(Top Banner Ad)
unidentifiable
C1
adjective C1 Tổng quát

unidentifiable

UK: /ˌʌnaɪˈdentɪfaɪəbl/ • US: /ˌʌnaɪˈdentɪfaɪəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể nhận dạng không thể xác định khó nhận biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to identify; not able to be recognized or distinguished.

Vietnamese Meaning

Không thể xác định được; không thể nhận ra hoặc phân biệt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wreckage was so badly damaged that the aircraft was unidentifiable."

    "Các mảnh vỡ bị hư hại nghiêm trọng đến mức không thể xác định được chiếc máy bay."

  • "The body was unidentifiable due to the fire."

    "Thi thể không thể xác định được do vụ hỏa hoạn."

  • "The source of the noise remained unidentifiable."

    "Nguồn gốc của tiếng ồn vẫn không thể xác định được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identification sự nhận dạng, chứng minh thư
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận dạng, xác định, nhận diện
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Adjective unidentified chưa được nhận dạng, không xác định
Adverb unidentifiably một cách không thể nhận dạng được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identificare
Old French
identifier
English (17th cent.)
identify
English (19th cent.)
unidentifiable

Nguồn gốc của 'unidentifiable'

Từ 'unidentifiable' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh xây dựng từ mới bằng cách ghép các yếu tố. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), động từ 'identify' (nhận dạng, xác định), và hậu tố '-able' (có thể). Gốc của 'identify' đến từ tiếng Latin 'idem' nghĩa là 'cùng một', qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'unidentifiable' có nghĩa đen là 'không thể nhận dạng được' hoặc 'không thể xác định được'.

Usage Note

Từ 'unidentifiable' thường được dùng để mô tả những vật thể, người, hoặc hiện tượng không thể xác định được danh tính, nguồn gốc, hoặc bản chất. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt thông tin hoặc đặc điểm nhận dạng cần thiết. Khác với 'anonymous' (vô danh), 'unidentifiable' không nhất thiết ám chỉ việc che giấu danh tính mà chỉ đơn giản là không thể xác định được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unidentifiable
  • completely completely unidentifiable
    (hoàn toàn không thể nhận dạng được)
  • virtually virtually unidentifiable
    (gần như không thể nhận dạng được)
  • almost almost unidentifiable
    (hầu như không thể nhận dạng được)
  • largely largely unidentifiable
    (phần lớn không thể nhận dạng được)
Verb + unidentifiable
  • become become unidentifiable
    (trở nên không thể nhận dạng được)
  • remain remain unidentifiable
    (vẫn không thể nhận dạng được)
  • render render something unidentifiable
    (làm cho cái gì đó không thể nhận dạng được)
Unidentifiable + Noun
  • object unidentifiable object
    (vật thể không thể nhận dạng được)
  • remains unidentifiable remains
    (di hài/hài cốt không thể nhận dạng được)
  • body unidentifiable body
    (thi thể không thể nhận dạng được)
  • features unidentifiable features
    (những đặc điểm không thể nhận dạng được)

Idioms

  • an unidentifiable flying object

    một vật thể bay không xác định (thường viết tắt là UFO)

    "People reported seeing an unidentifiable flying object in the night sky."

    (Mọi người báo cáo đã nhìn thấy một vật thể bay không xác định trên bầu trời đêm.)

  • render something unidentifiable

    làm cho cái gì đó không thể nhận dạng được

    "The fire rendered the documents completely unidentifiable."

    (Đám cháy đã làm cho các tài liệu hoàn toàn không thể nhận dạng được.)

  • unidentifiable remains

    hài cốt/di hài không thể nhận dạng được

    "Forensics experts were tasked with identifying the unidentifiable remains."

    (Các chuyên gia pháp y được giao nhiệm vụ nhận dạng các hài cốt không thể nhận dạng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unidentifiable

adjective
Lật mặt

Không thể xác định được; không thể nhận ra hoặc phân biệt được.

"The wreckage was so badly damaged that the aircraft was unidentifiable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the object was unidentifiable due to the darkness, I knew it was a stray dog.
Mặc dù vật thể không thể xác định được vì trời tối, tôi biết đó là một con chó đi lạc.
Phủ định
Even though the sound was unidentifiable, I didn't feel scared because I was with my friends.
Mặc dù âm thanh không thể xác định được, tôi không cảm thấy sợ hãi vì tôi đang ở cùng bạn bè.
Nghi vấn
Since the handwriting is unidentifiable, is there any other way to find out who sent this letter?
Vì chữ viết tay không thể xác định được, có cách nào khác để tìm ra ai đã gửi lá thư này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, they will have been searching for the unidentifiable object for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, họ sẽ đã tìm kiếm vật thể không xác định được trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, the police won't have been considering the evidence unidentifiable anymore; they will have found a lead.
Đến tuần tới, cảnh sát sẽ không còn coi bằng chứng là không thể xác định được nữa; họ sẽ tìm thấy manh mối.
Nghi vấn
Will the scientists have been classifying the new species as unidentifiable for long before a breakthrough is made?
Liệu các nhà khoa học sẽ phân loại loài mới là không thể xác định được trong bao lâu trước khi có một đột phá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unidentifiable".

UFO và những bí ẩn chưa được giải đáp

Khái niệm "Unidentified Flying Object" (Vật thể bay không xác định), hay viết tắt là UFO, là một cụm từ nổi tiếng trên toàn cầu để chỉ những hiện tượng hoặc vật thể trên không mà nguồn gốc hoặc bản chất không thể được xác định. Nó thường gắn liền với các thuyết âm mưu và khả năng về sự sống ngoài hành tinh, tạo nên một phần thú vị của văn hóa đại chúng phương Tây và toàn cầu.

Tầm quan trọng của danh tính trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, danh tính cá nhân (qua giấy tờ tùy thân, thông tin kỹ thuật số) là vô cùng quan trọng cho việc tham gia vào các hoạt động xã hội, kinh tế và pháp lý. Khả năng trở nên "unidentifiable" (không thể nhận dạng được) có thể đồng nghĩa với việc mất đi quyền công dân, quyền riêng tư hoặc thậm chí là sự tồn tại hợp pháp, nhưng đôi khi cũng được tìm kiếm để bảo vệ sự ẩn danh hoặc trốn tránh trách nhiệm.