(Top Banner Ad)
incorporated
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Luật

incorporated

UK: /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/ • US: /ɪnˈkɔːrpəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được hợp nhất đã được sáp nhập đã được tích hợp đã được thành lập (công ty)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formed into a legal corporation.

Vietnamese Meaning

Đã được thành lập thành một tập đoàn pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business was incorporated in 2005."

    "Doanh nghiệp này đã được thành lập vào năm 2005."

  • "The company is incorporated under the laws of Delaware."

    "Công ty được thành lập theo luật của bang Delaware."

  • "His suggestions were incorporated into the plan."

    "Những đề xuất của anh ấy đã được đưa vào kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incorporate kết hợp, sáp nhập; thành lập công ty (pháp nhân)
Noun incorporation sự kết hợp, sự sáp nhập; sự thành lập công ty (pháp nhân)
Adjective unincorporated chưa được thành lập pháp nhân; chưa được kết hợp
Noun corporation tập đoàn, công ty (pháp nhân)
Adjective corporate thuộc về tập đoàn, doanh nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
corpus
Latin
incorporare
Latin
incorporatus
English
incorporate
English
incorporated

Cơ Thể Pháp Lý

Từ 'incorporated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (vào trong) và 'corpus' (cơ thể). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'kết hợp thành một cơ thể' hoặc 'nhập vào một thể thống nhất'. Trải qua thời gian, ý nghĩa này phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, để chỉ việc một doanh nghiệp được 'kết nạp' thành một pháp nhân, có sự tồn tại riêng biệt về mặt pháp lý, giống như một 'cơ thể' độc lập.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một công ty hoặc tổ chức đã đăng ký hợp pháp và được công nhận là một thực thể riêng biệt theo luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incorporated
  • newly newly incorporated
    (mới được thành lập (công ty/tổ chức))
  • fully fully incorporated
    (đã được sáp nhập/kết hợp hoàn toàn)
  • wholly wholly incorporated
    (được sáp nhập/kết hợp toàn bộ)
  • locally locally incorporated
    (được thành lập tại địa phương)
Incorporated + Noun
  • company incorporated company
    (công ty cổ phần (có pháp nhân))
  • entity incorporated entity
    (thực thể pháp nhân)
  • firm incorporated firm
    (công ty/hãng được thành lập pháp nhân)
Verb + incorporated
  • become become incorporated
    (trở thành một pháp nhân; được sáp nhập)
  • get get incorporated
    (được thành lập (công ty); được sáp nhập)

Idioms

  • incorporated into something

    được sáp nhập/kết hợp vào cái gì đó

    "The new features will be incorporated into the next software update."

    (Các tính năng mới sẽ được sáp nhập vào bản cập nhật phần mềm tiếp theo.)

  • incorporated by reference

    được kết hợp bằng cách tham chiếu (thường trong văn bản pháp luật, hợp đồng, nghĩa là không viết ra toàn bộ mà chỉ dẫn chiếu đến văn bản khác)

    "The terms of the previous agreement are incorporated by reference into this new contract."

    (Các điều khoản của thỏa thuận trước được kết hợp bằng cách tham chiếu vào hợp đồng mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorporated

Tính từ
Lật mặt

Đã được thành lập thành một tập đoàn pháp lý.

"The business was incorporated in 2005."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new features were incorporated into the software last year.
Các tính năng mới đã được tích hợp vào phần mềm năm ngoái.
Phủ định
The company did not incorporate the feedback from the customers in the initial design.
Công ty đã không kết hợp phản hồi từ khách hàng vào thiết kế ban đầu.
Nghi vấn
Did they incorporate those changes before the deadline?
Họ đã kết hợp những thay đổi đó trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorporated".

Pháp Nhân và Trách Nhiệm Hữu Hạn

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'incorporated' rất quan trọng trong kinh doanh. Khi một doanh nghiệp 'incorporated', nó trở thành một 'pháp nhân' riêng biệt về mặt pháp lý, tách rời khỏi chủ sở hữu. Điều này thường mang lại 'trách nhiệm hữu hạn' cho các chủ sở hữu, nghĩa là họ chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp, chứ không phải toàn bộ tài sản cá nhân, nếu công ty gặp khó khăn. Đây là một nền tảng quan trọng cho sự phát triển của các công ty và nền kinh tế thị trường.

Sự Kết Hợp Đa Dạng

Ngoài ý nghĩa pháp lý, 'incorporated' còn được dùng rộng rãi để chỉ việc kết hợp các ý tưởng, yếu tố, hoặc thành phần khác nhau vào một tổng thể lớn hơn. Ví dụ, một chương trình giáo dục có thể 'incorporate' các phương pháp giảng dạy mới nhất, hoặc một sản phẩm mới có thể 'incorporate' phản hồi từ người dùng. Nó thể hiện khả năng hấp thụ và tích hợp đa dạng để tạo ra một cái gì đó hoàn chỉnh và cải tiến hơn.