sustain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or support something for an extended period.
Vietnamese Meaning
Duy trì, giữ vững hoặc hỗ trợ cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to find new markets to sustain its growth."
"Công ty cần tìm kiếm thị trường mới để duy trì sự tăng trưởng của mình."
-
"This diet is not sustainable in the long term."
"Chế độ ăn kiêng này không bền vững về lâu dài."
-
"The evidence is not sufficient to sustain a conviction."
"Bằng chứng không đủ để duy trì một bản án kết tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | Duy trì, chịu đựng, chống đỡ, bảo vệ |
| Adjective | sustainable | Bền vững, có thể duy trì lâu dài |
| Noun | sustainability | Sự bền vững, khả năng duy trì |
| Noun | sustenance | Thức ăn, phương tiện duy trì sự sống; sự nuôi dưỡng |
| Noun | sustainer | Người hoặc vật duy trì, người hoặc vật chống đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sustain thường được dùng để chỉ việc duy trì một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nào đó. Nó bao hàm ý nghĩa về sự liên tục và ổn định. So với 'maintain', 'sustain' thường mang tính chất lâu dài và có thể bao gồm việc cung cấp những nguồn lực cần thiết để duy trì.
Trong nghĩa này, 'sustain' được dùng để chỉ việc gánh chịu, hứng chịu một tổn thất, thiệt hại hoặc vết thương nào đó. Thường mang nghĩa trang trọng hơn so với 'experience' hay 'undergo'.
Prepositions
Sustain on: thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó sống sót hoặc tiếp tục tồn tại nhờ vào một nguồn cung cấp cụ thể. Ví dụ: 'The refugees sustained themselves on donated food.' (Những người tị nạn sống sót nhờ vào thực phẩm quyên góp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious sustain serious injuries (chịu những vết thương nghiêm trọng)
-
heavy sustain heavy losses (chịu những tổn thất nặng nề)
-
considerable sustain considerable damage (chịu thiệt hại đáng kể)
-
life sustain life (duy trì sự sống)
-
economic sustain economic growth (duy trì tăng trưởng kinh tế)
-
effort sustain an effort (duy trì một nỗ lực)
-
livelihood sustain a livelihood (duy trì sinh kế)
-
argument sustain an argument (ủng hộ, bảo vệ một lập luận)
-
role sustain a role (duy trì một vai trò)
-
campaign sustain a campaign (duy trì một chiến dịch)
Idioms
-
sustain oneself
Tự duy trì cuộc sống, tự nuôi sống bản thân
"She worked two jobs to sustain herself and her family."
(Cô ấy làm hai công việc để tự nuôi sống bản thân và gia đình.)
-
sustain the momentum
Duy trì đà, giữ vững động lực
"It's important to sustain the momentum after a good start."
(Điều quan trọng là phải duy trì đà sau một khởi đầu tốt.)
-
sustain a conversation
Duy trì cuộc trò chuyện, giữ cho cuộc trò chuyện không bị ngắt quãng
"He struggled to sustain a conversation in English for more than a few minutes."
(Anh ấy gặp khó khăn khi duy trì một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh trong hơn vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustain
Động từDuy trì, giữ vững hoặc hỗ trợ cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.
"The company needs to find new markets to sustain its growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain".
