luminescence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The emission of light by a substance not resulting from heat; it is thus a form of cold body radiation.
Vietnamese Meaning
Sự phát quang; sự phát sáng của một chất không phải do nhiệt, mà là một dạng bức xạ lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The luminescence of the deep-sea fish is a fascinating adaptation."
"Sự phát quang của loài cá biển sâu là một sự thích nghi kỳ diệu."
-
"The scientist studied the luminescence of the new material."
"Nhà khoa học nghiên cứu sự phát quang của vật liệu mới."
-
"Bioluminescence is a common phenomenon in marine organisms."
"Phát quang sinh học là một hiện tượng phổ biến ở các sinh vật biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luminosity | Độ sáng; cường độ ánh sáng |
| Adjective | luminescent | Phát quang; có khả năng phát sáng |
| Verb | luminesce | Phát sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luminescence bao gồm nhiều loại phát sáng khác nhau như photoluminescence (phát quang do hấp thụ photon), chemiluminescence (phát quang do phản ứng hóa học), bioluminescence (phát quang sinh học, ví dụ như đom đóm), electroluminescence (phát quang do điện trường), và sonoluminescence (phát quang do sóng âm). Nó khác với incandescent (phát sáng do nhiệt). Luminescence nhấn mạnh quá trình phát sáng không liên quan đến nhiệt độ cao.
Prepositions
in: dùng để chỉ môi trường, phương tiện phát quang (e.g., luminescence in minerals). of: dùng để chỉ bản chất của sự phát quang (e.g., luminescence of fireflies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong luminescence (Sự phát quang mạnh mẽ)
-
weak weak luminescence (Sự phát quang yếu ớt)
-
natural natural luminescence (Sự phát quang tự nhiên)
-
observe observe luminescence (Quan sát sự phát quang)
-
detect detect luminescence (Phát hiện sự phát quang)
-
measure measure luminescence (Đo lường sự phát quang)
Idioms
-
The luminescence of hope
Ánh sáng của hy vọng (nghĩa bóng)
"Even in the darkest times, there's always a luminescence of hope."
(Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, luôn có ánh sáng của hy vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luminescence
nounSự phát quang; sự phát sáng của một chất không phải do nhiệt, mà là một dạng bức xạ lạnh.
"The luminescence of the deep-sea fish is a fascinating adaptation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the deep-sea anglerfish exhibits luminescence to attract prey, many other marine creatures rely on camouflage. |
Trong khi cá cần câu biển sâu phát ra ánh sáng sinh học để thu hút con mồi, nhiều sinh vật biển khác dựa vào ngụy trang. |
| Phủ định | Even though some mushrooms are luminescent, this phenomenon does not always indicate that they are safe to eat. |
Mặc dù một số loại nấm phát quang, hiện tượng này không phải lúc nào cũng chỉ ra rằng chúng an toàn để ăn. |
| Nghi vấn | If a substance is luminescent, does it necessarily mean that it's radioactive? |
Nếu một chất phát quang, điều đó có nhất thiết có nghĩa là nó phóng xạ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Observing luminescence in deep-sea creatures is fascinating. |
Việc quan sát sự phát quang ở các sinh vật biển sâu thật hấp dẫn. |
| Phủ định | I don't appreciate studying luminescence without proper equipment. |
Tôi không thích nghiên cứu sự phát quang mà không có thiết bị phù hợp. |
| Nghi vấn | Is understanding luminescence crucial for marine biologists? |
Có phải việc hiểu về sự phát quang là rất quan trọng đối với các nhà sinh vật học biển không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The luminescence of the fireflies is captivating. |
Sự phát quang của những con đom đóm thật quyến rũ. |
| Phủ định | The room does not display any luminescence even in complete darkness. |
Căn phòng không hiển thị bất kỳ sự phát quang nào ngay cả trong bóng tối hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Does the luminescence of these mushrooms indicate toxicity? |
Sự phát quang của những cây nấm này có cho thấy độc tính không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The luminescence of the fireflies is captivating, isn't it? |
Sự phát quang của những con đom đóm thật quyến rũ, phải không? |
| Phủ định | The luminescent paint doesn't glow in daylight, does it? |
Sơn phát quang không phát sáng vào ban ngày, phải không? |
| Nghi vấn | Luminescence is present in this substance, isn't it? |
Có sự phát quang trong chất này, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ocean exhibits a captivating luminescence at night. |
Đại dương thể hiện sự phát quang quyến rũ vào ban đêm. |
| Phủ định | The cave walls did not show any luminescence, indicating the absence of bioluminescent organisms. |
Những bức tường hang động không cho thấy bất kỳ sự phát quang nào, cho thấy sự vắng mặt của các sinh vật phát quang sinh học. |
| Nghi vấn | Why does this particular species of mushroom display such intense luminescence? |
Tại sao loài nấm đặc biệt này lại thể hiện sự phát quang mạnh mẽ như vậy? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab has been studying the luminescence of this compound for months. |
Phòng thí nghiệm đã nghiên cứu sự phát quang của hợp chất này trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't been observing any luminescence in the sample, despite repeated tests. |
Họ đã không quan sát thấy bất kỳ sự phát quang nào trong mẫu vật, mặc dù đã thử nghiệm nhiều lần. |
| Nghi vấn | Has the research team been focusing on how long the material has been luminescing? |
Đội nghiên cứu có đang tập trung vào việc vật liệu phát quang được bao lâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminescence".
