(Top Banner Ad)
indefinitely
C1
Trạng từ C1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

indefinitely

UK: /ɪnˈdef.ɪ.nət.li/ • US: /ɪnˈdef.ɪ.nət.li/

Nghĩa tiếng Việt

vô thời hạn không thời hạn cho đến khi có thông báo mới không xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

for an unlimited or unspecified period of time.

Vietnamese Meaning

trong một khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strike has been postponed indefinitely."

    "Cuộc đình công đã bị hoãn vô thời hạn."

  • "The negotiations have been put off indefinitely."

    "Các cuộc đàm phán đã bị hoãn lại vô thời hạn."

  • "She was suspended from the team indefinitely."

    "Cô ấy đã bị đình chỉ khỏi đội vô thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indefinite không xác định, vô hạn định
Noun indefiniteness sự không xác định, tính vô hạn định
Adjective definite rõ ràng, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Verb define định nghĩa, xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Latin
definire
Latin
definitus
English
definite
English
indefinite
English
indefinitely

Nguồn gốc của 'Indefinitely'

Từ 'indefinitely' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'definite' và hậu tố '-ly'. 'Definite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definitus', là dạng quá khứ phân từ của 'definire' (định nghĩa, xác định). 'Definire' lại xuất phát từ 'de-' (hoàn toàn) và 'finire' (kết thúc, giới hạn), mà 'finire' đến từ 'finis' (kết thúc, giới hạn). Do đó, 'indefinitely' mang ý nghĩa 'không có giới hạn rõ ràng', 'không được xác định', hay 'vô thời hạn'.

Usage Note

Từ 'indefinitely' thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc trạng thái kéo dài mà không có điểm kết thúc rõ ràng. Nó có thể mang ý nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt với 'temporarily' (tạm thời) là 'indefinitely' không ngụ ý một thời gian kết thúc đã biết hoặc dự kiến. So với 'permanently' (vĩnh viễn), 'indefinitely' mang tính chất không chắc chắn hơn về thời gian kéo dài.

Prepositions

on for

Mặc dù không phổ biến, 'on' và 'for' có thể đi kèm với các cụm từ có chứa 'indefinitely', nhưng chúng thường liên quan đến hành động được mô tả bởi động từ đi kèm hơn là 'indefinitely' tự nó. Ví dụ: 'on hold indefinitely' (tạm dừng vô thời hạn). 'for an indefinitely long period' (trong một khoảng thời gian dài không xác định).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indefinitely
  • postpone postpone indefinitely
    (hoãn vô thời hạn)
  • delay delay indefinitely
    (trì hoãn vô thời hạn)
  • continue continue indefinitely
    (tiếp tục vô thời hạn)
  • extend extend indefinitely
    (gia hạn vô thời hạn)
  • suspend suspend indefinitely
    (đình chỉ vô thời hạn)
  • last last indefinitely
    (kéo dài vô thời hạn)
Remain/Stay + indefinitely
  • remain remain indefinitely
    (ở lại/duy trì vô thời hạn)
  • stay stay indefinitely
    (ở lại vô thời hạn)

Idioms

  • adjourn indefinitely

    hoãn vô thời hạn (phiên họp, cuộc họp), không ấn định ngày trở lại

    "The meeting was adjourned indefinitely due to lack of quorum."

    (Cuộc họp đã bị hoãn vô thời hạn do thiếu số đại biểu cần thiết.)

  • put something on hold indefinitely

    tạm dừng cái gì đó vô thời hạn

    "The new project has been put on hold indefinitely because of budget cuts."

    (Dự án mới đã bị tạm dừng vô thời hạn vì cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indefinitely

Trạng từ
Lật mặt

trong một khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định.

"The strike has been postponed indefinitely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indefinitely".

Sự mơ hồ trong các quyết định

Trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc hành chính, việc đưa ra một quyết định 'indefinitely' (vô thời hạn) thường hàm ý sự không chắc chắn và thiếu một khung thời gian rõ ràng. Điều này có thể gây ra lo ngại về quyền lợi, sự ổn định hoặc kế hoạch lâu dài, vì không có điểm kết thúc được định sẵn. Ví dụ, một 'lệnh cấm đi lại vô thời hạn' có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của nhiều người.

Đối lập với 'có thời hạn'

Khái niệm 'indefinitely' (vô thời hạn) thường được sử dụng để đối lập với 'for a fixed period' (trong một khoảng thời gian cố định) hoặc 'until a certain date' (cho đến một ngày nhất định). Trong nhiều văn hóa phương Tây, sự rõ ràng về thời gian là quan trọng trong các hợp đồng, cam kết và kế hoạch. Do đó, 'indefinitely' có thể được nhìn nhận là một cách để giữ mọi thứ ở trạng thái 'mở' hoặc chưa giải quyết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.