(Top Banner Ad)
incur
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính, Pháp luật

incur

UK: /ɪnˈkɜː(r)/ • US: /ɪnˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu mắc phải chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience something, usually something unpleasant, as a result of actions you have taken.

Vietnamese Meaning

Gánh chịu, mắc phải, chịu (điều gì đó không mong muốn) như là kết quả của hành động bạn đã thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't pay your taxes, you will incur penalties."

    "Nếu bạn không trả thuế, bạn sẽ phải chịu phạt."

  • "The company incurred heavy losses this year."

    "Công ty đã gánh chịu những khoản lỗ nặng nề trong năm nay."

  • "By participating in illegal activities, he incurred the wrath of the authorities."

    "Bằng cách tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp, anh ta đã phải gánh chịu sự giận dữ của chính quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incurrence sự gánh chịu, sự chuốc lấy (điều không mong muốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere
Old French
encourir
English
incur

Nguồn gốc 'chạy' và 'gánh chịu'

Từ 'incur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incurrere', ghép từ tiền tố 'in-' (vào, chống lại) và động từ 'currere' (chạy). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'chạy vào, lao vào'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang 'tự chuốc lấy, gánh chịu' những điều không mong muốn, như nợ nần hay rủi ro, như thể bạn 'chạy' thẳng vào chúng vậy.

Usage Note

Thường được dùng với những thứ tiêu cực như nợ, sự trừng phạt, sự chỉ trích, sự mất mát, trách nhiệm,... Nó nhấn mạnh rằng điều không mong muốn xảy ra là hệ quả trực tiếp từ hành động của ai đó.

Prepositions

in

Không phổ biến, nhưng đôi khi có thể thấy 'incur in' khi nói về việc gánh chịu một loại chi phí cụ thể nào đó trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Tuy nhiên, nên ưu tiên dùng mà không có giới từ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Incur + Noun
  • costs incur costs
    (gánh chịu chi phí)
  • expenses incur expenses
    (chịu các khoản chi phí)
  • debts incur debts
    (mắc nợ, gánh chịu nợ nần)
  • losses incur losses
    (chịu tổn thất, thua lỗ)
  • risk incur risk
    (đối mặt với rủi ro)
  • liability incur liability
    (gánh chịu trách nhiệm pháp lý)
  • wrath incur wrath
    (chuốc lấy sự giận dữ)
  • displeasure incur displeasure
    (chuốc lấy sự không hài lòng)
  • penalty incur a penalty
    (chịu một hình phạt)

Idioms

  • incur the wrath of someone

    chuốc lấy sự giận dữ của ai đó, làm ai đó nổi giận

    "He incurred the wrath of his boss by consistently missing deadlines."

    (Anh ấy đã chuốc lấy sự giận dữ của sếp vì liên tục trễ deadline.)

  • incur a significant loss

    chịu một tổn thất đáng kể, thua lỗ lớn

    "The company incurred a significant loss due to the economic downturn."

    (Công ty đã chịu một tổn thất đáng kể do suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incur

Động từ
Lật mặt

Gánh chịu, mắc phải, chịu (điều gì đó không mong muốn) như là kết quả của hành động bạn đã thực hiện.

"If you don't pay your taxes, you will incur penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will incur significant expenses if he decides to renovate the entire house.
Anh ấy sẽ phải chịu những chi phí đáng kể nếu anh ấy quyết định cải tạo toàn bộ ngôi nhà.
Phủ định
She won't incur any penalties as long as she submits her tax return before the deadline.
Cô ấy sẽ không phải chịu bất kỳ khoản phạt nào miễn là cô ấy nộp tờ khai thuế trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the company incur additional costs if they delay the project further?
Liệu công ty có phải chịu thêm chi phí nếu họ trì hoãn dự án thêm nữa không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will incur significant costs if they delay the project.
Công ty sẽ phải chịu những chi phí đáng kể nếu họ trì hoãn dự án.
Phủ định
The company did not incur any penalties for the late submission.
Công ty không phải chịu bất kỳ khoản phạt nào vì nộp muộn.
Nghi vấn
Will the new policy incur additional expenses for the department?
Chính sách mới có gây thêm chi phí cho bộ phận không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been incurring significant losses before the new management took over.
Công ty đã phải gánh chịu những khoản lỗ đáng kể trước khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
She hadn't been incurring any late fees on her credit card before she lost her job.
Cô ấy đã không phải chịu bất kỳ khoản phí trả chậm nào trên thẻ tín dụng của mình trước khi cô ấy mất việc.
Nghi vấn
Had the team been incurring additional costs due to the project delays?
Có phải nhóm đã phải chịu thêm chi phí do dự án bị trì hoãn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is incurring significant losses due to the economic downturn.
Công ty đang phải gánh chịu những khoản lỗ đáng kể do suy thoái kinh tế.
Phủ định
He is not incurring any additional fees by paying his bill early.
Anh ấy không phải chịu thêm bất kỳ khoản phí nào khi thanh toán hóa đơn sớm.
Nghi vấn
Are you incurring extra charges by using your credit card abroad?
Bạn có đang phải chịu thêm phí khi sử dụng thẻ tín dụng ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur".

Trách nhiệm cá nhân và hậu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế và pháp luật, khái niệm 'incur' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc đối mặt với những hậu quả do hành động hoặc quyết định của mình. Ví dụ, khi một người 'incur debt' (mắc nợ), điều đó không chỉ là gánh nặng tài chính mà còn là sự chấp nhận trách nhiệm pháp lý và đạo đức phải hoàn trả. Tương tự, 'incur a penalty' (chịu hình phạt) gắn liền với việc phải chịu trách nhiệm cho hành vi vi phạm quy tắc.

Quản lý rủi ro và chi phí

Từ 'incur' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý rủi ro và chi phí trong kinh doanh. Các doanh nghiệp và cá nhân cần phải tính toán và dự đoán các chi phí (incur costs) hoặc rủi ro (incur risk) có thể phát sinh để đưa ra quyết định thông minh. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và chú trọng kế hoạch, phòng ngừa trong văn hóa kinh doanh phương Tây.