incur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience something, usually something unpleasant, as a result of actions you have taken.
Vietnamese Meaning
Gánh chịu, mắc phải, chịu (điều gì đó không mong muốn) như là kết quả của hành động bạn đã thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't pay your taxes, you will incur penalties."
"Nếu bạn không trả thuế, bạn sẽ phải chịu phạt."
-
"The company incurred heavy losses this year."
"Công ty đã gánh chịu những khoản lỗ nặng nề trong năm nay."
-
"By participating in illegal activities, he incurred the wrath of the authorities."
"Bằng cách tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp, anh ta đã phải gánh chịu sự giận dữ của chính quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incurrence | sự gánh chịu, sự chuốc lấy (điều không mong muốn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng với những thứ tiêu cực như nợ, sự trừng phạt, sự chỉ trích, sự mất mát, trách nhiệm,... Nó nhấn mạnh rằng điều không mong muốn xảy ra là hệ quả trực tiếp từ hành động của ai đó.
Prepositions
Không phổ biến, nhưng đôi khi có thể thấy 'incur in' khi nói về việc gánh chịu một loại chi phí cụ thể nào đó trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Tuy nhiên, nên ưu tiên dùng mà không có giới từ đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
costs incur costs (gánh chịu chi phí)
-
expenses incur expenses (chịu các khoản chi phí)
-
debts incur debts (mắc nợ, gánh chịu nợ nần)
-
losses incur losses (chịu tổn thất, thua lỗ)
-
risk incur risk (đối mặt với rủi ro)
-
liability incur liability (gánh chịu trách nhiệm pháp lý)
-
wrath incur wrath (chuốc lấy sự giận dữ)
-
displeasure incur displeasure (chuốc lấy sự không hài lòng)
-
penalty incur a penalty (chịu một hình phạt)
Idioms
-
incur the wrath of someone
chuốc lấy sự giận dữ của ai đó, làm ai đó nổi giận
"He incurred the wrath of his boss by consistently missing deadlines."
(Anh ấy đã chuốc lấy sự giận dữ của sếp vì liên tục trễ deadline.)
-
incur a significant loss
chịu một tổn thất đáng kể, thua lỗ lớn
"The company incurred a significant loss due to the economic downturn."
(Công ty đã chịu một tổn thất đáng kể do suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incur
Động từGánh chịu, mắc phải, chịu (điều gì đó không mong muốn) như là kết quả của hành động bạn đã thực hiện.
"If you don't pay your taxes, you will incur penalties."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will incur significant expenses if he decides to renovate the entire house. |
Anh ấy sẽ phải chịu những chi phí đáng kể nếu anh ấy quyết định cải tạo toàn bộ ngôi nhà. |
| Phủ định | She won't incur any penalties as long as she submits her tax return before the deadline. |
Cô ấy sẽ không phải chịu bất kỳ khoản phạt nào miễn là cô ấy nộp tờ khai thuế trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the company incur additional costs if they delay the project further? |
Liệu công ty có phải chịu thêm chi phí nếu họ trì hoãn dự án thêm nữa không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will incur significant costs if they delay the project. |
Công ty sẽ phải chịu những chi phí đáng kể nếu họ trì hoãn dự án. |
| Phủ định | The company did not incur any penalties for the late submission. |
Công ty không phải chịu bất kỳ khoản phạt nào vì nộp muộn. |
| Nghi vấn | Will the new policy incur additional expenses for the department? |
Chính sách mới có gây thêm chi phí cho bộ phận không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been incurring significant losses before the new management took over. |
Công ty đã phải gánh chịu những khoản lỗ đáng kể trước khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Phủ định | She hadn't been incurring any late fees on her credit card before she lost her job. |
Cô ấy đã không phải chịu bất kỳ khoản phí trả chậm nào trên thẻ tín dụng của mình trước khi cô ấy mất việc. |
| Nghi vấn | Had the team been incurring additional costs due to the project delays? |
Có phải nhóm đã phải chịu thêm chi phí do dự án bị trì hoãn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is incurring significant losses due to the economic downturn. |
Công ty đang phải gánh chịu những khoản lỗ đáng kể do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | He is not incurring any additional fees by paying his bill early. |
Anh ấy không phải chịu thêm bất kỳ khoản phí nào khi thanh toán hóa đơn sớm. |
| Nghi vấn | Are you incurring extra charges by using your credit card abroad? |
Bạn có đang phải chịu thêm phí khi sử dụng thẻ tín dụng ở nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur".
