(Top Banner Ad)
tycoon
C1
danh từ C1 Kinh tế

tycoon

UK: /taɪˈkuːn/ • US: /taɪˈkuːn/

Nghĩa tiếng Việt

trùm ông trùm nhà tài phiệt người có thế lực trong giới kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wealthy, powerful person in business or industry.

Vietnamese Meaning

Một người giàu có và quyền lực trong kinh doanh hoặc công nghiệp; trùm tư bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a real estate tycoon in the 1980s."

    "Ông ấy đã trở thành một trùm bất động sản vào những năm 1980."

  • "The media tycoon controlled a vast empire of newspapers and television stations."

    "Ông trùm truyền thông kiểm soát một đế chế báo chí và đài truyền hình rộng lớn."

  • "She is a self-made tycoon who built her business from the ground up."

    "Cô ấy là một trùm tự thân, người đã xây dựng doanh nghiệp của mình từ con số không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tycoon Người tài phiệt, ông trùm (người giàu có và quyền lực trong kinh doanh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
大君 (taikun)
English
tycoon

Nguồn gốc từ Nhật Bản

Từ 'tycoon' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, 'taikun' (大君), có nghĩa là 'đại quân' hoặc 'hoàng tử vĩ đại'. Ban đầu, nó là một danh hiệu dùng để chỉ Tướng quân (Shogun) của Nhật Bản, người có quyền lực thực sự. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19, và sau đó được dùng để mô tả những người kinh doanh rất giàu có và quyền lực, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.

Usage Note

Từ 'tycoon' thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn và kiểm soát một lượng tài sản khổng lồ trong một lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'businessman' (doanh nhân) hoặc 'executive' (giám đốc điều hành). 'Tycoon' thường gợi ý về sự thành công vượt bậc và quyền lực đáng kể.

Prepositions

of in

‘Tycoon of’: Thường dùng để chỉ người đó là trùm của lĩnh vực nào (ví dụ: tycoon of the oil industry). ‘Tycoon in’: Tương tự như ‘of’, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vai trò của người đó trong ngành (ví dụ: a tycoon in the making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tycoon
  • business a business tycoon
    (một ông trùm kinh doanh)
  • media a media tycoon
    (một ông trùm truyền thông)
  • oil an oil tycoon
    (một ông trùm dầu mỏ)
  • property a property tycoon
    (một ông trùm bất động sản)
  • shipping a shipping tycoon
    (một ông trùm vận tải biển)
  • tech a tech tycoon
    (một ông trùm công nghệ)
  • legendary a legendary tycoon
    (một ông trùm huyền thoại)
Verb + tycoon
  • become become a tycoon
    (trở thành một ông trùm)
  • be be a tycoon
    (là một ông trùm)
  • challenge challenge a tycoon
    (thách thức một ông trùm)

Idioms

  • A self-made tycoon

    Một ông trùm tự thân, người làm giàu từ hai bàn tay trắng

    "He started with nothing and became a self-made tech tycoon."

    (Anh ấy bắt đầu từ hai bàn tay trắng và trở thành một ông trùm công nghệ tự thân.)

  • A budding tycoon

    Một ông trùm tương lai, người có tiềm năng trở thành tài phiệt

    "Even as a student, she showed signs of being a budding business tycoon."

    (Ngay cả khi còn là sinh viên, cô ấy đã cho thấy những dấu hiệu của một ông trùm kinh doanh tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tycoon

danh từ
Lật mặt

Một người giàu có và quyền lực trong kinh doanh hoặc công nghiệp; trùm tư bản.

"He became a real estate tycoon in the 1980s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a tycoon requires immense dedication and sacrifice.
Trở thành một nhà tài phiệt đòi hỏi sự cống hiến và hy sinh to lớn.
Phủ định
I'm not considering becoming a tycoon anytime soon.
Tôi không xem xét việc trở thành một nhà tài phiệt trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Is aiming to be a tycoon a realistic goal for everyone?
Liệu việc nhắm đến trở thành một nhà tài phiệt có phải là một mục tiêu thực tế cho tất cả mọi người không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that tycoon just bought another company!
Chà, nhà tài phiệt đó vừa mua thêm một công ty nữa!
Phủ định
Alas, even a tycoon isn't immune to economic downturns.
Than ôi, ngay cả một nhà tài phiệt cũng không tránh khỏi suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
My goodness, is he really a tycoon?
Trời ơi, anh ta có thực sự là một nhà tài phiệt không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he invests wisely, he will become a tycoon.
Nếu anh ấy đầu tư khôn ngoan, anh ấy sẽ trở thành một nhà tài phiệt.
Phủ định
If she doesn't work hard, she won't become a successful tycoon.
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ không trở thành một nhà tài phiệt thành công.
Nghi vấn
Will he become a tycoon if he inherits a large fortune?
Liệu anh ấy có trở thành một nhà tài phiệt nếu anh ấy thừa kế một khối tài sản lớn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a well-known business tycoon in the city.
Anh ấy là một nhà tài phiệt kinh doanh nổi tiếng trong thành phố.
Phủ định
She is not a tycoon, but she runs a successful small business.
Cô ấy không phải là một nhà tài phiệt, nhưng cô ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ thành công.
Nghi vấn
Is he a media tycoon with influence over several news outlets?
Anh ấy có phải là một nhà tài phiệt truyền thông có ảnh hưởng đến nhiều hãng tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tycoon".

Giấc mơ Mỹ và hình mẫu tài phiệt

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, hình mẫu một 'tycoon' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng về việc bất kỳ ai cũng có thể vươn lên từ nghèo khó để đạt được sự giàu có và thành công tột bậc thông qua lao động chăm chỉ và sự đổi mới. Những người này thường được coi là biểu tượng của thành công và tham vọng.

Ảnh hưởng của tài phiệt trong xã hội

Các tài phiệt (tycoon) thường không chỉ sở hữu tài sản khổng lồ mà còn có ảnh hưởng lớn đến chính trị, truyền thông và văn hóa. Họ có thể định hình các ngành công nghiệp, tài trợ cho các dự án lớn, hoặc thậm chí tác động đến các quyết định của chính phủ, điều này đôi khi dẫn đến cả sự ngưỡng mộ lẫn những tranh cãi về quyền lực của họ.