(Top Banner Ad)
distinction
C1
noun C1 Tổng quát

distinction

UK: /dɪˈstɪŋkʃən/ • US: /dɪˈstɪŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt sự phân biệt điểm khác biệt tính ưu việt sự xuất sắc vinh dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear difference or contrast especially between similar things or people; the quality of being excellent.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt rõ ràng hoặc tương phản, đặc biệt giữa những thứ hoặc người tương tự; phẩm chất xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a clear distinction between their views."

    "Có một sự khác biệt rõ ràng giữa quan điểm của họ."

  • "He had the distinction of being the first in his family to go to university."

    "Anh ấy có vinh dự là người đầu tiên trong gia đình học đại học."

  • "She received a distinction in her music exam."

    "Cô ấy đã nhận được điểm xuất sắc trong kỳ thi âm nhạc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distinct Rõ ràng, khác biệt, riêng biệt
Adjective distinctive Đặc biệt, đặc trưng, dễ phân biệt
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra, làm nổi bật
Adjective distinguishable Có thể phân biệt được
Adverb distinctly Một cách rõ ràng, dứt khoát
Adjective indistinct Mờ nhạt, không rõ ràng, khó phân biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyg-
Latin
stingere
Latin
distinguere
Latin
distinctio
Old French
distinction
English
distinction

Nguồn gốc từ 'Phân Biệt'

Từ 'distinction' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'distinctio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự khác biệt'. Nó bắt nguồn từ động từ 'distinguere', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'riêng ra, tách ra') và 'stingere' (nghĩa là 'đâm, đánh dấu'). Do đó, ban đầu từ này mang ý nghĩa là 'đánh dấu riêng ra' hoặc 'tạo ra những dấu hiệu khác biệt' để phân tách các vật thể hoặc ý tưởng. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ sự nhận biết hoặc làm nổi bật những khác biệt.

Usage Note

Distinction nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và dễ nhận thấy, thường là về chất lượng hoặc đặc điểm. Khác với 'difference' mang nghĩa chung chung hơn về sự không giống nhau. Khi nói về sự xuất sắc, 'distinction' thường ám chỉ sự nổi bật và đáng ngưỡng mộ.

Prepositions

between in of

* **between**: nhấn mạnh sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng ('the distinction between A and B'). * **in**: chỉ ra sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể ('to achieve distinction in mathematics'). * **of**: chỉ ra một đặc điểm nổi bật ('a person of distinction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinction
  • clear a clear distinction
    (một sự phân biệt rõ ràng)
  • sharp a sharp distinction
    (một sự phân biệt sắc nét)
  • subtle a subtle distinction
    (một sự phân biệt tinh tế)
  • important an important distinction
    (một sự khác biệt quan trọng)
  • social social distinctions
    (những phân biệt xã hội)
Verb + distinction
  • make make a distinction
    (tạo ra/phân biệt một sự khác biệt)
  • draw draw a distinction
    (phân biệt, vạch ra sự khác biệt)
  • recognize recognize a distinction
    (nhận ra một sự khác biệt)
  • blur blur the distinction
    (làm mờ sự phân biệt)
Distinction + Preposition
  • between the distinction between A and B
    (sự phân biệt giữa A và B)
  • for a distinction for
    (một sự xuất sắc/phân biệt dành cho)

Idioms

  • pass with distinction

    Đạt bằng giỏi/xuất sắc (trong học tập), vượt qua bài thi một cách xuất sắc

    "She passed her master's degree with distinction."

    (Cô ấy đã tốt nghiệp thạc sĩ với bằng xuất sắc.)

  • draw a distinction between A and B

    Phân biệt rõ ràng giữa A và B

    "It's important to draw a distinction between fact and opinion."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến.)

  • a distinction without a difference

    Một sự khác biệt không đáng kể, sự khác biệt chỉ mang tính hình thức/danh nghĩa

    "Some argue that 'listening' and 'hearing' are a distinction without a difference, but linguists disagree."

    (Một số người cho rằng 'nghe' (listening) và 'nghe thấy' (hearing) là một sự khác biệt không đáng kể, nhưng các nhà ngôn ngữ học lại không đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinction

noun
Lật mặt

Sự khác biệt rõ ràng hoặc tương phản, đặc biệt giữa những thứ hoặc người tương tự; phẩm chất xuất sắc.

"There's a clear distinction between their views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a clear distinction between right and wrong.
Có một sự phân biệt rõ ràng giữa đúng và sai.
Phủ định
There isn't much distinction between the two brands of coffee.
Không có nhiều sự khác biệt giữa hai nhãn hiệu cà phê.
Nghi vấn
Is there a significant distinction between these two proposals?
Có sự khác biệt đáng kể nào giữa hai đề xuất này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a clear distinction between the two concepts, isn't there?
Có một sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm, đúng không?
Phủ định
There isn't a significant distinction between these models, is there?
Không có sự khác biệt đáng kể giữa các mô hình này, có phải không?
Nghi vấn
The distinction is subtle, isn't it?
Sự khác biệt là rất nhỏ, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been striving for a distinction in her research for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã nỗ lực để đạt được sự xuất sắc trong nghiên cứu của mình trong năm năm.
Phủ định
They won't have been making a distinction between the two candidates until the final round of interviews is completed.
Họ sẽ không phân biệt giữa hai ứng viên cho đến khi vòng phỏng vấn cuối cùng hoàn thành.
Nghi vấn
Will the judges have been considering the subtle distinctions in their performances before announcing the winner?
Liệu các giám khảo đã xem xét những khác biệt tinh tế trong màn trình diễn của họ trước khi công bố người chiến thắng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had achieved the distinction of being the top student in my class.
Tôi ước tôi đã đạt được sự khác biệt là học sinh giỏi nhất lớp.
Phủ định
If only there weren't such a clear distinction between the rich and the poor in this country.
Giá như không có sự phân biệt rõ ràng giữa người giàu và người nghèo ở đất nước này.
Nghi vấn
I wish I could tell the distinction between these two paintings; can you see it?
Tôi ước tôi có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai bức tranh này; bạn có thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinction".

Phân biệt học thuật ('With Distinction')

Trong hệ thống giáo dục ở các nước phương Tây, cụm từ 'with distinction' thường được sử dụng để chỉ một thành tích học tập vượt trội. Khi sinh viên tốt nghiệp 'with distinction', điều đó có nghĩa là họ đã đạt được điểm số rất cao hoặc có kết quả xuất sắc, thường cao hơn mức 'pass' (đạt) thông thường. Đây là một dấu hiệu của sự giỏi giang và nỗ lực đáng kể trong học tập, được coi trọng trong các bằng cấp đại học và sau đại học.

Sự phân biệt xã hội

Khái niệm 'distinction' cũng thường được dùng để chỉ sự khác biệt về địa vị, đẳng cấp hoặc đặc quyền trong xã hội. Lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có những 'class distinctions' (phân biệt giai cấp) rõ rệt, nơi địa vị xã hội, tài sản và dòng dõi tạo ra những ranh giới rõ ràng giữa các nhóm người. Mặc dù xã hội hiện đại đã giảm bớt những phân biệt này, nhưng những dấu hiệu tinh tế về địa vị hoặc sự tinh tế trong lối sống vẫn được coi là những 'distinctions' của một người.