(Top Banner Ad)
discriminating
C1
Adjective C1 Tổng quát

discriminating

UK: /dɪˈskrɪmɪneɪtɪŋ/ • US: /dɪˈskrɪməˌneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sành sỏi tinh tế kén chọn có con mắt tinh đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing refined taste or good judgment.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế hoặc khả năng phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A discriminating collector only buys the finest pieces."

    "Một nhà sưu tập sành sỏi chỉ mua những tác phẩm tốt nhất."

  • "The restaurant attracts a discriminating clientele."

    "Nhà hàng thu hút một lượng khách hàng sành sỏi."

  • "She is very discriminating when it comes to choosing her friends."

    "Cô ấy rất kén chọn khi chọn bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate
Noun discrimination
Adjective discriminatory
Noun discriminator

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discriminare
English
discriminate
English
discriminating

Nguồn Gốc Của Sự Phân Biệt Tinh Tế

Từ 'discriminating' có nguồn gốc từ động từ 'discriminate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'discriminare', có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'nhận biết sự khác biệt'. Ban đầu, nó đơn thuần chỉ khả năng nhận ra các điểm khác biệt. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ khả năng đánh giá tinh tế, chọn lọc kỹ càng và có gu thẩm mỹ cao, như trong 'discriminating taste' (gu thẩm mỹ tinh tế).

Usage Note

Tính từ "discriminating" thường được dùng để chỉ người có khả năng phân biệt rõ ràng giữa các lựa chọn khác nhau và đưa ra quyết định dựa trên tiêu chuẩn cao. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sành sỏi, tinh tường và khả năng đánh giá chất lượng. Khác với "discriminatory" (mang tính phân biệt đối xử tiêu cực), "discriminating" nhấn mạnh khả năng nhận thức và đánh giá tốt.

Prepositions

in between about

in: Chỉ lĩnh vực mà người đó có khả năng phân biệt tốt (e.g., discriminating in art). between: Chỉ sự phân biệt giữa hai hoặc nhiều thứ (e.g., discriminating between wines). about: Thể hiện sự cẩn trọng, có lựa chọn (e.g., discriminating about food).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm với 'discriminating' (chỉ sự đánh giá tinh tế)
  • taste a discriminating taste
    (một gu thẩm mỹ tinh tế)
  • palate a discriminating palate
    (vị giác tinh tế (khả năng nếm và phân biệt hương vị tốt))
  • eye a discriminating eye
    (con mắt tinh tường (khả năng nhìn và nhận định sắc sảo))
  • ear a discriminating ear
    (thính giác tinh nhạy (khả năng nghe và phân biệt âm thanh tốt))
Trạng từ đi kèm với 'discriminating' (nhấn mạnh mức độ)
  • highly highly discriminating
    (rất tinh tế, rất có chọn lọc)
  • less less discriminating
    (kém tinh tế, ít chọn lọc hơn)

Idioms

  • have a discriminating taste

    Có gu thẩm mỹ tinh tế, khả năng chọn lọc cao

    "She has a discriminating taste in art, only choosing the finest pieces."

    (Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật, chỉ chọn những tác phẩm đẹp nhất.)

  • a discriminating eye/ear/palate

    Một con mắt/thính giác/vị giác tinh tường, khả năng nhận biết sắc sảo

    "Only a chef with a discriminating palate could identify all the subtle spices in the dish."

    (Chỉ một đầu bếp có vị giác tinh tế mới có thể nhận ra tất cả các loại gia vị tinh tế trong món ăn.)

  • for the discriminating buyer

    Dành cho người mua có chọn lọc, khó tính (theo nghĩa tích cực)

    "This luxury car is designed for the discriminating buyer who values quality and performance."

    (Chiếc xe sang trọng này được thiết kế dành cho những người mua có chọn lọc, những người coi trọng chất lượng và hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discriminating

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế hoặc khả năng phán đoán tốt.

"A discriminating collector only buys the finest pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a discriminating art collector: he only buys the finest pieces.
Anh ấy là một nhà sưu tập nghệ thuật sành sỏi: anh ấy chỉ mua những tác phẩm tốt nhất.
Phủ định
She isn't discriminating about her friends: she welcomes everyone.
Cô ấy không kén chọn bạn bè: cô ấy chào đón tất cả mọi người.
Nghi vấn
Are you discriminating against anyone: are you treating people unfairly because of their background?
Bạn có đang phân biệt đối xử với ai không: bạn có đang đối xử bất công với mọi người vì lý lịch của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be discriminating in her choice of candidates for the job.
Cô ấy sẽ rất khắt khe trong việc lựa chọn ứng viên cho công việc.
Phủ định
They are not going to be discriminating against anyone based on their background.
Họ sẽ không phân biệt đối xử với bất kỳ ai dựa trên lý lịch của họ.
Nghi vấn
Will he be discriminating when he selects the wine for the dinner?
Liệu anh ấy có kén chọn khi chọn rượu cho bữa tối không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been discriminating in her choice of wines for the party.
Cô ấy đã rất kén chọn trong việc lựa chọn rượu cho bữa tiệc.
Phủ định
He hasn't been discriminating against anyone based on their background.
Anh ấy đã không phân biệt đối xử với bất kỳ ai dựa trên xuất thân của họ.
Nghi vấn
Have you been discriminating between the different investment opportunities?
Bạn có đang phân biệt giữa các cơ hội đầu tư khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discriminating".

Nghệ Thuật Thưởng Thức Và Gu Thẩm Mỹ Tinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, 'discriminating' thường được dùng để ca ngợi khả năng đánh giá cao chất lượng, vẻ đẹp và sự tinh xảo trong nhiều lĩnh vực như ẩm thực, rượu vang, nghệ thuật hay thời trang. Một người có 'discriminating taste' được xem là người có kiến thức sâu rộng và gu thẩm mỹ đẳng cấp, không dễ dàng chấp nhận những thứ tầm thường.

Chọn Lọc Chất Lượng

Khái niệm 'discriminating' phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự lựa chọn kỹ lưỡng và tiêu chuẩn cao. Nó ngụ ý rằng người có khả năng 'discriminating' không chỉ biết cái gì tốt mà còn kiên định với lựa chọn đó, từ chối những gì không đạt chuẩn. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với chất lượng và sự độc đáo.