(Top Banner Ad)
cloak and dagger
C1
Adjective C1 Chính trị, Gián điệp, Trinh thám

cloak and dagger

UK: /ˌkləʊk ənd ˈdæɡə(r)/ • US: /ˌkloʊk ənd ˈdæɡər/

Nghĩa tiếng Việt

mưu mô bí mật hoạt động gián điệp chuyện gián điệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or characteristic of espionage, secret plots, and intrigue.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của hoạt động gián điệp, âm mưu bí mật và sự mưu mô xảo quyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a typical cloak and dagger story about spies trying to steal government secrets."

    "Bộ phim là một câu chuyện gián điệp điển hình với những âm mưu bí mật về việc các điệp viên cố gắng đánh cắp bí mật của chính phủ."

  • "The negotiations were conducted in a cloak and dagger atmosphere."

    "Các cuộc đàm phán được tiến hành trong một bầu không khí bí mật và đầy mưu mô."

  • "The businessman's activities were shrouded in cloak and dagger secrecy."

    "Các hoạt động của doanh nhân được che đậy trong sự bí mật."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Gián điệp, Trinh thám

Nguồn gốc 'Cloak and Dagger'

Cụm từ 'cloak and dagger' không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể, mà nó phát triển từ hình ảnh những hoạt động bí mật, gián điệp và ám sát thường gắn liền với việc sử dụng áo choàng (cloak) để che giấu danh tính và dao găm (dagger) làm vũ khí. Nó gợi nhớ đến những câu chuyện về các điệp viên và âm mưu đen tối trong lịch sử và văn học.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra bí mật, lén lút, thường liên quan đến chính trị hoặc quân sự. Thường mang hàm ý tiêu cực về sự dối trá và lừa lọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cloak and dagger
  • classic cloak and dagger
    (kiểu gián điệp cổ điển)
  • elaborate cloak and dagger
    (hoạt động gián điệp phức tạp)
Động từ + cloak and dagger
  • involve cloak and dagger
    (liên quan đến hoạt động gián điệp)
  • describe as cloak and dagger
    (mô tả như là hoạt động gián điệp)

Idioms

  • cloak-and-dagger

    ám chỉ những hoạt động bí mật, gián điệp, thường mang tính chất nguy hiểm và đầy rẫy những âm mưu.

    "The negotiations were conducted in a cloak-and-dagger atmosphere."

    (Các cuộc đàm phán được tiến hành trong một bầu không khí bí mật và đầy rẫy những âm mưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloak and dagger

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của hoạt động gián điệp, âm mưu bí mật và sự mưu mô xảo quyệt.

"The movie was a typical cloak and dagger story about spies trying to steal government secrets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old government used to rely on cloak-and-dagger operations to maintain control.
Chính phủ cũ đã từng dựa vào các hoạt động bí mật để duy trì quyền kiểm soát.
Phủ định
They didn't use to conduct cloak-and-dagger activities in broad daylight; they were more discreet.
Họ đã không quen thực hiện các hoạt động bí mật giữa ban ngày; họ kín đáo hơn.
Nghi vấn
Did spies use to communicate using cloak-and-dagger methods back in the Cold War era?
Các điệp viên có thường liên lạc bằng các phương pháp bí mật trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloak and dagger".

Văn hóa Gián điệp

Cụm từ 'cloak and dagger' thường gợi lên hình ảnh của các điệp viên, tổ chức tình báo và các âm mưu chính trị, xuất hiện nhiều trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử. Nó phản ánh sự hấp dẫn và cả sự lo ngại của công chúng đối với thế giới bí mật của gián điệp.