(Top Banner Ad)
indemnity
C1
noun C1 Luật, Tài chính, Bảo hiểm

indemnity

UK: /ɪnˈdem.nɪ.ti/ • US: /ɪnˈdɛm.nə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bồi thường sự bảo đảm bồi thường sự miễn trừ trách nhiệm pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protection against financial loss or legal liability.

Vietnamese Meaning

Sự bảo đảm bồi thường, sự bồi thường thiệt hại, sự miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract includes an indemnity clause to protect the company against potential lawsuits."

    "Hợp đồng bao gồm một điều khoản bồi thường để bảo vệ công ty khỏi các vụ kiện tiềm ẩn."

  • "The insurance policy provides indemnity for accidental damage to the property."

    "Hợp đồng bảo hiểm cung cấp sự bồi thường cho những thiệt hại do tai nạn đối với tài sản."

  • "The company received an indemnity payment after the product recall."

    "Công ty đã nhận được khoản thanh toán bồi thường sau khi thu hồi sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indemnify Bồi thường, đền bù (cho ai đó khỏi tổn thất)
Noun indemnification Sự bồi thường, sự đền bù
Adjective indemnifiable Có thể được bồi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
damnum
Latin
indemnis
Old French
indemnité
English
indemnity

Nguồn gốc "Không Tổn Thất"

Từ "indemnity" có gốc từ tiếng Latin "indemnis", được ghép bởi tiền tố "in-" (nghĩa là "không" hoặc "chống lại") và "damnum" (nghĩa là "mất mát" hoặc "thiệt hại"). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là "không bị mất mát" hay "không bị tổn hại". Qua tiếng Pháp cổ "indemnité", từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa bảo vệ hoặc bồi thường cho những tổn thất, đảm bảo rằng một người không phải chịu thiệt hại.

Usage Note

Indemnity thường liên quan đến việc đảm bảo một bên không phải chịu trách nhiệm tài chính cho những thiệt hại hoặc tổn thất do một sự kiện cụ thể gây ra. Khác với 'compensation' (bồi thường) mang nghĩa chung hơn về việc đền bù cho những thiệt hại, 'indemnity' tập trung vào việc bảo vệ một bên khỏi những trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính cụ thể. Nó cũng khác với 'insurance' (bảo hiểm), mặc dù có sự tương đồng, 'indemnity' thường được thiết lập thông qua hợp đồng và cụ thể hơn về phạm vi và điều kiện.

Prepositions

against for

Indemnity 'against' (một cái gì đó): Bảo vệ chống lại rủi ro hoặc thiệt hại cụ thể. Indemnity 'for' (một cái gì đó): Bồi thường cho một thiệt hại hoặc tổn thất cụ thể đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indemnity
  • full full indemnity
    (Sự bồi thường đầy đủ)
  • mutual mutual indemnity
    (Sự bồi thường lẫn nhau)
  • financial financial indemnity
    (Sự bồi thường tài chính)
Verb + indemnity
  • claim claim indemnity
    (Yêu cầu bồi thường)
  • seek seek indemnity
    (Tìm kiếm sự bồi thường)
  • pay pay indemnity
    (Trả tiền bồi thường)
  • provide provide indemnity
    (Cung cấp sự bồi thường)
Noun + of + indemnity
  • letter letter of indemnity
    (Thư bảo lãnh/bồi thường)
  • right right of indemnity
    (Quyền được bồi thường)
  • contract contract of indemnity
    (Hợp đồng bồi thường)

Idioms

  • letter of indemnity

    Thư bảo lãnh bồi thường (một văn bản pháp lý trong đó một bên đồng ý bồi thường cho bên kia nếu có thiệt hại xảy ra)

    "The shipping company required a letter of indemnity before releasing the goods."

    (Công ty vận chuyển yêu cầu thư bảo lãnh bồi thường trước khi giao hàng.)

  • principle of indemnity

    Nguyên tắc bồi thường (trong bảo hiểm, nguyên tắc này quy định rằng người được bảo hiểm không nên kiếm lời từ sự kiện bảo hiểm, mà chỉ được khôi phục về trạng thái trước tổn thất)

    "The principle of indemnity ensures that insurance compensates for loss, not profit."

    (Nguyên tắc bồi thường đảm bảo rằng bảo hiểm bù đắp cho tổn thất, chứ không phải lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indemnity

noun
Lật mặt

Sự bảo đảm bồi thường, sự bồi thường thiệt hại, sự miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

"The contract includes an indemnity clause to protect the company against potential lawsuits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company offered him indemnity for any potential losses was a great relief.
Việc công ty đề nghị bồi thường cho anh ấy cho bất kỳ tổn thất tiềm ẩn nào là một sự giải tỏa lớn.
Phủ định
Whether the indemnity covers pre-existing conditions is not what we are debating now.
Việc khoản bồi thường có bao gồm các điều kiện đã tồn tại trước đó hay không không phải là điều chúng ta đang tranh luận bây giờ.
Nghi vấn
Whether the indemnity is sufficient to cover the damages is a crucial point to consider.
Liệu khoản bồi thường có đủ để trang trải các thiệt hại hay không là một điểm quan trọng cần xem xét.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had reviewed the contract more carefully, they would offer a better indemnity now.
Nếu công ty đã xem xét hợp đồng cẩn thận hơn, họ sẽ đưa ra một khoản bồi thường tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If the damage wasn't so extensive, the company wouldn't have had to pay such a large indemnity.
Nếu thiệt hại không quá lớn, công ty đã không phải trả một khoản bồi thường lớn như vậy.
Nghi vấn
If we had known about the potential risks, would we provide the indemnity to the client?
Nếu chúng ta đã biết về những rủi ro tiềm ẩn, chúng ta có cung cấp khoản bồi thường cho khách hàng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The indemnity was provided to the company after the incident.
Sự bồi thường đã được cung cấp cho công ty sau sự cố.
Phủ định
Indemnity will not be granted if the contract terms are violated.
Sự bồi thường sẽ không được cấp nếu các điều khoản hợp đồng bị vi phạm.
Nghi vấn
Will indemnity be offered in cases of negligence?
Liệu sự bồi thường có được đưa ra trong các trường hợp sơ suất không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurance policy includes an indemnity clause to protect the company from potential losses.
Chính sách bảo hiểm bao gồm một điều khoản bồi thường để bảo vệ công ty khỏi những tổn thất tiềm ẩn.
Phủ định
The contract does not provide any indemnity for damages caused by negligence.
Hợp đồng không cung cấp bất kỳ khoản bồi thường nào cho các thiệt hại do sơ suất gây ra.
Nghi vấn
Does this agreement offer indemnity against legal claims?
Thỏa thuận này có cung cấp sự bồi thường đối với các yêu cầu pháp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indemnity".

Nguyên tắc nền tảng trong Bảo hiểm

Indemnity là một nguyên tắc cốt lõi trong ngành bảo hiểm. Nó đảm bảo rằng khi một sự cố được bảo hiểm xảy ra, người được bảo hiểm sẽ được đưa trở lại tình trạng tài chính như trước khi xảy ra tổn thất, mà không được hưởng lợi từ sự kiện đó. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi trục lợi bảo hiểm và duy trì sự công bằng.

Bảo vệ trong Hợp đồng và Pháp luật

Ngoài bảo hiểm, khái niệm indemnity cũng rất phổ biến trong các hợp đồng thương mại và luật pháp. Các điều khoản bồi thường (indemnity clauses) thường được đưa vào hợp đồng để phân chia trách nhiệm và đảm bảo rằng một bên sẽ bù đắp cho bên kia nếu có thiệt hại phát sinh từ các hành động cụ thể hoặc vi phạm hợp đồng, nhằm bảo vệ các bên khỏi những rủi ro tài chính bất ngờ.