incognito
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having one's true identity concealed.
Vietnamese Meaning
Ẩn danh; che giấu danh tính thật sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity traveled incognito to avoid the paparazzi."
"Người nổi tiếng đi lại ẩn danh để tránh các tay săn ảnh."
-
"Many celebrities use pseudonyms and travel incognito to maintain their privacy."
"Nhiều người nổi tiếng sử dụng bút danh và đi lại ẩn danh để duy trì sự riêng tư."
-
"The detective went incognito to investigate the crime."
"Thám tử đi ẩn danh để điều tra vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognition | Quá trình nhận thức, hiểu biết |
| Verb | recognize | Nhận ra, nhận diện |
| Noun | recognition | Sự công nhận, sự nhận diện |
| Adjective | incognizable | Không thể biết, không thể nhận ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả ai đó đang cố gắng tránh bị nhận ra, đặc biệt là những người nổi tiếng hoặc những người muốn giữ bí mật về hoạt động của mình. Sắc thái của 'incognito' mạnh hơn 'anonymous' (vô danh), vì nó hàm ý một nỗ lực chủ động để che giấu danh tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel travel incognito (đi du lịch ẩn danh)
-
remain remain incognito (giữ kín danh tính, ẩn mình)
-
go go incognito (che giấu danh tính, bắt đầu ẩn danh)
-
live live incognito (sống ẩn dật, sống không ai biết đến)
-
incognito incognito mode (chế độ ẩn danh (trên trình duyệt))
-
incognito incognito visit (chuyến thăm ẩn danh)
-
incognito incognito traveler (du khách ẩn danh)
Idioms
-
Go incognito
Che giấu danh tính, ẩn mình
"The celebrity decided to go incognito to enjoy a normal day out."
(Ngôi sao điện ảnh quyết định ẩn danh để tận hưởng một ngày đi chơi bình thường.)
-
Remain incognito
Giữ kín danh tính, tiếp tục ẩn mình
"Despite his fame, he managed to remain incognito during his trip to Vietnam."
(Dù nổi tiếng, anh ấy vẫn xoay sở để giữ kín danh tính trong chuyến đi Việt Nam của mình.)
-
In incognito
Trong trạng thái ẩn danh (thường dùng sau động từ "be", "appear")
"The prince appeared in incognito at the local festival."
(Hoàng tử xuất hiện trong trạng thái ẩn danh tại lễ hội địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incognito
adjectiveẨn danh; che giấu danh tính thật sự.
"The celebrity traveled incognito to avoid the paparazzi."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the celebrity traveled incognito was obvious from their oversized sunglasses and hat. |
Việc người nổi tiếng di chuyển bí mật được thể hiện rõ qua cặp kính râm và chiếc mũ quá khổ của họ. |
| Phủ định | Whether he was incognito at the party is not something I can confirm. |
Tôi không thể xác nhận liệu anh ấy có bí mật tại bữa tiệc hay không. |
| Nghi vấn | Why she chose to go incognito remains a mystery to her friends. |
Tại sao cô ấy chọn cách ẩn danh vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của cô ấy. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wearing a large hat, sunglasses, and a fake mustache, she traveled incognito, hoping to avoid attention. |
Đội một chiếc mũ rộng, đeo kính râm và ria mép giả, cô ấy đi lại bí mật, hy vọng tránh được sự chú ý. |
| Phủ định | He tried to remain incognito, but, unfortunately, his bright pink suit made him stand out. |
Anh ta cố gắng giữ bí mật, nhưng, không may thay, bộ đồ màu hồng sáng chói của anh ta khiến anh ta nổi bật. |
| Nghi vấn | Assuming an alias, and altering his appearance, did he truly believe he could travel incognito, undetected by authorities? |
Giả sử một bí danh, và thay đổi ngoại hình của mình, liệu anh ta có thực sự tin rằng mình có thể đi lại bí mật, không bị phát hiện bởi chính quyền? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wants to attend the party without being recognized, she will have to go incognito. |
Nếu cô ấy muốn dự tiệc mà không bị nhận ra, cô ấy sẽ phải đi bí mật. |
| Phủ định | If he doesn't wear a disguise, he won't be able to travel incognito. |
Nếu anh ấy không hóa trang, anh ấy sẽ không thể đi lại bí mật. |
| Nghi vấn | Will the celebrity be able to enjoy the concert if she arrives incognito? |
Liệu người nổi tiếng có thể thưởng thức buổi hòa nhạc nếu cô ấy đến một cách bí mật không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the celebrity had traveled incognito, he would be enjoying a peaceful vacation now. |
Nếu người nổi tiếng đã đi du lịch bí mật, anh ấy sẽ được tận hưởng một kỳ nghỉ yên bình bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't gone to the party incognito, she wouldn't be so well-rested today. |
Nếu cô ấy không đến bữa tiệc một cách bí mật, cô ấy sẽ không được nghỉ ngơi tốt như vậy hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had worn a disguise, would he be walking around incognito now? |
Nếu anh ấy đã mặc đồ cải trang, liệu anh ấy có đang đi lại một cách bí mật bây giờ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go incognito to the party! |
Hãy đi dự tiệc một cách bí mật! |
| Phủ định | Don't travel incognito through the city! |
Đừng di chuyển bí mật qua thành phố! |
| Nghi vấn | Do go incognito! |
Thật sự hãy cải trang đi! |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was travelling incognito, wasn't he? |
Anh ấy đã đi du lịch bí mật, phải không? |
| Phủ định | She wasn't incognito at the party, was she? |
Cô ấy đã không bí mật tại bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | They are going incognito, aren't they? |
Họ đang đi bí mật, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incognito".
