1 Tổng quát

unaesthetic

UK: /ˌʌn.iːsˈθet.ɪk/ • US: /ˌʌn.esˈθet.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thẩm mỹ xấu xí khó coi không đẹp mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not aesthetically pleasing; ugly.

Vietnamese Meaning

Không có tính thẩm mỹ; xấu xí; khó coi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's design was criticized for being unaesthetic and out of place in the historic neighborhood."

    "Thiết kế của tòa nhà bị chỉ trích vì thiếu tính thẩm mỹ và không phù hợp với khu phố lịch sử."

  • "The factory's unaesthetic appearance detracted from the beauty of the surrounding landscape."

    "Vẻ ngoài thiếu thẩm mỹ của nhà máy làm giảm vẻ đẹp của cảnh quan xung quanh."

  • "The website's unaesthetic design made it difficult to navigate and find information."

    "Thiết kế thiếu thẩm mỹ của trang web khiến người dùng khó điều hướng và tìm kiếm thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aesthetic có tính thẩm mỹ, đẹp mắt
Noun aesthetics mỹ học, tính thẩm mỹ
Adverb aesthetically một cách thẩm mỹ, đẹp mắt
Adverb unaesthetically một cách không thẩm mỹ, xấu xí
Noun aesthete người yêu cái đẹp, người có óc thẩm mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aisthanesthai
Greek
aisthētikos
Latin
aestheticus
Old English
un-
English
aesthetic
English
unaesthetic

Nguồn gốc 'không đẹp mắt'

Từ 'unaesthetic' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ và từ 'aesthetic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aisthētikos', nghĩa là 'liên quan đến tri giác' hoặc 'có thể cảm nhận được'. Ban đầu, 'aesthetic' dùng để chỉ khả năng cảm nhận vẻ đẹp thông qua các giác quan. Khi thêm 'un-', từ này mang ý nghĩa 'không có tính thẩm mỹ', 'xấu xí' hoặc 'không dễ chịu về mặt thị giác hay cảm giác'.

Usage Note

Từ 'unaesthetic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó thiếu vẻ đẹp, thậm chí là gây khó chịu về mặt thị giác. Nó thường được dùng để mô tả những vật thể, cảnh quan, kiến trúc hoặc thiết kế không hấp dẫn hoặc thiếu tính nghệ thuật. So với các từ đồng nghĩa như 'ugly', 'unattractive', 'hideous', 'unaesthetic' thường mang sắc thái khách quan hơn, tập trung vào sự thiếu vắng các yếu tố thẩm mỹ thay vì chỉ đơn thuần là sự khó coi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unaesthetic
  • visually visually unaesthetic
    (không đẹp mắt về mặt thị giác)
  • purely purely unaesthetic
    (hoàn toàn không thẩm mỹ)
  • rather rather unaesthetic
    (khá là không đẹp mắt)
  • quite quite unaesthetic
    (khá là không đẹp mắt)
unaesthetic + Noun
  • design unaesthetic design
    (thiết kế không thẩm mỹ)
  • appearance unaesthetic appearance
    (vẻ ngoài không đẹp mắt)
  • effect unaesthetic effect
    (hiệu ứng không thẩm mỹ)
  • result unaesthetic result
    (kết quả không đẹp mắt)
Verb + unaesthetic
  • look look unaesthetic
    (trông không đẹp mắt)
  • find find something unaesthetic
    (thấy cái gì đó không đẹp mắt)
  • appear appear unaesthetic
    (có vẻ không đẹp mắt)
  • become become unaesthetic
    (trở nên không đẹp mắt)

Idioms

  • have an unaesthetic appearance

    có vẻ ngoài không đẹp mắt, trông xấu xí

    "The old building has an unaesthetic appearance due to its crumbling facade."

    (Tòa nhà cũ trông không đẹp mắt vì mặt tiền đổ nát của nó.)

  • create an unaesthetic impression

    tạo ấn tượng không thẩm mỹ

    "Clutter and poor lighting can create an unaesthetic impression in a room."

    (Sự lộn xộn và ánh sáng kém có thể tạo ấn tượng không thẩm mỹ trong một căn phòng.)

  • find something unaesthetic

    thấy cái gì đó không đẹp mắt/không thẩm mỹ

    "Many people find exposed wires and pipes unaesthetic in modern homes."

    (Nhiều người thấy dây điện và ống nước lộ thiên là không thẩm mỹ trong các ngôi nhà hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaesthetic

adjective
Lật mặt

Không có tính thẩm mỹ; xấu xí; khó coi.

"The building's design was criticized for being unaesthetic and out of place in the historic neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, that building is unaesthetic, it really ruins the street's charm.
Ôi, toà nhà đó thật là xấu xí, nó phá hỏng vẻ quyến rũ của con phố.
Phủ định
Well, this painting isn't exactly unaesthetic, it's just not to my taste.
Chà, bức tranh này không hẳn là xấu xí, chỉ là nó không hợp gu của tôi thôi.
Nghi vấn
Oh dear, is this supposed to be unaesthetic, or am I missing something?
Ôi trời, cái này có phải là cố tình làm cho xấu xí không, hay là tôi không hiểu gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaesthetic".

Vẻ đẹp và Chức năng trong Thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc và thiết kế công nghiệp, có một cuộc tranh luận lâu dài giữa vẻ đẹp (aesthetics) và chức năng (functionality). Một vật thể hoặc công trình được coi là 'unaesthetic' thường là khi nó không chỉ xấu xí mà còn có thể cản trở sự hài hòa, thoải mái hoặc thậm chí là hiệu quả sử dụng. Ví dụ, một tòa nhà có thể rất chức năng nhưng lại bị chỉ trích là 'unaesthetic' vì thiết kế thô kệch hoặc không hòa hợp với môi trường xung quanh.

Chủ nghĩa Tối giản và Thẩm mỹ

Trong thời hiện đại, đặc biệt là với sự lên ngôi của chủ nghĩa tối giản (minimalism) ở nhiều nơi trên thế giới, khái niệm về 'thẩm mỹ' đã thay đổi. Những gì trước đây có thể bị coi là 'unaesthetic' do sự đơn điệu hoặc thiếu trang trí, giờ đây lại được đánh giá cao vì sự tinh tế, sạch sẽ và tập trung vào bản chất. Tuy nhiên, sự lạm dụng hoặc hiểu sai về tối giản vẫn có thể dẫn đến các thiết kế 'unaesthetic' nếu chúng thiếu đi sự cân bằng, ấm áp hoặc tính ứng dụng cần thiết, biến không gian trở nên lạnh lẽo và vô hồn.