(Top Banner Ad)
inefficiency
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý

inefficiency

UK: /ˌɪnɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˌɪnɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hiệu quả tính không hiệu quả sự kém hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being inefficient; inability to avoid wasting materials, energy, efforts, money, etc.

Vietnamese Meaning

Sự không hiệu quả; tình trạng hoặc phẩm chất của việc không hiệu quả; không có khả năng tránh lãng phí vật liệu, năng lượng, nỗ lực, tiền bạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is considerable inefficiency in the current tax system."

    "Có sự không hiệu quả đáng kể trong hệ thống thuế hiện tại."

  • "The report highlighted the inefficiencies in the production process."

    "Báo cáo đã nêu bật những điểm không hiệu quả trong quy trình sản xuất."

  • "These new measures are designed to reduce inefficiency and improve productivity."

    "Những biện pháp mới này được thiết kế để giảm sự không hiệu quả và cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency hiệu quả, năng suất
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất
Adjective inefficient không hiệu quả, kém năng suất
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Adverb inefficiently một cách kém hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (hoàn thành, làm cho xảy ra)
English
efficient (hiệu quả, từ 'efficere')
English
in- (tiền tố nghĩa là 'không') + efficient
English
inefficient (không hiệu quả)
English
inefficiency (danh từ, từ 'inefficient' + '-cy')

Gốc rễ từ tiếng Latin

Từ 'inefficiency' được cấu thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và từ 'efficiency'. Bản thân 'efficiency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere', mang ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'làm cho xảy ra'. Do đó, 'inefficiency' mô tả trạng thái 'không hoàn thành' hoặc 'không làm việc hiệu quả, kém hiệu suất'.

Usage Note

Infficiency thường ám chỉ sự lãng phí nguồn lực hoặc nỗ lực do hệ thống, quy trình hoặc con người không hoạt động tốt như mong đợi. Nó khác với 'incompetence' (sự thiếu năng lực) ở chỗ inefficiency tập trung vào việc lãng phí, trong khi incompetence tập trung vào việc thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết. 'Wastefulness' (sự lãng phí) là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng inefficiency thường liên quan đến hệ thống hơn là hành vi cá nhân.

Prepositions

in

Inefficiency *in* something: dùng để chỉ sự không hiệu quả trong một lĩnh vực, quy trình, hoặc hệ thống cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + inefficiency
  • bureaucratic bureaucratic inefficiency
    (sự kém hiệu quả của bộ máy quan liêu)
  • widespread widespread inefficiency
    (sự kém hiệu quả lan rộng)
  • economic economic inefficiency
    (sự kém hiệu quả kinh tế)
  • systemic systemic inefficiency
    (sự kém hiệu quả mang tính hệ thống)
  • serious serious inefficiency
    (sự kém hiệu quả nghiêm trọng)
Động từ + inefficiency
  • reduce reduce inefficiency
    (giảm bớt sự kém hiệu quả)
  • eliminate eliminate inefficiency
    (loại bỏ sự kém hiệu quả)
  • tackle tackle inefficiency
    (giải quyết sự kém hiệu quả)
  • address address inefficiency
    (xử lý sự kém hiệu quả)
  • lead to lead to inefficiency
    (dẫn đến sự kém hiệu quả)

Idioms

  • the root cause of inefficiency

    nguyên nhân gốc rễ của sự kém hiệu quả

    "Bureaucracy is often the root cause of inefficiency in large organizations."

    (Hệ thống quan liêu thường là nguyên nhân gốc rễ của sự kém hiệu quả trong các tổ chức lớn.)

  • rife with inefficiency

    tràn ngập sự kém hiệu quả

    "The old system was rife with inefficiency and waste."

    (Hệ thống cũ tràn ngập sự kém hiệu quả và lãng phí.)

  • expose inefficiency

    vạch trần sự kém hiệu quả

    "The audit aimed to expose inefficiency within the department."

    (Cuộc kiểm toán nhằm mục đích vạch trần sự kém hiệu quả trong bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficiency

noun
Lật mặt

Sự không hiệu quả; tình trạng hoặc phẩm chất của việc không hiệu quả; không có khả năng tránh lãng phí vật liệu, năng lượng, nỗ lực, tiền bạc, v.v.

"There is considerable inefficiency in the current tax system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficiency".

Sự ám ảnh về Hiệu quả trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý, hiệu quả (efficiency) là một giá trị cốt lõi. Sự kém hiệu quả (inefficiency) thường bị coi là điều tiêu cực, gắn liền với lãng phí tài nguyên, thời gian và tiền bạc. Điều này thúc đẩy các tổ chức không ngừng tìm cách cải thiện quy trình để đạt được năng suất tối đa.

Liên hệ với 'Red Tape' (Thủ tục rườm rà)

Khái niệm 'red tape' (thủ tục giấy tờ rườm rà, quan liêu) là một ví dụ điển hình về sự kém hiệu quả trong quản lý. Nó ám chỉ những quy tắc, thủ tục phức tạp và không cần thiết làm chậm trễ công việc. Đây là một vấn đề thường bị chỉ trích trong chính phủ và các tập đoàn lớn, nơi 'red tape' trực tiếp gây ra sự kém hiệu quả, cản trở sự đổi mới và tiến bộ.