(Top Banner Ad)
magnate
C1
danh từ C1 Kinh tế

magnate

UK: /ˈmæɡneɪt/ • US: /ˈmæɡneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trùm ông trùm nhà tài phiệt đại gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wealthy and influential person, especially in business.

Vietnamese Meaning

Một người giàu có và có ảnh hưởng lớn, đặc biệt là trong kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a steel magnate after buying several failing factories."

    "Ông ấy đã trở thành một trùm thép sau khi mua lại một số nhà máy đang thua lỗ."

  • "The media magnate controls a vast network of news outlets."

    "Ông trùm truyền thông kiểm soát một mạng lưới rộng lớn các kênh tin tức."

  • "She is a real estate magnate with properties all over the world."

    "Cô ấy là một trùm bất động sản với các bất động sản trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnificent Tuyệt vời, tráng lệ (tính từ)
Noun magnificence Sự tráng lệ, vẻ nguy nga (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Late Latin
magnatus

Từ 'Magnus' đến 'Magnate'

Từ 'magnate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'magnus', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Sau đó, nó phát triển thành 'magnatus' trong tiếng Latinh muộn, dùng để chỉ một người có địa vị cao. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa một người quyền lực và giàu có, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh. Câu chuyện về nguồn gốc từ này cho chúng ta thấy sự phát triển của ngôn ngữ và cách các từ mang ý nghĩa mới theo thời gian.

Usage Note

Từ 'magnate' thường được dùng để chỉ những người có quyền lực và tài sản đáng kể, thường là những người đã xây dựng đế chế kinh doanh của riêng họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'businessman' hoặc 'executive'. Thường được sử dụng để mô tả những nhân vật nổi bật trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnate
  • wealthy wealthy magnate
    (nhà tài phiệt giàu có)
  • powerful powerful magnate
    (nhà tài phiệt quyền lực)
  • media media magnate
    (ông trùm truyền thông)
Verb + magnate
  • become become a magnate
    (trở thành một nhà tài phiệt)
  • meet meet a magnate
    (gặp gỡ một nhà tài phiệt)
  • influence influence the magnate
    (ảnh hưởng đến nhà tài phiệt)

Idioms

  • To live like a magnate

    Sống như một ông hoàng/bà hoàng, sống một cuộc sống xa hoa

    "After winning the lottery, he started to live like a magnate."

    (Sau khi trúng số độc đắc, anh ta bắt đầu sống như một ông hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnate

danh từ
Lật mặt

Một người giàu có và có ảnh hưởng lớn, đặc biệt là trong kinh doanh.

"He became a steel magnate after buying several failing factories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mr. Thompson, a media magnate, donated generously to the local arts program.
Ông Thompson, một nhà tài phiệt truyền thông, đã quyên góp hào phóng cho chương trình nghệ thuật địa phương.
Phủ định
Despite his wealth, he was no magnate of philanthropy, and his donations were minimal.
Mặc dù giàu có, ông ấy không phải là một nhà tài phiệt từ thiện, và những đóng góp của ông ấy là rất nhỏ.
Nghi vấn
Is he, a self-proclaimed real estate magnate, truly as wealthy as he claims?
Liệu ông ta, một người tự xưng là nhà tài phiệt bất động sản, có thực sự giàu có như ông ta tuyên bố không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he invests wisely, he will become a business magnate.
Nếu anh ấy đầu tư khôn ngoan, anh ấy sẽ trở thành một nhà tài phiệt kinh doanh.
Phủ định
If she doesn't network effectively, she won't become a media magnate.
Nếu cô ấy không kết nối hiệu quả, cô ấy sẽ không trở thành một nhà tài phiệt truyền thông.
Nghi vấn
Will he be considered a real estate magnate if he closes this deal?
Liệu anh ấy có được coi là một nhà tài phiệt bất động sản nếu anh ấy chốt được thương vụ này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a magnate, I would donate millions to charity.
Nếu tôi là một nhà tài phiệt, tôi sẽ quyên góp hàng triệu đô cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
If he weren't a magnate, he wouldn't have such influence on the market.
Nếu anh ấy không phải là một nhà tài phiệt, anh ấy đã không có ảnh hưởng lớn đến thị trường như vậy.
Nghi vấn
Would she invest in this company if she were a media magnate?
Liệu cô ấy có đầu tư vào công ty này nếu cô ấy là một ông trùm truyền thông không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media magnate controlled several newspapers.
Ông trùm truyền thông đó kiểm soát một vài tờ báo.
Phủ định
Seldom had such a ruthless magnate been seen in the industry.
Hiếm khi người ta thấy một ông trùm tàn nhẫn như vậy trong ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Did the company suspect the new recruit was a future business magnate?
Công ty có nghi ngờ rằng người mới tuyển dụng sẽ là một ông trùm kinh doanh trong tương lai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media magnate controls several newspapers and television stations.
Nhà tài phiệt truyền thông kiểm soát nhiều tờ báo và đài truyền hình.
Phủ định
He is not a magnate, but rather a successful entrepreneur.
Anh ấy không phải là một nhà tài phiệt, mà là một doanh nhân thành đạt.
Nghi vấn
Is she a real estate magnate, or does she simply manage properties?
Cô ấy là một nhà tài phiệt bất động sản thực sự, hay cô ấy chỉ đơn giản là quản lý tài sản?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a magnate in the tech industry.
Ông ấy là một nhà tài phiệt trong ngành công nghệ.
Phủ định
Isn't she a magnate in the world of finance?
Cô ấy không phải là một nhà tài phiệt trong thế giới tài chính sao?
Nghi vấn
Is he a magnate known for his philanthropy?
Ông ấy có phải là một nhà tài phiệt nổi tiếng với hoạt động từ thiện của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have become a magnate in the tech industry.
Vào thời điểm ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ trở thành một nhà tài phiệt trong ngành công nghệ.
Phủ định
By next year, she won't have considered him a magnate, given his recent business failures.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn coi anh ta là một nhà tài phiệt nữa, vì những thất bại kinh doanh gần đây của anh ta.
Nghi vấn
Will she have already met the media magnate by the time she arrives in New York?
Liệu cô ấy đã gặp nhà tài phiệt truyền thông khi cô ấy đến New York chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been studying the strategies of successful business magnates for over a decade.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã nghiên cứu các chiến lược của các nhà tài phiệt kinh doanh thành công trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been acting like a magnate if he continues to make such reckless financial decisions.
Anh ấy sẽ không cư xử như một nhà tài phiệt nếu anh ấy tiếp tục đưa ra những quyết định tài chính liều lĩnh như vậy.
Nghi vấn
Will they have been considering him a potential media magnate if he hadn't acquired so many broadcasting companies?
Liệu họ có coi anh ấy là một nhà tài phiệt truyền thông tiềm năng nếu anh ấy không mua lại nhiều công ty phát thanh như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnate".

Hình ảnh các nhà tài phiệt trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các nhà tài phiệt thường được miêu tả là những người có ảnh hưởng lớn đến xã hội và chính trị. Họ có thể là những người hùng kinh tế hoặc những kẻ lợi dụng quyền lực để làm giàu. Hình ảnh của họ thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, sách báo và các phương tiện truyền thông khác.