(Top Banner Ad)
incognito
C1
adjective C1 General

incognito

UK: /ˌɪnkɒɡˈniːtəʊ/ • US: /ˌɪnkɑːɡˈniːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn danh bí mật che giấu danh tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having one's true identity concealed.

Vietnamese Meaning

Ẩn danh; che giấu danh tính thật sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity traveled incognito to avoid the paparazzi."

    "Người nổi tiếng đi lại ẩn danh để tránh các tay săn ảnh."

  • "Many celebrities use pseudonyms and travel incognito to maintain their privacy."

    "Nhiều người nổi tiếng sử dụng bút danh và đi lại ẩn danh để duy trì sự riêng tư."

  • "The detective went incognito to investigate the crime."

    "Thám tử đi ẩn danh để điều tra vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Quá trình nhận thức, hiểu biết
Verb recognize Nhận ra, nhận diện
Noun recognition Sự công nhận, sự nhận diện
Adjective incognizable Không thể biết, không thể nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incognitus
Italian
incognito
English
incognito

Lịch sử ẩn mình

Từ 'incognito' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incognitus', có nghĩa là 'không được biết đến'. Nó du nhập vào tiếng Ý thành 'incognito' và cuối cùng đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ những nhân vật quan trọng như hoàng gia hoặc người nổi tiếng cố tình che giấu danh tính khi đi lại để tránh sự chú ý của công chúng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả ai đó đang cố gắng tránh bị nhận ra, đặc biệt là những người nổi tiếng hoặc những người muốn giữ bí mật về hoạt động của mình. Sắc thái của 'incognito' mạnh hơn 'anonymous' (vô danh), vì nó hàm ý một nỗ lực chủ động để che giấu danh tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incognito
  • travel travel incognito
    (đi du lịch ẩn danh)
  • remain remain incognito
    (giữ kín danh tính, ẩn mình)
  • go go incognito
    (che giấu danh tính, bắt đầu ẩn danh)
  • live live incognito
    (sống ẩn dật, sống không ai biết đến)
Incognito + Noun
  • incognito incognito mode
    (chế độ ẩn danh (trên trình duyệt))
  • incognito incognito visit
    (chuyến thăm ẩn danh)
  • incognito incognito traveler
    (du khách ẩn danh)

Idioms

  • Go incognito

    Che giấu danh tính, ẩn mình

    "The celebrity decided to go incognito to enjoy a normal day out."

    (Ngôi sao điện ảnh quyết định ẩn danh để tận hưởng một ngày đi chơi bình thường.)

  • Remain incognito

    Giữ kín danh tính, tiếp tục ẩn mình

    "Despite his fame, he managed to remain incognito during his trip to Vietnam."

    (Dù nổi tiếng, anh ấy vẫn xoay sở để giữ kín danh tính trong chuyến đi Việt Nam của mình.)

  • In incognito

    Trong trạng thái ẩn danh (thường dùng sau động từ "be", "appear")

    "The prince appeared in incognito at the local festival."

    (Hoàng tử xuất hiện trong trạng thái ẩn danh tại lễ hội địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incognito

adjective
Lật mặt

Ẩn danh; che giấu danh tính thật sự.

"The celebrity traveled incognito to avoid the paparazzi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the celebrity traveled incognito was obvious from their oversized sunglasses and hat.
Việc người nổi tiếng di chuyển bí mật được thể hiện rõ qua cặp kính râm và chiếc mũ quá khổ của họ.
Phủ định
Whether he was incognito at the party is not something I can confirm.
Tôi không thể xác nhận liệu anh ấy có bí mật tại bữa tiệc hay không.
Nghi vấn
Why she chose to go incognito remains a mystery to her friends.
Tại sao cô ấy chọn cách ẩn danh vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của cô ấy.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wearing a large hat, sunglasses, and a fake mustache, she traveled incognito, hoping to avoid attention.
Đội một chiếc mũ rộng, đeo kính râm và ria mép giả, cô ấy đi lại bí mật, hy vọng tránh được sự chú ý.
Phủ định
He tried to remain incognito, but, unfortunately, his bright pink suit made him stand out.
Anh ta cố gắng giữ bí mật, nhưng, không may thay, bộ đồ màu hồng sáng chói của anh ta khiến anh ta nổi bật.
Nghi vấn
Assuming an alias, and altering his appearance, did he truly believe he could travel incognito, undetected by authorities?
Giả sử một bí danh, và thay đổi ngoại hình của mình, liệu anh ta có thực sự tin rằng mình có thể đi lại bí mật, không bị phát hiện bởi chính quyền?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wants to attend the party without being recognized, she will have to go incognito.
Nếu cô ấy muốn dự tiệc mà không bị nhận ra, cô ấy sẽ phải đi bí mật.
Phủ định
If he doesn't wear a disguise, he won't be able to travel incognito.
Nếu anh ấy không hóa trang, anh ấy sẽ không thể đi lại bí mật.
Nghi vấn
Will the celebrity be able to enjoy the concert if she arrives incognito?
Liệu người nổi tiếng có thể thưởng thức buổi hòa nhạc nếu cô ấy đến một cách bí mật không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the celebrity had traveled incognito, he would be enjoying a peaceful vacation now.
Nếu người nổi tiếng đã đi du lịch bí mật, anh ấy sẽ được tận hưởng một kỳ nghỉ yên bình bây giờ.
Phủ định
If she hadn't gone to the party incognito, she wouldn't be so well-rested today.
Nếu cô ấy không đến bữa tiệc một cách bí mật, cô ấy sẽ không được nghỉ ngơi tốt như vậy hôm nay.
Nghi vấn
If he had worn a disguise, would he be walking around incognito now?
Nếu anh ấy đã mặc đồ cải trang, liệu anh ấy có đang đi lại một cách bí mật bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go incognito to the party!
Hãy đi dự tiệc một cách bí mật!
Phủ định
Don't travel incognito through the city!
Đừng di chuyển bí mật qua thành phố!
Nghi vấn
Do go incognito!
Thật sự hãy cải trang đi!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was travelling incognito, wasn't he?
Anh ấy đã đi du lịch bí mật, phải không?
Phủ định
She wasn't incognito at the party, was she?
Cô ấy đã không bí mật tại bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
They are going incognito, aren't they?
Họ đang đi bí mật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incognito".

Lịch sử và Hoàng gia

Trong lịch sử phương Tây, "incognito" thường gắn liền với các vị vua chúa, quý tộc hoặc những người nổi tiếng muốn đi lại hoặc tham dự các sự kiện mà không bị nhận diện. Mục đích là để trải nghiệm cuộc sống bình thường, tránh xa sự chú ý hoặc vì lý do an ninh.

Chế độ ẩn danh trên mạng

Ngày nay, một trong những cách phổ biến nhất để gặp từ "incognito" là qua "Incognito Mode" (chế độ ẩn danh) trong các trình duyệt web. Chế độ này cho phép người dùng duyệt internet mà không lưu lại lịch sử duyệt web, cookie hay dữ liệu trang web trên thiết bị của họ, giúp tăng cường quyền riêng tư tạm thời.