(Top Banner Ad)
luminescence
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Sinh học

luminescence

UK: /ˌljuːməˈnesəns/ • US: /ˌluːməˈnesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát quang hiện tượng phát sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emission of light by a substance not resulting from heat; it is thus a form of cold body radiation.

Vietnamese Meaning

Sự phát quang; sự phát sáng của một chất không phải do nhiệt, mà là một dạng bức xạ lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The luminescence of the deep-sea fish is a fascinating adaptation."

    "Sự phát quang của loài cá biển sâu là một sự thích nghi kỳ diệu."

  • "The scientist studied the luminescence of the new material."

    "Nhà khoa học nghiên cứu sự phát quang của vật liệu mới."

  • "Bioluminescence is a common phenomenon in marine organisms."

    "Phát quang sinh học là một hiện tượng phổ biến ở các sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luminosity Độ sáng; cường độ ánh sáng
Adjective luminescent Phát quang; có khả năng phát sáng
Verb luminesce Phát sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lumen
Latin
luminescens
English
luminescence

Ánh Sáng Kỳ Diệu

Từ 'luminescence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lumen', có nghĩa là 'ánh sáng'. Nó mô tả một loại ánh sáng đặc biệt không phải do nhiệt độ cao tạo ra, mà là do các quá trình hóa học, điện, hoặc sinh học. Hãy tưởng tượng những con đom đóm nhỏ bé phát sáng trong đêm tối, đó chính là một ví dụ tuyệt vời về luminescence!

Usage Note

Luminescence bao gồm nhiều loại phát sáng khác nhau như photoluminescence (phát quang do hấp thụ photon), chemiluminescence (phát quang do phản ứng hóa học), bioluminescence (phát quang sinh học, ví dụ như đom đóm), electroluminescence (phát quang do điện trường), và sonoluminescence (phát quang do sóng âm). Nó khác với incandescent (phát sáng do nhiệt). Luminescence nhấn mạnh quá trình phát sáng không liên quan đến nhiệt độ cao.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ môi trường, phương tiện phát quang (e.g., luminescence in minerals). of: dùng để chỉ bản chất của sự phát quang (e.g., luminescence of fireflies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luminescence
  • strong strong luminescence
    (Sự phát quang mạnh mẽ)
  • weak weak luminescence
    (Sự phát quang yếu ớt)
  • natural natural luminescence
    (Sự phát quang tự nhiên)
Verb + luminescence
  • observe observe luminescence
    (Quan sát sự phát quang)
  • detect detect luminescence
    (Phát hiện sự phát quang)
  • measure measure luminescence
    (Đo lường sự phát quang)

Idioms

  • The luminescence of hope

    Ánh sáng của hy vọng (nghĩa bóng)

    "Even in the darkest times, there's always a luminescence of hope."

    (Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, luôn có ánh sáng của hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luminescence

noun
Lật mặt

Sự phát quang; sự phát sáng của một chất không phải do nhiệt, mà là một dạng bức xạ lạnh.

"The luminescence of the deep-sea fish is a fascinating adaptation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the deep-sea anglerfish exhibits luminescence to attract prey, many other marine creatures rely on camouflage.
Trong khi cá cần câu biển sâu phát ra ánh sáng sinh học để thu hút con mồi, nhiều sinh vật biển khác dựa vào ngụy trang.
Phủ định
Even though some mushrooms are luminescent, this phenomenon does not always indicate that they are safe to eat.
Mặc dù một số loại nấm phát quang, hiện tượng này không phải lúc nào cũng chỉ ra rằng chúng an toàn để ăn.
Nghi vấn
If a substance is luminescent, does it necessarily mean that it's radioactive?
Nếu một chất phát quang, điều đó có nhất thiết có nghĩa là nó phóng xạ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observing luminescence in deep-sea creatures is fascinating.
Việc quan sát sự phát quang ở các sinh vật biển sâu thật hấp dẫn.
Phủ định
I don't appreciate studying luminescence without proper equipment.
Tôi không thích nghiên cứu sự phát quang mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Is understanding luminescence crucial for marine biologists?
Có phải việc hiểu về sự phát quang là rất quan trọng đối với các nhà sinh vật học biển không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The luminescence of the fireflies is captivating.
Sự phát quang của những con đom đóm thật quyến rũ.
Phủ định
The room does not display any luminescence even in complete darkness.
Căn phòng không hiển thị bất kỳ sự phát quang nào ngay cả trong bóng tối hoàn toàn.
Nghi vấn
Does the luminescence of these mushrooms indicate toxicity?
Sự phát quang của những cây nấm này có cho thấy độc tính không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The luminescence of the fireflies is captivating, isn't it?
Sự phát quang của những con đom đóm thật quyến rũ, phải không?
Phủ định
The luminescent paint doesn't glow in daylight, does it?
Sơn phát quang không phát sáng vào ban ngày, phải không?
Nghi vấn
Luminescence is present in this substance, isn't it?
Có sự phát quang trong chất này, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean exhibits a captivating luminescence at night.
Đại dương thể hiện sự phát quang quyến rũ vào ban đêm.
Phủ định
The cave walls did not show any luminescence, indicating the absence of bioluminescent organisms.
Những bức tường hang động không cho thấy bất kỳ sự phát quang nào, cho thấy sự vắng mặt của các sinh vật phát quang sinh học.
Nghi vấn
Why does this particular species of mushroom display such intense luminescence?
Tại sao loài nấm đặc biệt này lại thể hiện sự phát quang mạnh mẽ như vậy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab has been studying the luminescence of this compound for months.
Phòng thí nghiệm đã nghiên cứu sự phát quang của hợp chất này trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been observing any luminescence in the sample, despite repeated tests.
Họ đã không quan sát thấy bất kỳ sự phát quang nào trong mẫu vật, mặc dù đã thử nghiệm nhiều lần.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on how long the material has been luminescing?
Đội nghiên cứu có đang tập trung vào việc vật liệu phát quang được bao lâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminescence".

Đom đóm và sự phát quang sinh học

Trong nhiều nền văn hóa, đom đóm tượng trưng cho sự kỳ diệu và vẻ đẹp của thiên nhiên. Khả năng phát quang sinh học của chúng (bioluminescence) đã truyền cảm hứng cho nghệ thuật, văn học và khoa học trên khắp thế giới. Ở Nhật Bản, đom đóm (hotaru) thường gắn liền với những linh hồn đã khuất.