cloak and dagger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or characteristic of espionage, secret plots, and intrigue.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của hoạt động gián điệp, âm mưu bí mật và sự mưu mô xảo quyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a typical cloak and dagger story about spies trying to steal government secrets."
"Bộ phim là một câu chuyện gián điệp điển hình với những âm mưu bí mật về việc các điệp viên cố gắng đánh cắp bí mật của chính phủ."
-
"The negotiations were conducted in a cloak and dagger atmosphere."
"Các cuộc đàm phán được tiến hành trong một bầu không khí bí mật và đầy mưu mô."
-
"The businessman's activities were shrouded in cloak and dagger secrecy."
"Các hoạt động của doanh nhân được che đậy trong sự bí mật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra bí mật, lén lút, thường liên quan đến chính trị hoặc quân sự. Thường mang hàm ý tiêu cực về sự dối trá và lừa lọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic cloak and dagger (kiểu gián điệp cổ điển)
-
elaborate cloak and dagger (hoạt động gián điệp phức tạp)
-
involve cloak and dagger (liên quan đến hoạt động gián điệp)
-
describe as cloak and dagger (mô tả như là hoạt động gián điệp)
Idioms
-
cloak-and-dagger
ám chỉ những hoạt động bí mật, gián điệp, thường mang tính chất nguy hiểm và đầy rẫy những âm mưu.
"The negotiations were conducted in a cloak-and-dagger atmosphere."
(Các cuộc đàm phán được tiến hành trong một bầu không khí bí mật và đầy rẫy những âm mưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloak and dagger
AdjectiveLiên quan đến hoặc mang đặc điểm của hoạt động gián điệp, âm mưu bí mật và sự mưu mô xảo quyệt.
"The movie was a typical cloak and dagger story about spies trying to steal government secrets."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old government used to rely on cloak-and-dagger operations to maintain control. |
Chính phủ cũ đã từng dựa vào các hoạt động bí mật để duy trì quyền kiểm soát. |
| Phủ định | They didn't use to conduct cloak-and-dagger activities in broad daylight; they were more discreet. |
Họ đã không quen thực hiện các hoạt động bí mật giữa ban ngày; họ kín đáo hơn. |
| Nghi vấn | Did spies use to communicate using cloak-and-dagger methods back in the Cold War era? |
Các điệp viên có thường liên lạc bằng các phương pháp bí mật trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloak and dagger".
