(Top Banner Ad)
incision
C1
noun C1 Y học

incision

UK: /ɪnˈsɪʒən/ • US: /ɪnˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vết rạch đường rạch vết mổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical cut made in skin or flesh.

Vietnamese Meaning

Một vết rạch phẫu thuật được thực hiện trên da hoặc thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon made a small incision to remove the cyst."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường nhỏ để loại bỏ u nang."

  • "The incision was closed with sutures."

    "Vết rạch đã được khâu lại bằng chỉ khâu."

  • "Careful attention must be paid to the incision site to prevent infection."

    "Cần đặc biệt chú ý đến vị trí vết rạch để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incise rạch, cắt sâu vào
Adjective incisive sắc sảo, sâu sắc (thường dùng cho trí tuệ, nhận xét)
Adverb incisively một cách sắc sảo, sâu sắc
Noun incisor răng cửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caedere
Latin
incidere
Latin
incisio
Old French
incision
English
incision

Nguồn gốc từ 'cắt vào'

Từ 'incision' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'incisio', nghĩa là 'hành động cắt vào'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào) và động từ 'caedere' (cắt). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về một vết cắt được thực hiện một cách có chủ đích, đặc biệt là trong y học.

Usage Note

Từ 'incision' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là liên quan đến phẫu thuật. Nó đề cập đến hành động cắt hoặc vết cắt được tạo ra trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế. So với các từ như 'cut' hoặc 'gash', 'incision' mang tính chính xác và có chủ ý hơn, thường được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật.

Prepositions

in of

In: Được sử dụng để chỉ vị trí của vết rạch. Ví dụ: 'The incision in the abdomen'. Of: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc loại của vết rạch. Ví dụ: 'An incision of the skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incision
  • surgical surgical incision
    (vết mổ phẫu thuật)
  • clean clean incision
    (vết rạch sạch (không nhiễm trùng))
  • deep deep incision
    (vết rạch sâu)
  • small small incision
    (vết rạch nhỏ)
  • precise precise incision
    (vết rạch chính xác)
Verb + incision
  • make make an incision
    (rạch một vết (thường trong phẫu thuật))
  • perform perform an incision
    (thực hiện một vết rạch)
  • close close an incision
    (khâu/đóng vết rạch)
  • suture suture an incision
    (khâu vết rạch)
Noun + incision
  • incision incision site
    (vị trí vết rạch/mổ)
  • incision incision wound
    (vết thương do rạch/mổ)

Idioms

  • make an incision

    thực hiện một vết rạch, rạch một đường (trong y học)

    "The surgeon will make a small incision to remove the appendix."

    (Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch một vết nhỏ để cắt bỏ ruột thừa.)

  • surgical incision

    vết mổ phẫu thuật

    "A surgical incision needs to be kept clean to prevent infection."

    (Một vết mổ phẫu thuật cần được giữ sạch sẽ để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • close an incision

    khâu/đóng vết rạch/mổ

    "After the operation, the nurse helped the doctor close the incision."

    (Sau ca mổ, y tá đã giúp bác sĩ đóng vết mổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incision

noun
Lật mặt

Một vết rạch phẫu thuật được thực hiện trên da hoặc thịt.

"The surgeon made a small incision to remove the cyst."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgery, which involved a precise incision, was successful.
Ca phẫu thuật, trong đó có một vết rạch chính xác, đã thành công.
Phủ định
The doctor refused to make an incision, which would have been unnecessarily risky.
Bác sĩ từ chối thực hiện một vết rạch, điều này sẽ gây rủi ro không cần thiết.
Nghi vấn
Is this the area where the incision, which healed poorly, was located?
Đây có phải là khu vực nơi vết rạch, vết thương lành không tốt, đã nằm ở đó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon made a precise incision.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một vết rạch chính xác.
Phủ định
The doctor did not make an incision deep enough.
Bác sĩ đã không rạch một vết đủ sâu.
Nghi vấn
Did the doctor make an incision on your leg?
Bác sĩ có rạch vết mổ trên chân bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon had made a smaller incision, the patient would recover faster.
Nếu bác sĩ phẫu thuật tạo một vết rạch nhỏ hơn, bệnh nhân sẽ hồi phục nhanh hơn.
Phủ định
If the incision weren't so deep, it wouldn't take so long to heal.
Nếu vết rạch không quá sâu, nó sẽ không mất nhiều thời gian để lành như vậy.
Nghi vấn
Would the infection be less severe if the incision had been properly disinfected?
Liệu tình trạng nhiễm trùng có ít nghiêm trọng hơn nếu vết rạch được khử trùng đúng cách không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon had made a smaller incision, the patient would have recovered more quickly.
Nếu bác sĩ phẫu thuật đã rạch một vết mổ nhỏ hơn, bệnh nhân đã có thể hồi phục nhanh hơn.
Phủ định
If the doctor had not made such a precise incision, the operation might not have been so successful.
Nếu bác sĩ không rạch một vết mổ chính xác như vậy, ca phẫu thuật có lẽ đã không thành công đến thế.
Nghi vấn
Would the infection have been less severe if the incision had been properly sterilized?
Liệu nhiễm trùng có nghiêm trọng ít hơn nếu vết mổ đã được khử trùng đúng cách không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incision was made carefully by the surgeon.
Vết rạch được thực hiện cẩn thận bởi bác sĩ phẫu thuật.
Phủ định
The incision was not considered necessary by the second opinion doctor.
Vết rạch không được cho là cần thiết bởi bác sĩ đưa ra ý kiến thứ hai.
Nghi vấn
Was the incision properly cleaned after the surgery?
Vết rạch đã được làm sạch đúng cách sau phẫu thuật chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon makes a precise incision.
Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường mổ chính xác.
Phủ định
The doctor did not make an incision.
Bác sĩ đã không rạch một đường mổ nào.
Nghi vấn
Was the incision necessary?
Đường rạch mổ có cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incision".

Sự tiến bộ của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Trong y học hiện đại, vết rạch (incision) không chỉ đơn thuần là một vết cắt. Các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (minimal invasive surgery) như nội soi đã giúp giảm kích thước vết rạch đáng kể, từ đó giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn, ít đau đớn và để lại sẹo nhỏ hơn. Điều này thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong công nghệ y tế.

Tính chính xác và sự vô trùng

Việc thực hiện một vết rạch đòi hỏi sự chính xác cao độ và môi trường vô trùng tuyệt đối. Trong văn hóa phương Tây, sự tin tưởng vào bác sĩ phẫu thuật không chỉ nằm ở kỹ năng mà còn ở khả năng tuân thủ các quy trình vô trùng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân, giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng sau phẫu thuật.