(Top Banner Ad)
reparation
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

reparation

UK: /ˌrɛpəˈreɪʃən/ • US: /ˌrɛpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bồi thường chiến tranh khoản bồi thường thiệt hại sự đền bù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The making of amends for a wrong one has done, by paying money to or otherwise helping those who have been wronged.

Vietnamese Meaning

Sự bồi thường thiệt hại do một hành động sai trái gây ra, bằng cách trả tiền hoặc giúp đỡ những người bị hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germany had to pay heavy reparations after World War I."

    "Đức phải trả khoản bồi thường nặng nề sau Thế chiến thứ nhất."

  • "The government agreed to pay reparations to the families of the victims."

    "Chính phủ đã đồng ý trả tiền bồi thường cho gia đình các nạn nhân."

  • "The country is seeking reparations for the environmental damage caused by the oil spill."

    "Quốc gia đó đang tìm kiếm sự bồi thường cho những thiệt hại về môi trường do sự cố tràn dầu gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair Sửa chữa, khắc phục
Noun repair Sự sửa chữa, sự khắc phục
Adjective reparable Có thể sửa chữa được, có thể bồi thường được
Adjective irreparable Không thể sửa chữa được, không thể bồi thường được, không thể bù đắp được
Adjective reparatory Mang tính bồi thường, đền bù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparātiō
Old French
réparation
English
reparation

Nguồn gốc Sửa chữa và Bồi thường

Từ 'reparation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reparātiō', có nghĩa là 'hành động sửa chữa' hoặc 'sự khôi phục'. Nó được hình thành từ động từ 'reparāre' ('sửa chữa, khôi phục'), mà bản thân nó lại là sự kết hợp của 're-' (lặp lại, một lần nữa) và 'parāre' (chuẩn bị, làm cho sẵn sàng). Do đó, ý nghĩa ban đầu của việc 'làm lại' hoặc 'chuẩn bị lại' đã phát triển thành 'khắc phục hậu quả' và 'bồi thường'.

Usage Note

Từ 'reparation' thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, liên quan đến việc một quốc gia bồi thường cho quốc gia khác sau chiến tranh hoặc các hành động gây thiệt hại. Nó nhấn mạnh việc khắc phục hậu quả và đền bù cho những mất mát đã xảy ra. Khác với 'compensation' (bồi thường) có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, 'reparation' thường mang tính chất chính thức và có quy mô lớn hơn.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', 'reparation' chỉ mục đích của sự bồi thường, ví dụ: 'reparation for war crimes'. Khi đi với 'to', 'reparation' chỉ đối tượng nhận bồi thường, ví dụ: 'reparation to the victims'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + reparation
  • full full reparation
    (Sự bồi thường đầy đủ)
  • financial financial reparation
    (Bồi thường tài chính)
  • moral moral reparation
    (Bồi thường về mặt tinh thần/đạo đức)
  • just just reparation
    (Sự bồi thường công bằng)
  • symbolic symbolic reparation
    (Sự bồi thường mang tính biểu tượng)
Động từ + reparation
  • make make reparations (for something/to someone)
    (Thực hiện bồi thường (cho điều gì/cho ai))
  • pay pay reparations
    (Trả tiền bồi thường)
  • demand demand reparations
    (Yêu cầu bồi thường)
  • seek seek reparations
    (Tìm kiếm sự bồi thường)
  • offer offer reparations
    (Đề nghị bồi thường)
  • provide provide reparations
    (Cung cấp sự bồi thường)

Idioms

  • make reparations (for something/to someone)

    Thực hiện việc bồi thường, đền bù (cho một sai lầm, thiệt hại đã gây ra)

    "The company had to make reparations to the victims of the oil spill."

    (Công ty phải thực hiện bồi thường cho các nạn nhân vụ tràn dầu.)

  • demand reparations

    Yêu cầu bồi thường (thường trong bối cảnh lịch sử, pháp lý)

    "Many groups continue to demand reparations for historical injustices."

    (Nhiều nhóm tiếp tục yêu cầu bồi thường cho những bất công trong lịch sử.)

  • pay reparations

    Thanh toán khoản bồi thường (thường là tài chính)

    "After the war, the defeated nation was forced to pay heavy reparations."

    (Sau chiến tranh, quốc gia bại trận buộc phải trả những khoản bồi thường nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reparation

noun
Lật mặt

Sự bồi thường thiệt hại do một hành động sai trái gây ra, bằng cách trả tiền hoặc giúp đỡ những người bị hại.

"Germany had to pay heavy reparations after World War I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the reparations paid by the company were substantial.
Ồ, khoản bồi thường do công ty trả rất lớn.
Phủ định
Alas, no amount of reparation can truly undo the damage caused.
Than ôi, không có khoản bồi thường nào có thể thực sự xóa bỏ những thiệt hại đã gây ra.
Nghi vấn
Hey, is the issue of reparations for historical injustices ever truly resolved?
Này, liệu vấn đề bồi thường cho những bất công trong lịch sử có bao giờ thực sự được giải quyết không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country demanded reparations for the war damages.
Quốc gia đó yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại do chiến tranh gây ra.
Phủ định
They received no reparation for the losses they suffered.
Họ không nhận được bất kỳ sự bồi thường nào cho những mất mát mà họ phải gánh chịu.
Nghi vấn
Is reparation a fair solution to historical injustices?
Liệu bồi thường có phải là một giải pháp công bằng cho những bất công trong lịch sử không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They demanded reparation for the damages caused by the war.
Họ yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại do chiến tranh gây ra.
Phủ định
We do not believe that they will receive adequate reparation.
Chúng tôi không tin rằng họ sẽ nhận được sự bồi thường thỏa đáng.
Nghi vấn
Will they ever receive full reparation for their losses?
Liệu họ có bao giờ nhận được bồi thường đầy đủ cho những mất mát của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company admits fault, they will offer some form of reparation for the damages.
Nếu công ty thừa nhận lỗi, họ sẽ đề nghị một hình thức bồi thường nào đó cho những thiệt hại.
Phủ định
If the government doesn't offer reparations to the victims, there will be protests.
Nếu chính phủ không bồi thường cho các nạn nhân, sẽ có các cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Will the international court demand reparations if they find the country guilty of war crimes?
Liệu tòa án quốc tế có yêu cầu bồi thường nếu họ kết tội quốc gia đó phạm tội ác chiến tranh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country loses a war, it pays reparations.
Nếu một quốc gia thua trong chiến tranh, quốc gia đó phải trả tiền bồi thường.
Phủ định
When a country is impoverished, it does not provide reparations.
Khi một quốc gia bị bần cùng hóa, quốc gia đó không cung cấp bồi thường.
Nghi vấn
If a country admits wrongdoing, does it offer reparations?
Nếu một quốc gia thừa nhận hành vi sai trái, quốc gia đó có đưa ra bồi thường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country paid reparations to its former colony after the war.
Đất nước đã trả tiền bồi thường cho thuộc địa cũ của mình sau chiến tranh.
Phủ định
The company did not offer any reparations for the damage caused by the oil spill.
Công ty đã không đưa ra bất kỳ khoản bồi thường nào cho thiệt hại do tràn dầu gây ra.
Nghi vấn
Are reparations still being paid to the victims of the historical injustice?
Các khoản bồi thường vẫn đang được trả cho các nạn nhân của sự bất công lịch sử?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country believes reparation is necessary to heal the wounds of the past.
Đất nước tin rằng sự bồi thường là cần thiết để chữa lành những vết thương trong quá khứ.
Phủ định
She does not think reparation is the answer to the conflict.
Cô ấy không nghĩ rằng sự bồi thường là câu trả lời cho cuộc xung đột.
Nghi vấn
Does he feel that reparation is sufficient?
Anh ấy có cảm thấy rằng sự bồi thường là đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reparation".

Bồi thường trong Lịch sử và Luật pháp Quốc tế

Trong lịch sử và luật pháp quốc tế, 'reparation' thường đề cập đến việc bồi thường mà một quốc gia phải trả cho một quốc gia khác hoặc cho các nạn nhân vì những hành động sai trái, vi phạm luật pháp quốc tế, hoặc thiệt hại trong chiến tranh. Ví dụ nổi bật là các khoản bồi thường chiến tranh mà Đức phải trả sau Thế chiến I.

Bồi thường cho Bất công Xã hội

Khái niệm 'reparation' cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, đặc biệt liên quan đến việc đền bù cho những bất công lịch sử như chế độ nô lệ hoặc các thiệt hại gây ra cho cộng đồng người bản địa. Mục tiêu là để sửa chữa những hậu quả lâu dài của những hành động sai trái này.