indefinitely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
for an unlimited or unspecified period of time.
Vietnamese Meaning
trong một khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strike has been postponed indefinitely."
"Cuộc đình công đã bị hoãn vô thời hạn."
-
"The negotiations have been put off indefinitely."
"Các cuộc đàm phán đã bị hoãn lại vô thời hạn."
-
"She was suspended from the team indefinitely."
"Cô ấy đã bị đình chỉ khỏi đội vô thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indefinite | không xác định, vô hạn định |
| Noun | indefiniteness | sự không xác định, tính vô hạn định |
| Adjective | definite | rõ ràng, xác định |
| Noun | definition | định nghĩa, sự xác định |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indefinitely' thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc trạng thái kéo dài mà không có điểm kết thúc rõ ràng. Nó có thể mang ý nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt với 'temporarily' (tạm thời) là 'indefinitely' không ngụ ý một thời gian kết thúc đã biết hoặc dự kiến. So với 'permanently' (vĩnh viễn), 'indefinitely' mang tính chất không chắc chắn hơn về thời gian kéo dài.
Prepositions
Mặc dù không phổ biến, 'on' và 'for' có thể đi kèm với các cụm từ có chứa 'indefinitely', nhưng chúng thường liên quan đến hành động được mô tả bởi động từ đi kèm hơn là 'indefinitely' tự nó. Ví dụ: 'on hold indefinitely' (tạm dừng vô thời hạn). 'for an indefinitely long period' (trong một khoảng thời gian dài không xác định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
postpone postpone indefinitely (hoãn vô thời hạn)
-
delay delay indefinitely (trì hoãn vô thời hạn)
-
continue continue indefinitely (tiếp tục vô thời hạn)
-
extend extend indefinitely (gia hạn vô thời hạn)
-
suspend suspend indefinitely (đình chỉ vô thời hạn)
-
last last indefinitely (kéo dài vô thời hạn)
-
remain remain indefinitely (ở lại/duy trì vô thời hạn)
-
stay stay indefinitely (ở lại vô thời hạn)
Idioms
-
adjourn indefinitely
hoãn vô thời hạn (phiên họp, cuộc họp), không ấn định ngày trở lại
"The meeting was adjourned indefinitely due to lack of quorum."
(Cuộc họp đã bị hoãn vô thời hạn do thiếu số đại biểu cần thiết.)
-
put something on hold indefinitely
tạm dừng cái gì đó vô thời hạn
"The new project has been put on hold indefinitely because of budget cuts."
(Dự án mới đã bị tạm dừng vô thời hạn vì cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indefinitely
Trạng từtrong một khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định.
"The strike has been postponed indefinitely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indefinitely".
