(Top Banner Ad)
indeducible
C2
adjective C2 Toán học, Logic

indeducible

UK: /ˌɪndɪˈdjuːsɪbəl/ • US: /ˌɪndɪˈduːsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể suy diễn được không thể rút ra được không thể chứng minh được từ các tiền đề
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not deducible; that cannot be logically inferred or derived from given premises or evidence.

Vietnamese Meaning

Không thể suy diễn được; không thể suy luận hoặc rút ra một cách logic từ các tiền đề hoặc bằng chứng đã cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statement is indeducible from the axioms of the system."

    "Tuyên bố này không thể suy diễn được từ các tiên đề của hệ thống."

  • "Gödel's incompleteness theorems showed that in any sufficiently complex formal system, there will always be statements that are indeducible within the system."

    "Các định lý bất toàn của Gödel chỉ ra rằng trong bất kỳ hệ thống hình thức đủ phức tạp nào, sẽ luôn có những tuyên bố không thể suy diễn được trong hệ thống đó."

  • "Whether consciousness is indeducible from physical processes is a central question in the philosophy of mind."

    "Liệu ý thức có thể suy diễn được từ các quá trình vật lý hay không là một câu hỏi trung tâm trong triết học về tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deduce suy luận, suy diễn, kết luận từ bằng chứng
Noun deduction sự suy luận, kết luận, điều được suy ra
Adjective deducible có thể suy luận được, có thể suy diễn được
Noun deducibility khả năng suy luận được
Noun indeducibility tính không thể suy luận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ducere
Latin
deducere
English
deduce
English
deducible
English
indeducible

Nguồn gốc của 'indeducible'

Từ 'indeducible' được cấu tạo từ ba phần: tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không thể'), gốc từ 'deduce' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deducere' - 'dẫn xuống, suy ra'), và hậu tố '-ible' (có nghĩa là 'có thể'). Do đó, 'indeducible' có nghĩa đen là 'không thể dẫn xuống' hoặc 'không thể suy ra được'. Nó chỉ một điều gì đó mà không thể được kết luận hoặc chứng minh bằng suy luận logic từ các tiền đề đã biết.

Usage Note

Từ 'indeducible' thường được sử dụng trong bối cảnh toán học, logic và triết học để chỉ một mệnh đề hoặc kết luận không thể chứng minh hoặc suy luận từ các tiên đề hoặc thông tin đã biết. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt về khả năng suy luận, không đơn thuần chỉ là chưa tìm ra cách suy luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indeducible
  • logically logically indeducible
    (không thể suy luận logic được)
  • empirically empirically indeducible
    (không thể suy luận dựa trên kinh nghiệm được)
  • fundamentally fundamentally indeducible
    (về cơ bản là không thể suy luận được)
Verb + indeducible
  • remain remain indeducible
    (vẫn không thể suy luận được)
  • is is indeducible
    (là không thể suy luận được)
  • considered considered indeducible
    (được coi là không thể suy luận được)
Noun + indeducible (as subject)
  • Truths Truths that are indeducible
    (những sự thật không thể suy luận được)
  • Axioms Axioms are indeducible
    (các tiên đề là không thể suy luận được)

Idioms

  • an indeducible truth

    một sự thật không thể suy luận được

    "Some philosophers argue that certain moral principles are an indeducible truth."

    (Một số triết gia cho rằng một số nguyên tắc đạo đức nhất định là một sự thật không thể suy luận được.)

  • remain indeducible

    vẫn không thể suy luận được

    "Despite extensive research, the origin of life might remain indeducible from current data."

    (Bất chấp nghiên cứu sâu rộng, nguồn gốc sự sống có thể vẫn không thể suy luận được từ dữ liệu hiện tại.)

  • considered indeducible

    được coi là không thể suy luận được

    "In formal logic, axioms are considered indeducible statements, serving as foundational assumptions."

    (Trong logic hình thức, các tiên đề được coi là những mệnh đề không thể suy luận được, đóng vai trò là giả định nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indeducible

adjective
Lật mặt

Không thể suy diễn được; không thể suy luận hoặc rút ra một cách logic từ các tiền đề hoặc bằng chứng đã cho.

"The statement is indeducible from the axioms of the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indeducible".

Tiên đề và Nguyên tắc Cơ bản

Trong toán học và logic, 'indeducible' thường được dùng để mô tả các 'tiên đề' (axioms) hoặc 'nguyên tắc cơ bản' (first principles). Đây là những mệnh đề hoặc sự thật được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh, và chúng được dùng làm điểm khởi đầu để suy luận ra các mệnh đề khác. Chúng 'không thể suy luận được' theo nghĩa là chúng không được rút ra từ bất kỳ điều gì khác, mà là nền tảng cho mọi suy luận.

Giới hạn của Lý trí

'Indeducible' cũng chạm đến một khía cạnh quan trọng trong triết học: giới hạn của lý trí và khả năng suy luận của con người. Một số vấn đề hoặc khái niệm có thể nằm ngoài khả năng suy luận hoàn toàn của lý trí, và đôi khi đòi hỏi sự chấp nhận trực giác hoặc niềm tin vào những điều không thể chứng minh một cách logic hay kinh nghiệm.