(Top Banner Ad)
indiscrimination
C1
Noun C1 Xã hội học, Triết học, Luật pháp

indiscrimination

UK: /ˌɪndɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌɪndɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu phân biệt sự không phân biệt đối xử tính không phân biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of discrimination; failure to make distinctions or recognize differences.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu phân biệt đối xử; sự không phân biệt được, không nhận ra sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of indiscrimination in its hiring practices."

    "Công ty bị cáo buộc thiếu phân biệt đối xử trong các hoạt động tuyển dụng của mình."

  • "The report highlighted the indiscrimination shown towards minority groups."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự thiếu phân biệt đối xử đối với các nhóm thiểu số."

  • "His indiscrimination in choosing friends led to trouble."

    "Sự thiếu thận trọng của anh ấy trong việc chọn bạn đã dẫn đến rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate phân biệt; đối xử phân biệt
Noun discrimination sự phân biệt; sự phân biệt đối xử
Adjective discriminating có óc phân biệt; tinh tế
Adjective indiscriminate bừa bãi; không phân biệt; thiếu chọn lọc
Adverb indiscriminately một cách bừa bãi; không phân biệt

Synonyms

lack of distinction (sự thiếu phân biệt)non-differentiation (sự không phân hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
cernere
Latin
discriminare
English
discriminate
English
indiscriminate
English
indiscrimination

Nguồn gốc sự thiếu phân biệt

Từ 'indiscrimination' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' và gốc từ 'discriminate' (phân biệt). 'Discriminate' lại bắt nguồn từ Latin 'discriminare', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Vì vậy, 'indiscrimination' mang ý nghĩa 'không có sự phân biệt', 'thiếu khả năng phân biệt' hoặc 'hành động bừa bãi không xem xét kỹ lưỡng'.

Usage Note

Từ 'indiscrimination' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng suốt, công bằng hoặc cẩn trọng trong việc đối xử hoặc đưa ra quyết định. Nó khác với 'impartiality' (sự công bằng, vô tư), vốn là sự không thiên vị một cách tích cực. 'Indiscrimination' nhấn mạnh sự thiếu khả năng phân biệt, trong khi 'impartiality' nhấn mạnh sự công bằng bất kể sự khác biệt.

Prepositions

in between

'In' thường được dùng để chỉ phạm vi áp dụng của sự không phân biệt (ví dụ: indiscrimination in employment). 'Between' thường được dùng để chỉ đối tượng mà sự phân biệt không được thực hiện (ví dụ: indiscrimination between different cultures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indiscrimination
  • blind blind indiscrimination
    (sự thiếu phân biệt mù quáng)
  • gross gross indiscrimination
    (sự thiếu phân biệt trầm trọng/thô bạo)
  • utter utter indiscrimination
    (sự thiếu phân biệt hoàn toàn)
Verb + indiscrimination
  • show show indiscrimination
    (thể hiện sự thiếu phân biệt)
  • practice practice indiscrimination
    (thực hành sự thiếu phân biệt)
  • lead to lead to indiscrimination
    (dẫn đến sự thiếu phân biệt)

Idioms

  • Act with indiscrimination

    Hành động thiếu phân biệt/bừa bãi

    "The artist was criticized for acting with indiscrimination in choosing materials for his new sculpture."

    (Người nghệ sĩ bị chỉ trích vì hành động thiếu phân biệt trong việc lựa chọn vật liệu cho tác phẩm điêu khắc mới của mình.)

  • Display complete indiscrimination

    Thể hiện sự thiếu phân biệt hoàn toàn

    "His methods displayed complete indiscrimination, treating all cases identically regardless of their unique circumstances."

    (Phương pháp của anh ấy thể hiện sự thiếu phân biệt hoàn toàn, xử lý tất cả các trường hợp giống hệt nhau bất kể hoàn cảnh riêng biệt của chúng.)

  • A policy of indiscrimination

    Một chính sách thiếu phân biệt/không phân biệt

    "The company's approach was seen as a policy of indiscrimination, failing to address specific customer needs."

    (Cách tiếp cận của công ty bị coi là một chính sách thiếu phân biệt, không giải quyết được nhu cầu cụ thể của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscrimination

Noun
Lật mặt

Sự thiếu phân biệt đối xử; sự không phân biệt được, không nhận ra sự khác biệt.

"The company was accused of indiscrimination in its hiring practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscrimination".

Sự Phân Biệt và Công Bằng trong Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng phân biệt (discernment) và đưa ra phán đoán đúng đắn là những phẩm chất được đánh giá cao. Từ 'indiscrimination' (sự thiếu phân biệt) thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy xét kỹ lưỡng hoặc áp dụng một cách bừa bãi. Điều này khác với sự 'công bằng' (fairness) hay 'vô tư' (impartiality), vốn yêu cầu phân biệt các yếu tố liên quan một cách hợp lý để đảm bảo đối xử thích đáng. 'Indiscrimination' có thể dẫn đến sự thiếu hiệu quả hoặc thậm chí là sự bất công, khi mọi thứ được đối xử như nhau mà không xem xét sự khác biệt cần thiết.