(Top Banner Ad)
incandescent
C1
adjective C1 Vật lý, Ánh sáng

incandescent

UK: /ˌɪnkænˈdes(ə)nt/ • US: /ˌɪnkænˈdesənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát sáng (do đốt nóng) rực lửa nồng nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

emitting light as a result of being heated.

Vietnamese Meaning

phát sáng do bị đốt nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An incandescent light bulb produces light by heating a filament."

    "Bóng đèn sợi đốt tạo ra ánh sáng bằng cách đốt nóng một dây tóc."

  • "Incandescent lamps are less energy-efficient than LED lights."

    "Đèn sợi đốt ít tiết kiệm năng lượng hơn đèn LED."

  • "The metal became incandescent with the intense heat."

    "Kim loại trở nên phát sáng rực rỡ dưới nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incandescence sự phát sáng do nhiệt, sự nóng đỏ
Adverb incandescently một cách phát sáng, một cách nóng rực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Ánh sáng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kand-
Latin
candere
Latin
incandescere
English
incandescent

Nguồn gốc của sự Rực Sáng

Từ 'incandescent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incandescere', nghĩa là 'trở nên nóng rực' hoặc 'phát sáng'. Nó được ghép từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và động từ 'candescere' (phát sáng, lấp lánh), mà bản thân 'candescere' lại đến từ 'candere' có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'trắng sáng'. Do đó, từ này luôn gắn liền với ý niệm về nhiệt và ánh sáng chói lọi.

Usage Note

Từ 'incandescent' thường được dùng để mô tả các vật thể nóng đến mức phát ra ánh sáng nhìn thấy được. Nó thường liên quan đến bóng đèn sợi đốt, nơi dây tóc kim loại được đốt nóng để tạo ra ánh sáng. Khác với 'luminescent' (phát quang), là phát sáng mà không cần nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + incandescent
  • bulb incandescent bulb
    (bóng đèn sợi đốt)
  • lamp incandescent lamp
    (đèn sợi đốt)
  • light incandescent light
    (ánh sáng từ đèn sợi đốt)
Adjective + incandescent
  • bright bright incandescent light
    (ánh sáng chói lọi từ đèn sợi đốt)
  • white incandescent white
    (màu trắng phát sáng)
  • fiery fiery incandescent glow
    (ánh sáng rực lửa)
Verb + incandescent
  • glow glow incandescently
    (tỏa sáng rực rỡ)
  • burn burn incandescent
    (cháy sáng rực)
  • become become incandescent
    (trở nên phát sáng do nhiệt)

Idioms

  • incandescent with rage/anger

    giận dữ đỏ mặt/nóng bừng

    "He was incandescent with rage when he heard the news."

    (Anh ấy giận đỏ mặt khi nghe tin tức đó.)

  • incandescent writing/prose

    lời văn/văn xuôi rực rỡ, đầy nhiệt huyết

    "Her incandescent prose captivated the audience."

    (Văn xuôi đầy nhiệt huyết của cô ấy đã mê hoặc khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incandescent

adjective
Lật mặt

phát sáng do bị đốt nóng.

"An incandescent light bulb produces light by heating a filament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incandescent".

Bóng đèn sợi đốt của Edison

Bóng đèn sợi đốt (incandescent light bulb) là một trong những phát minh quan trọng nhất, thường được gắn liền với Thomas Edison (dù có nhiều người khác cũng đóng góp). Nó đã cách mạng hóa cách con người chiếu sáng, thay đổi cuộc sống hàng ngày từ thế kỷ 19, mang lại ánh sáng ổn định và tiện lợi vào nhà cửa và nơi làm việc trên toàn thế giới.

Sự chuyển đổi năng lượng

Trong nhiều thập kỷ, bóng đèn sợi đốt là nguồn sáng chủ yếu. Tuy nhiên, do hiệu suất năng lượng thấp (chỉ khoảng 10% năng lượng chuyển thành ánh sáng, còn lại là nhiệt), chúng đang dần được thay thế bởi các công nghệ chiếu sáng tiết kiệm năng lượng hơn như đèn huỳnh quang compact (CFL) và đặc biệt là đèn LED. Nhiều quốc gia đã cấm hoặc hạn chế sản xuất, nhập khẩu bóng đèn sợi đốt truyền thống.