(Top Banner Ad)
indiscriminate
C1
adjective C1 General

indiscriminate

UK: /ˌɪndɪˈskrɪmɪnət/ • US: /ˌɪndɪˈskrɪmɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

bừa bãi không phân biệt không chọn lọc vô tội vạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done at random or without careful judgment.

Vietnamese Meaning

Bừa bãi, không phân biệt, không chọn lọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bombing was an indiscriminate attack on the civilian population."

    "Vụ đánh bom là một cuộc tấn công bừa bãi vào dân thường."

  • "The dictator ordered the indiscriminate killing of all political opponents."

    "Nhà độc tài ra lệnh giết bừa bãi tất cả các đối thủ chính trị."

  • "Indiscriminate use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể dẫn đến kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate Phân biệt đối xử; nhận ra sự khác biệt
Noun discrimination Sự phân biệt đối xử; sự phân biệt
Adjective discriminatory Có tính phân biệt đối xử
Adjective discriminating Có óc phán đoán, biết phân biệt (tốt xấu)
Adverb indiscriminately Một cách bừa bãi, không phân biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere
Latin
discrimen
Latin
discriminare
English
discriminate
English
indiscriminate

Nguồn gốc của sự không phân biệt

Từ 'indiscriminate' bắt nguồn từ gốc Latin 'discriminare', có nghĩa là 'phân biệt, tách rời'. Khi được kết hợp với tiền tố phủ định 'in-' (không), nó mang ý nghĩa là 'không phân biệt', 'không chọn lọc'. Từ này mô tả hành động, sự kiện hoặc thái độ thiếu sự cân nhắc, không có tiêu chí rõ ràng để chọn lọc đối tượng, mà tác động lên mọi thứ một cách ngẫu nhiên, bừa bãi, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy xét hoặc gây hại.

Usage Note

Từ 'indiscriminate' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu cẩn trọng hoặc công bằng trong hành động, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'random' ở chỗ 'random' chỉ sự ngẫu nhiên đơn thuần, còn 'indiscriminate' nhấn mạnh sự thiếu chọn lọc, có thể gây hại. So sánh với 'arbitrary', 'indiscriminate' thiên về hành động không có sự cân nhắc đến đối tượng bị tác động, còn 'arbitrary' thiên về hành động dựa trên ý muốn chủ quan, không dựa trên luật lệ hay nguyên tắc nào.

Prepositions

in against of

- **Indiscriminate in:** Thể hiện sự bừa bãi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: indiscriminate in their choice of friends).
- **Indiscriminate against:** Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ hành động phân biệt đối xử không có căn cứ, bừa bãi.
- **Indiscriminate of:** Thể hiện sự không phân biệt đối tượng hoặc yếu tố nào đó (ví dụ: indiscriminate of age or gender).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indiscriminate
  • indiscriminate indiscriminate violence
    (Bạo lực không phân biệt đối tượng)
  • indiscriminate indiscriminate attacks
    (Các cuộc tấn công bừa bãi)
  • indiscriminate indiscriminate use (of something)
    (Việc sử dụng (một thứ gì đó) bừa bãi)
  • indiscriminate indiscriminate bombing
    (Ném bom không chọn lọc)
  • indiscriminate indiscriminate killing
    (Giết chóc bừa bãi)
Verb + indiscriminately
  • target target indiscriminately
    (Nhắm mục tiêu một cách bừa bãi)
  • kill kill indiscriminately
    (Giết người không phân biệt)
  • use use indiscriminately
    (Sử dụng một cách bừa bãi)

Idioms

  • indiscriminate killing/slaughter

    Hành động giết chóc/tàn sát bừa bãi, không phân biệt đối tượng (thường là người vô tội).

    "The rebels were accused of indiscriminate killing of civilians during the conflict."

    (Phiến quân bị cáo buộc đã giết hại thường dân một cách bừa bãi trong cuộc xung đột.)

  • indiscriminate use of something

    Sử dụng một thứ gì đó mà không suy nghĩ, không chọn lọc, không cân nhắc hậu quả, thường dẫn đến kết quả tiêu cực.

    "The indiscriminate use of antibiotics can lead to drug resistance."

    (Việc sử dụng thuốc kháng sinh bừa bãi có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscriminate

adjective
Lật mặt

Bừa bãi, không phân biệt, không chọn lọc.

"The bombing was an indiscriminate attack on the civilian population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the old law was applied indiscriminately, many innocent people suffered unjustly.
Vì luật cũ được áp dụng một cách bừa bãi, nhiều người vô tội đã phải chịu đựng bất công.
Phủ định
Unless we are careful in our targeting, our aid will not be indiscriminate; it will reach the intended recipients.
Trừ khi chúng ta cẩn thận trong việc nhắm mục tiêu, viện trợ của chúng ta sẽ không bừa bãi; nó sẽ đến được với những người nhận dự định.
Nghi vấn
If the bombing campaign is indiscriminate, will the international community condemn it?
Nếu chiến dịch ném bom là bừa bãi, liệu cộng đồng quốc tế có lên án nó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government indiscriminately distributed aid to all affected areas.
Chính phủ phân phát viện trợ bừa bãi cho tất cả các khu vực bị ảnh hưởng.
Phủ định
The company does not indiscriminately hire; they have a strict screening process.
Công ty không thuê người một cách bừa bãi; họ có một quy trình sàng lọc nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Did the protestors indiscriminately vandalize public property?
Những người biểu tình có phá hoại tài sản công một cách bừa bãi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company is indiscriminate in its hiring practices, it will likely face lawsuits.
Nếu công ty không phân biệt đối xử trong các hoạt động tuyển dụng, nó có thể phải đối mặt với các vụ kiện.
Phủ định
If you don't study the instructions carefully, you won't be able to indiscriminately apply the solution to the problem.
Nếu bạn không nghiên cứu kỹ hướng dẫn, bạn sẽ không thể áp dụng giải pháp một cách bừa bãi cho vấn đề.
Nghi vấn
Will the government indiscriminately distribute aid if a natural disaster occurs?
Chính phủ có phân phát viện trợ một cách bừa bãi nếu xảy ra thảm họa tự nhiên không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, don't be indiscriminate in your choice of friends.
Làm ơn, đừng tùy tiện trong việc chọn bạn.
Phủ định
Don't fire indiscriminately into the crowd.
Đừng bắn bừa bãi vào đám đông.
Nghi vấn
Do not indiscriminately accuse people without evidence.
Đừng tùy tiện buộc tội người khác khi không có bằng chứng.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to make indiscriminate choices when buying clothes, often regretting her purchases later.
Cô ấy từng đưa ra những lựa chọn bừa bãi khi mua quần áo, thường hối hận về những lần mua hàng sau đó.
Phủ định
He didn't use to spend money indiscriminately; he always had a budget.
Anh ấy đã không từng tiêu tiền bừa bãi; anh ấy luôn có một ngân sách.
Nghi vấn
Did they use to apply pesticides indiscriminately in the fields?
Họ đã từng sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi trên đồng ruộng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscriminate".

Luật nhân đạo quốc tế và Tội ác chiến tranh

Trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là luật nhân đạo vũ trang, các cuộc tấn công 'indiscriminate' (không phân biệt) bị coi là tội ác chiến tranh. Điều này có nghĩa là các bên tham chiến phải luôn phân biệt rõ ràng giữa chiến binh và thường dân, giữa mục tiêu quân sự hợp pháp và các đối tượng dân sự. Hành động tấn công mà không có mục tiêu cụ thể hoặc sử dụng vũ khí gây ảnh hưởng trên diện rộng mà không kiểm soát được, dẫn đến thiệt hại không cần thiết cho dân thường, đều vi phạm nguyên tắc cơ bản này.

Sự lựa chọn và Trách nhiệm xã hội

Trong nhiều bối cảnh xã hội, việc hành động một cách 'indiscriminate' (không phân biệt) thường mang hàm ý tiêu cực và bị chỉ trích. Nó ám chỉ sự thiếu cân nhắc, bỏ qua các yếu tố quan trọng như công bằng, đạo đức hoặc sự cần thiết, dẫn đến những kết quả không mong muốn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định có suy xét, phân biệt rõ ràng đối tượng và tình huống để đảm bảo sự phù hợp, hiệu quả và tránh gây hại không cần thiết trong các tương tác xã hội và chính sách công.