(Top Banner Ad)
sustain
C1
Động từ C1 Đa lĩnh vực (từ kinh tế, môi trường đến y học)

sustain

UK: /səˈsteɪn/ • US: /səˈsteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì giữ vững chịu đựng gánh chịu bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or support something for an extended period.

Vietnamese Meaning

Duy trì, giữ vững hoặc hỗ trợ cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to find new markets to sustain its growth."

    "Công ty cần tìm kiếm thị trường mới để duy trì sự tăng trưởng của mình."

  • "This diet is not sustainable in the long term."

    "Chế độ ăn kiêng này không bền vững về lâu dài."

  • "The evidence is not sufficient to sustain a conviction."

    "Bằng chứng không đủ để duy trì một bản án kết tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chịu đựng, chống đỡ, bảo vệ
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì lâu dài
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Noun sustenance Thức ăn, phương tiện duy trì sự sống; sự nuôi dưỡng
Noun sustainer Người hoặc vật duy trì, người hoặc vật chống đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (từ kinh tế, môi trường đến y học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain

Cội nguồn 'nâng đỡ'

Từ "sustain" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "sustinere". Từ này được tạo thành bởi hai yếu tố: "sub-" (nghĩa là "bên dưới") và "tenere" (nghĩa là "giữ, nắm giữ"). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là "giữ từ bên dưới" hoặc "chống đỡ", tức là nâng đỡ, duy trì hoặc chịu đựng một cách vững chắc. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao "sustain" lại mang ý nghĩa hỗ trợ, duy trì sự sống, hoặc chịu đựng khó khăn trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Sustain thường được dùng để chỉ việc duy trì một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nào đó. Nó bao hàm ý nghĩa về sự liên tục và ổn định. So với 'maintain', 'sustain' thường mang tính chất lâu dài và có thể bao gồm việc cung cấp những nguồn lực cần thiết để duy trì.
Trong nghĩa này, 'sustain' được dùng để chỉ việc gánh chịu, hứng chịu một tổn thất, thiệt hại hoặc vết thương nào đó. Thường mang nghĩa trang trọng hơn so với 'experience' hay 'undergo'.

Prepositions

on

Sustain on: thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó sống sót hoặc tiếp tục tồn tại nhờ vào một nguồn cung cấp cụ thể. Ví dụ: 'The refugees sustained themselves on donated food.' (Những người tị nạn sống sót nhờ vào thực phẩm quyên góp).

Collocations (Từ đi kèm)

Sustain + Noun (Thương tích/Tổn thất/Thiệt hại)
  • serious sustain serious injuries
    (chịu những vết thương nghiêm trọng)
  • heavy sustain heavy losses
    (chịu những tổn thất nặng nề)
  • considerable sustain considerable damage
    (chịu thiệt hại đáng kể)
Sustain + Noun (Sự sống/Nỗ lực/Tăng trưởng)
  • life sustain life
    (duy trì sự sống)
  • economic sustain economic growth
    (duy trì tăng trưởng kinh tế)
  • effort sustain an effort
    (duy trì một nỗ lực)
  • livelihood sustain a livelihood
    (duy trì sinh kế)
Sustain + Noun (Lập luận/Vai trò/Chiến dịch)
  • argument sustain an argument
    (ủng hộ, bảo vệ một lập luận)
  • role sustain a role
    (duy trì một vai trò)
  • campaign sustain a campaign
    (duy trì một chiến dịch)

Idioms

  • sustain oneself

    Tự duy trì cuộc sống, tự nuôi sống bản thân

    "She worked two jobs to sustain herself and her family."

    (Cô ấy làm hai công việc để tự nuôi sống bản thân và gia đình.)

  • sustain the momentum

    Duy trì đà, giữ vững động lực

    "It's important to sustain the momentum after a good start."

    (Điều quan trọng là phải duy trì đà sau một khởi đầu tốt.)

  • sustain a conversation

    Duy trì cuộc trò chuyện, giữ cho cuộc trò chuyện không bị ngắt quãng

    "He struggled to sustain a conversation in English for more than a few minutes."

    (Anh ấy gặp khó khăn khi duy trì một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh trong hơn vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustain

Động từ
Lật mặt

Duy trì, giữ vững hoặc hỗ trợ cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.

"The company needs to find new markets to sustain its growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain".

Sự bền vững (Sustainability)

Trong văn hóa hiện đại phương Tây và toàn cầu, từ "sustain" gắn liền chặt chẽ với khái niệm "sustainability" (sự bền vững). Điều này thường đề cập đến khả năng đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ, đặc biệt trong các lĩnh vực môi trường, kinh tế và xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên và cân bằng phát triển để đảm bảo một tương lai lâu dài.

Duy trì cuộc sống và hy vọng

"Sustain" cũng được dùng để diễn tả việc duy trì sự sống, hy vọng hoặc tinh thần trong những hoàn cảnh khó khăn. Trong nhiều nền văn hóa, việc "sustaining hope" (duy trì hy vọng) hoặc "sustaining a family" (duy trì gia đình) là những giá trị cốt lõi, thể hiện ý chí kiên cường và trách nhiệm. Nó không chỉ là sự hỗ trợ vật chất mà còn là sự hỗ trợ tinh thần, giúp con người vượt qua thử thách và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn.