(Top Banner Ad)
industrialist
C1
noun C1 Kinh tế

industrialist

UK: /ɪnˈdʌstriəlɪst/ • US: /ɪnˈdʌstriəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà công nghiệp nhà tư bản công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns or controls a large industrial enterprise.

Vietnamese Meaning

Một người sở hữu hoặc kiểm soát một doanh nghiệp công nghiệp lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrialist invested heavily in renewable energy."

    "Nhà công nghiệp đó đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo."

  • "The city owes its prosperity to the vision of early industrialists."

    "Thành phố này có được sự thịnh vượng nhờ vào tầm nhìn của những nhà công nghiệp thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry
Adjective industrial
Verb industrialize
Adjective industrialized
Adverb industrially

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial
English
industrialist

Nguồn gốc từ 'Industrialist'

Từ 'industrialist' bắt nguồn từ 'industry' và hậu tố '-ist'. 'Industry' có gốc từ tiếng Latin 'industria', nghĩa là sự siêng năng, cần cù. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành hoạt động sản xuất quy mô lớn, và 'industrialist' ra đời để chỉ người sở hữu hoặc quản lý các doanh nghiệp công nghiệp lớn.

Usage Note

Từ 'industrialist' thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp, thường là chủ sở hữu, nhà đầu tư lớn, hoặc những người có vai trò quản lý quan trọng. Nó khác với 'entrepreneur' (doanh nhân) ở chỗ 'industrialist' tập trung vào lĩnh vực công nghiệp, thường là các ngành sản xuất quy mô lớn, trong khi 'entrepreneur' có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau và thường liên quan đến việc khởi nghiệp, tạo ra những cái mới. So với 'businessman/businesswoman', 'industrialist' có phạm vi hẹp hơn, chỉ những người làm trong ngành công nghiệp.

Prepositions

of with

‘Of’ được dùng để chỉ lĩnh vực công nghiệp mà người đó tham gia (ví dụ: an industrialist of the steel industry). ‘With’ được dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc ảnh hưởng (ví dụ: an industrialist with significant influence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrialist
  • wealthy wealthy industrialist
    (nhà công nghiệp giàu có)
  • powerful powerful industrialist
    (nhà công nghiệp quyền lực)
  • leading leading industrialist
    (nhà công nghiệp hàng đầu)
  • prominent prominent industrialist
    (nhà công nghiệp nổi bật)
  • reclusive reclusive industrialist
    (nhà công nghiệp ẩn dật)
Verb + industrialist
  • meet meet an industrialist
    (gặp một nhà công nghiệp)
  • become become an industrialist
    (trở thành một nhà công nghiệp)
  • consult consult an industrialist
    (tham khảo ý kiến một nhà công nghiệp)
Type of industrialist
  • oil oil industrialist
    (nhà công nghiệp dầu mỏ)
  • steel steel industrialist
    (nhà công nghiệp thép)

Idioms

  • a self-made industrialist

    một nhà công nghiệp tự thân lập nghiệp

    "He started with nothing and became a self-made industrialist."

    (Anh ấy bắt đầu từ hai bàn tay trắng và trở thành một nhà công nghiệp tự thân lập nghiệp.)

  • a philanthropic industrialist

    một nhà công nghiệp nhân ái/từ thiện

    "The city benefited greatly from the philanthropic industrialist's donations."

    (Thành phố được hưởng lợi rất nhiều từ những khoản đóng góp của nhà công nghiệp nhân ái này.)

  • the industrialist's vision

    tầm nhìn của nhà công nghiệp

    "The company's success was built on the industrialist's bold vision."

    (Sự thành công của công ty được xây dựng dựa trên tầm nhìn táo bạo của nhà công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrialist

noun
Lật mặt

Một người sở hữu hoặc kiểm soát một doanh nghiệp công nghiệp lớn.

"The industrialist invested heavily in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became a successful industrialist in the late 1990s.
Anh ấy đã trở thành một nhà công nghiệp thành công vào cuối những năm 1990.
Phủ định
She didn't become an industrialist despite her efforts.
Cô ấy đã không trở thành một nhà công nghiệp mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Did he start as an engineer before becoming an industrialist?
Có phải anh ấy bắt đầu là một kỹ sư trước khi trở thành một nhà công nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrialist".

Hình tượng 'Ông Trùm Công Nghiệp' (Captains of Industry)

Trong lịch sử kinh tế phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà công nghiệp lớn như Andrew Carnegie hay Henry Ford thường được gọi là 'Captains of Industry'. Họ không chỉ là những người tạo ra tài sản khổng lồ mà còn là những người tiên phong, tạo ra hàng ngàn việc làm và đóng góp vào sự phát triển xã hội thông qua các hoạt động từ thiện.

Mặt trái của Công nghiệp hóa (Robber Barons)

Bên cạnh hình ảnh tích cực, một số nhà công nghiệp cùng thời kỳ cũng bị chỉ trích là 'Robber Barons' (ông trùm cướp bóc). Họ bị cáo buộc tích lũy tài sản thông qua các phương pháp cạnh tranh không lành mạnh, bóc lột lao động và gây ảnh hưởng chính trị để phục vụ lợi ích cá nhân, tạo ra sự bất bình đẳng xã hội.