(Top Banner Ad)
perpetually
C1
Trạng từ C1 Chung

perpetually

UK: /pəˈpetʃuəli/ • US: /pərˈpetʃuəli/

Nghĩa tiếng Việt

luôn luôn liên tục vĩnh viễn không ngừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that never ends or changes; constantly.

Vietnamese Meaning

Một cách không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi; liên tục, vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is perpetually late for appointments."

    "Cô ấy luôn luôn trễ hẹn."

  • "The Earth is perpetually rotating."

    "Trái Đất liên tục quay."

  • "He is perpetually complaining about something."

    "Anh ấy luôn luôn phàn nàn về điều gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perpetuity sự vĩnh viễn, tính bất diệt
Verb perpetuate duy trì, kéo dài vĩnh viễn
Adjective perpetual vĩnh viễn, không ngừng, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
petere
Latin
perpetuus
Latin
perpetualis
Old French
perpetuel
English
perpetual
English
perpetually

Nguồn gốc của 'perpetually'

Từ 'perpetually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perpetuus', có nghĩa là 'liên tục' hoặc 'vĩnh viễn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (thông qua, xuyên suốt) và gốc 'petere' (tìm kiếm, hướng tới). Vì vậy, 'perpetually' mang ý nghĩa 'tiếp tục đi tới không ngừng' hay 'duy trì mãi mãi', nhấn mạnh tính kéo dài không dứt của một hành động hoặc trạng thái.

Usage Note

Từ 'perpetually' nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ của một hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các từ như 'always' hay 'constantly' vì nó ám chỉ sự vĩnh cửu hoặc không có sự gián đoạn. Khác với 'eternally' (vĩnh hằng) mang tính triết học hoặc tôn giáo cao hơn, 'perpetually' thường được dùng trong các ngữ cảnh thực tế và đời thường hơn để diễn tả những điều xảy ra thường xuyên và khó thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + perpetually
  • running perpetually running
    (chạy không ngừng nghỉ)
  • complaining perpetually complaining
    (than phiền liên tục)
  • busy perpetually busy
    (bận rộn triền miên)
  • changing perpetually changing
    (thay đổi không ngừng)
  • delaying perpetually delaying
    (trì hoãn liên tục)
Adjectives + perpetually (be perpetually + Adjective)
  • optimistic be perpetually optimistic
    (luôn lạc quan)
  • anxious be perpetually anxious
    (luôn lo lắng)
  • late be perpetually late
    (luôn đến muộn)

Idioms

  • perpetually in motion

    liên tục di chuyển, không bao giờ đứng yên

    "The child is perpetually in motion, never sitting still for a moment."

    (Đứa trẻ liên tục di chuyển, không bao giờ ngồi yên một phút.)

  • perpetually in flux

    luôn thay đổi, luôn biến động

    "The global economy is perpetually in flux, making predictions difficult."

    (Nền kinh tế toàn cầu luôn biến động, khiến việc dự đoán trở nên khó khăn.)

  • perpetually at war

    luôn trong tình trạng chiến tranh/xung đột (nghĩa bóng: luôn tranh cãi)

    "Some siblings seem to be perpetually at war over trivial things."

    (Một số anh chị em dường như luôn xung đột vì những chuyện vặt vãnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perpetually

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi; liên tục, vĩnh viễn.

"She is perpetually late for appointments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Earth perpetually revolves around the sun.
Cô ấy nói rằng Trái Đất luôn luôn quay quanh Mặt Trời.
Phủ định
He told me that he did not perpetually feel tired, only after intense workouts.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy mệt mỏi liên tục, chỉ sau những buổi tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
She asked if the river perpetually flowed in the same direction.
Cô ấy hỏi liệu dòng sông có chảy mãi mãi theo cùng một hướng không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby perpetually cries until she is held.
Đứa bé khóc liên tục cho đến khi được bế.
Phủ định
She is not perpetually late for her appointments; sometimes she's on time.
Cô ấy không trễ hẹn liên tục; đôi khi cô ấy đúng giờ.
Nghi vấn
Is he perpetually complaining about something?
Anh ấy có liên tục phàn nàn về điều gì đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company celebrates its 100th anniversary, it will have been perpetually innovating in the tech industry.
Vào thời điểm công ty kỷ niệm 100 năm thành lập, nó sẽ liên tục đổi mới trong ngành công nghệ.
Phủ định
By the year 2050, humanity won't have been perpetually reliant on fossil fuels thanks to renewable energy sources.
Đến năm 2050, nhân loại sẽ không còn phụ thuộc vĩnh viễn vào nhiên liệu hóa thạch nhờ các nguồn năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Will the artist have been perpetually experimenting with new techniques before showcasing their final collection?
Liệu nghệ sĩ có liên tục thử nghiệm các kỹ thuật mới trước khi trưng bày bộ sưu tập cuối cùng của họ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been perpetually worrying about her future career.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã liên tục lo lắng về sự nghiệp tương lai của mình.
Phủ định
By next year, they won't have been perpetually arguing over the same issues.
Đến năm tới, họ sẽ không còn liên tục tranh cãi về những vấn đề cũ nữa.
Nghi vấn
Will he have been perpetually complaining about the weather before moving to a sunnier place?
Liệu anh ấy có liên tục phàn nàn về thời tiết trước khi chuyển đến một nơi nắng ấm hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun perpetually shines in this region.
Mặt trời chiếu sáng vĩnh viễn ở khu vực này.
Phủ định
She does not perpetually complain about her job.
Cô ấy không phàn nàn mãi về công việc của mình.
Nghi vấn
Does he perpetually arrive late to meetings?
Anh ấy có luôn đến muộn các cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetually".

Máy chuyển động vĩnh cửu (Perpetual Motion Machine)

Trong lịch sử khoa học, ý tưởng về 'máy chuyển động vĩnh cửu' là một khái niệm hấp dẫn, nói về một cỗ máy có thể hoạt động không ngừng mà không cần năng lượng từ bên ngoài. Tuy nhiên, theo các định luật vật lý (đặc biệt là định luật bảo toàn năng lượng và nhiệt động lực học), máy chuyển động vĩnh cửu là không thể thực hiện được trong thực tế. Nó tượng trưng cho khát vọng không ngừng của con người trong việc tìm kiếm nguồn năng lượng vô tận.

Hòa bình vĩnh cửu (Perpetual Peace)

'Hòa bình vĩnh cửu' là một khái niệm triết học nổi bật, đặc biệt được phát triển bởi nhà triết học Immanuel Kant. Trong tác phẩm 'Về Hòa bình Vĩnh cửu', Kant đã phác thảo các điều kiện để đạt được một trạng thái hòa bình lâu dài giữa các quốc gia, bao gồm việc thành lập các chế độ cộng hòa và liên minh các quốc gia. Khái niệm này vẫn còn ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy chính trị và quan hệ quốc tế cho đến ngày nay.