unidentifiable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to identify; not able to be recognized or distinguished.
Vietnamese Meaning
Không thể xác định được; không thể nhận ra hoặc phân biệt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wreckage was so badly damaged that the aircraft was unidentifiable."
"Các mảnh vỡ bị hư hại nghiêm trọng đến mức không thể xác định được chiếc máy bay."
-
"The body was unidentifiable due to the fire."
"Thi thể không thể xác định được do vụ hỏa hoạn."
-
"The source of the noise remained unidentifiable."
"Nguồn gốc của tiếng ồn vẫn không thể xác định được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | identification | sự nhận dạng, chứng minh thư |
| Noun | identity | danh tính, bản sắc |
| Verb | identify | nhận dạng, xác định, nhận diện |
| Adjective | identifiable | có thể nhận dạng được |
| Adjective | unidentified | chưa được nhận dạng, không xác định |
| Adverb | unidentifiably | một cách không thể nhận dạng được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unidentifiable' thường được dùng để mô tả những vật thể, người, hoặc hiện tượng không thể xác định được danh tính, nguồn gốc, hoặc bản chất. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt thông tin hoặc đặc điểm nhận dạng cần thiết. Khác với 'anonymous' (vô danh), 'unidentifiable' không nhất thiết ám chỉ việc che giấu danh tính mà chỉ đơn giản là không thể xác định được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unidentifiable (hoàn toàn không thể nhận dạng được)
-
virtually virtually unidentifiable (gần như không thể nhận dạng được)
-
almost almost unidentifiable (hầu như không thể nhận dạng được)
-
largely largely unidentifiable (phần lớn không thể nhận dạng được)
-
become become unidentifiable (trở nên không thể nhận dạng được)
-
remain remain unidentifiable (vẫn không thể nhận dạng được)
-
render render something unidentifiable (làm cho cái gì đó không thể nhận dạng được)
-
object unidentifiable object (vật thể không thể nhận dạng được)
-
remains unidentifiable remains (di hài/hài cốt không thể nhận dạng được)
-
body unidentifiable body (thi thể không thể nhận dạng được)
-
features unidentifiable features (những đặc điểm không thể nhận dạng được)
Idioms
-
an unidentifiable flying object
một vật thể bay không xác định (thường viết tắt là UFO)
"People reported seeing an unidentifiable flying object in the night sky."
(Mọi người báo cáo đã nhìn thấy một vật thể bay không xác định trên bầu trời đêm.)
-
render something unidentifiable
làm cho cái gì đó không thể nhận dạng được
"The fire rendered the documents completely unidentifiable."
(Đám cháy đã làm cho các tài liệu hoàn toàn không thể nhận dạng được.)
-
unidentifiable remains
hài cốt/di hài không thể nhận dạng được
"Forensics experts were tasked with identifying the unidentifiable remains."
(Các chuyên gia pháp y được giao nhiệm vụ nhận dạng các hài cốt không thể nhận dạng được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unidentifiable
adjectiveKhông thể xác định được; không thể nhận ra hoặc phân biệt được.
"The wreckage was so badly damaged that the aircraft was unidentifiable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the object was unidentifiable due to the darkness, I knew it was a stray dog. |
Mặc dù vật thể không thể xác định được vì trời tối, tôi biết đó là một con chó đi lạc. |
| Phủ định | Even though the sound was unidentifiable, I didn't feel scared because I was with my friends. |
Mặc dù âm thanh không thể xác định được, tôi không cảm thấy sợ hãi vì tôi đang ở cùng bạn bè. |
| Nghi vấn | Since the handwriting is unidentifiable, is there any other way to find out who sent this letter? |
Vì chữ viết tay không thể xác định được, có cách nào khác để tìm ra ai đã gửi lá thư này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, they will have been searching for the unidentifiable object for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, họ sẽ đã tìm kiếm vật thể không xác định được trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By next week, the police won't have been considering the evidence unidentifiable anymore; they will have found a lead. |
Đến tuần tới, cảnh sát sẽ không còn coi bằng chứng là không thể xác định được nữa; họ sẽ tìm thấy manh mối. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been classifying the new species as unidentifiable for long before a breakthrough is made? |
Liệu các nhà khoa học sẽ phân loại loài mới là không thể xác định được trong bao lâu trước khi có một đột phá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unidentifiable".
