(Top Banner Ad)
imperceptible
C1
Adjective C1 Chung

imperceptible

UK: /ˌɪmpəˈseptəbl/ • US: /ˌɪmpərˈseptəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể nhận thấy khó có thể nhận thấy vô hình tinh vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So slight, subtle, or gradual as to be not easily perceived.

Vietnamese Meaning

Khó nhận thấy, không thể nhận thấy, rất nhỏ, rất tinh vi, hoặc diễn ra từ từ đến mức khó có thể cảm nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The change in temperature was imperceptible to me."

    "Sự thay đổi nhiệt độ là không thể nhận thấy đối với tôi."

  • "There was an imperceptible pause before she spoke."

    "Có một khoảng dừng rất nhỏ trước khi cô ấy nói."

  • "The difference between the two shades of color is imperceptible."

    "Sự khác biệt giữa hai sắc thái màu là không thể nhận thấy."

  • "The aging process is often imperceptible at first."

    "Quá trình lão hóa thường không thể nhận thấy lúc ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive
Noun perception
Adjective perceptible
Adverb perceptibly
Adverb imperceptibly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
percipere
Latin
perceptibilis
Old French
imperceptible
English
imperceptible

Nguồn gốc Latinh của "Không thể nhận thấy"

Từ "imperceptible" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố "in-" (nghĩa là "không" hoặc "không thể") với từ "perceptible" (có thể nhận thấy). "Perceptible" lại đến từ động từ "percipere", có nghĩa là "nhận lấy hoàn toàn" hoặc "nhận biết". Như vậy, "imperceptible" mang ý nghĩa cốt lõi là "không thể nhận lấy hoàn toàn bằng các giác quan" hoặc "không thể nhận biết được", chỉ những điều quá nhỏ, quá tinh tế để chúng ta có thể cảm nhận được.

Usage Note

Từ 'imperceptible' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhận biết điều gì đó do kích thước, mức độ hoặc tốc độ thay đổi quá nhỏ. Nó thường được dùng để mô tả những thay đổi, khác biệt, hoặc tác động mà mắt thường hoặc các giác quan khác khó có thể phát hiện. So với 'unnoticeable', 'imperceptible' mang sắc thái mạnh hơn về sự tinh vi và khó nhận biết.

Prepositions

to

Dùng để chỉ đối tượng mà sự không thể nhận thấy tác động lên. Ví dụ: 'imperceptible to the naked eye' (không thể nhìn thấy bằng mắt thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperceptible
  • almost almost imperceptible
    (gần như không thể nhận thấy)
  • barely barely imperceptible
    (hầu như không thể nhận thấy)
  • virtually virtually imperceptible
    (thực tế là không thể nhận thấy)
  • subtle subtle and imperceptible
    (tinh tế và khó nhận thấy)
  • gradual gradual and imperceptible
    (dần dần và không thể nhận thấy)
Verb + imperceptible
  • become become imperceptible
    (trở nên không thể nhận thấy)
  • remain remain imperceptible
    (duy trì trạng thái không thể nhận thấy)
  • make make something imperceptible
    (làm cho cái gì đó không thể nhận thấy)
Noun + imperceptible
  • change an imperceptible change
    (một sự thay đổi không thể nhận thấy)
  • shift an imperceptible shift
    (một sự dịch chuyển không thể nhận thấy)
  • difference an imperceptible difference
    (một sự khác biệt không thể nhận thấy)

Idioms

  • imperceptible to the naked eye

    quá nhỏ hoặc quá mờ để có thể nhìn thấy bằng mắt thường

    "The tiny crack was imperceptible to the naked eye."

    (Vết nứt nhỏ xíu đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)

  • an imperceptible nuance

    một sắc thái cực kỳ tinh tế, khó nhận ra

    "She detected an imperceptible nuance in his tone, suggesting his true feelings."

    (Cô ấy nhận ra một sắc thái cực kỳ tinh tế trong giọng điệu của anh, cho thấy cảm xúc thật của anh.)

  • fade into imperceptibility

    mờ dần đến mức không thể nhận thấy

    "The sound of the distant music slowly faded into imperceptibility."

    (Âm thanh của bản nhạc xa xăm dần dần mờ đi đến mức không thể nhận thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperceptible

Adjective
Lật mặt

Khó nhận thấy, không thể nhận thấy, rất nhỏ, rất tinh vi, hoặc diễn ra từ từ đến mức khó có thể cảm nhận được.

"The change in temperature was imperceptible to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The change in temperature must be imperceptible to be considered energy efficient.
Sự thay đổi nhiệt độ phải không đáng kể để được coi là tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
He shouldn't imperceptibly alter the document without informing his supervisor.
Anh ấy không nên thay đổi tài liệu một cách kín đáo mà không thông báo cho người giám sát của mình.
Nghi vấn
Could the audience imperceptibly influence the performer's mood?
Liệu khán giả có thể ảnh hưởng một cách kín đáo đến tâm trạng của người biểu diễn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The change in temperature, though imperceptible at first, eventually became noticeable, and we had to turn on the air conditioning.
Sự thay đổi nhiệt độ, tuy lúc đầu không thể nhận thấy, cuối cùng đã trở nên rõ ràng, và chúng tôi phải bật điều hòa.
Phủ định
He moved imperceptibly, not wanting to disturb the sleeping cat, and carefully reached for the remote control.
Anh ấy di chuyển một cách không thể nhận thấy, không muốn làm phiền con mèo đang ngủ, và cẩn thận với lấy điều khiển từ xa.
Nghi vấn
Was the difference truly imperceptible, or were we simply not paying close enough attention, and did we miss a crucial detail?
Liệu sự khác biệt có thực sự không thể nhận thấy, hay chúng ta chỉ đơn giản là không chú ý đủ kỹ, và chúng ta đã bỏ lỡ một chi tiết quan trọng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the musician had practiced more diligently, the improvement in his performance would have been imperceptible to only the most discerning ears.
Nếu nhạc sĩ đã luyện tập chăm chỉ hơn, sự cải thiện trong màn trình diễn của anh ấy sẽ chỉ không thể nhận thấy đối với những đôi tai tinh tường nhất.
Phủ định
If the humidity hadn't been so high, the imperceptibly slow drying of the paint would not have been such a problem.
Nếu độ ẩm không quá cao, việc sơn khô chậm một cách khó nhận thấy sẽ không phải là một vấn đề lớn đến vậy.
Nghi vấn
Would the audience have noticed the imperceptible change in tempo if the conductor hadn't signaled it so clearly?
Liệu khán giả có nhận thấy sự thay đổi khó nhận thấy về nhịp độ nếu nhạc trưởng không ra hiệu rõ ràng như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The change in temperature was imperceptible to most people.
Sự thay đổi nhiệt độ không đáng kể đối với hầu hết mọi người.
Phủ định
Hardly had the imperceptible shift in the market occurred than investors started reacting.
Sự thay đổi không đáng kể trên thị trường vừa mới xảy ra thì các nhà đầu tư đã bắt đầu phản ứng.
Nghi vấn
Were the differences between the two samples imperceptible?
Có phải sự khác biệt giữa hai mẫu là không đáng kể?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had imperceptibly shifted on its foundations before the earthquake.
Ngôi nhà cũ đã dịch chuyển một cách không thể nhận thấy trên nền móng của nó trước trận động đất.
Phủ định
She had not imperceptibly aged; the years had clearly taken their toll.
Cô ấy không già đi một cách không thể nhận thấy; thời gian đã rõ ràng gây ra những ảnh hưởng của nó.
Nghi vấn
Had the poison imperceptibly weakened him before he collapsed?
Chất độc đã làm suy yếu anh ta một cách không thể nhận thấy trước khi anh ta gục ngã phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperceptible".

Ngưỡng cảm nhận và thay đổi dần dần

Trong văn hóa phương Tây và triết học, khái niệm 'imperceptible' thường liên quan đến ý tưởng về 'ngưỡng cảm nhận' (threshold of perception) – điểm mà một kích thích trở nên đủ mạnh để được các giác quan nhận biết. Nhiều thay đổi quan trọng trong cuộc sống hoặc xã hội thường xảy ra một cách 'imperceptible' (không thể nhận thấy ngay lập tức), tích lũy dần theo thời gian cho đến khi chúng trở nên rõ ràng và có tác động lớn. Điều này nhấn mạnh sự tinh tế của các quá trình diễn ra xung quanh chúng ta mà không phải lúc nào chúng ta cũng nhận ra ngay lập tức.

Nghệ thuật và sự tinh tế

Trong nghệ thuật và thiết kế, các nghệ sĩ thường sử dụng các yếu tố 'imperceptible' để tạo ra sự tinh tế và chiều sâu. Đó có thể là những thay đổi màu sắc cực nhỏ, những đường nét mờ nhạt, hoặc những chuyển động chậm rãi đến mức khó nhận ra. Những chi tiết 'imperceptible' này có thể không được khán giả nhận thức rõ ràng, nhưng chúng góp phần tạo nên một trải nghiệm tổng thể phong phú và có sức lay động hơn, khuyến khích sự chiêm nghiệm và quan sát kỹ lưỡng, đặc biệt trong các tác phẩm theo trường phái tối giản hoặc trừu tượng.