(Top Banner Ad)
inelegant
C1
adjective C1 Chung

inelegant

UK: /ɪnˈelɪɡənt/ • US: /ɪnˈelɪɡənt/

Nghĩa tiếng Việt

kém duyên thiếu tinh tế không trang nhã vụng về (trong cách thể hiện)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking refinement, grace, or beauty in appearance, movement, or style.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự tinh tế, duyên dáng hoặc vẻ đẹp trong hình thức, cử động hoặc phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution, while functional, was rather inelegant."

    "Giải pháp này tuy hoạt động được, nhưng lại khá thiếu tinh tế."

  • "His inelegant movements betrayed his nervousness."

    "Những cử động thiếu duyên dáng của anh ta đã tố cáo sự lo lắng."

  • "The design was functional but inelegant."

    "Thiết kế này thì có tính ứng dụng nhưng lại không được tinh tế cho lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elegant duyên dáng, thanh lịch, trang nhã
Noun elegance sự duyên dáng, sự thanh lịch, sự trang nhã
Noun inelegance sự thiếu duyên dáng, sự không thanh lịch, sự thô kệch
Adverb elegantly một cách duyên dáng, thanh lịch
Adverb inelegantly một cách thiếu duyên dáng, thô kệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
elegans
English
inelegant

Gốc rễ Latin của 'inelegant'

Từ 'inelegant' được hình thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại', kết hợp với từ 'elegant'. 'Elegant' lại có nguồn gốc từ 'elegans' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chọn lọc kỹ lưỡng', 'có gu', hoặc 'tinh tế'. Do đó, 'inelegant' ban đầu ám chỉ sự 'không được chọn lọc kỹ' hoặc 'thiếu tinh tế, không duyên dáng'.

Usage Note

Từ 'inelegant' thường được dùng để mô tả những thứ mà lẽ ra nên đẹp, trang nhã, nhưng lại không đạt được điều đó. Nó có thể ám chỉ sự vụng về, thiếu tinh xảo, hoặc thiếu tính thẩm mỹ. So sánh với 'clumsy' (vụng về), 'awkward' (lúng túng): 'inelegant' tập trung vào thiếu tính thẩm mỹ, trong khi 'clumsy' và 'awkward' nhấn mạnh sự vụng về trong cử động hoặc xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inelegant
  • rather rather inelegant
    (khá thiếu duyên dáng/thô kệch)
  • somewhat somewhat inelegant
    (hơi thiếu duyên dáng/thô kệch)
  • clumsy and clumsy and inelegant
    (vụng về và thiếu tinh tế)
Verb + inelegant
  • appear appear inelegant
    (có vẻ thiếu duyên dáng/thô kệch)
  • look look inelegant
    (trông thiếu duyên dáng/thô kệch)
  • seem seem inelegant
    (dường như thiếu duyên dáng/thô kệch)
inelegant + Noun
  • solution inelegant solution
    (giải pháp thiếu tinh tế/không khéo léo)
  • design inelegant design
    (thiết kế thô kệch/không trang nhã)
  • phrase inelegant phrase
    (cụm từ/cách diễn đạt kém duyên)
  • movement inelegant movement
    (cử động thiếu duyên dáng/thô)

Idioms

  • an inelegant solution

    một giải pháp không tinh tế/không tối ưu

    "The workaround was an inelegant solution to a complex problem."

    (Giải pháp tạm thời đó là một cách xử lý kém tinh tế cho một vấn đề phức tạp.)

  • an inelegant way (of doing something)

    một cách làm thiếu khéo léo/không tinh tế

    "He found an inelegant way to bypass the security system, but it worked."

    (Anh ta đã tìm ra một cách kém khéo léo để vượt qua hệ thống an ninh, nhưng nó có hiệu quả.)

  • a somewhat inelegant compromise

    một sự thỏa hiệp hơi thiếu tinh tế/không trọn vẹn

    "The final agreement was a somewhat inelegant compromise between the two parties."

    (Thỏa thuận cuối cùng là một sự thỏa hiệp hơi thiếu tinh tế giữa hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inelegant

adjective
Lật mặt

Thiếu sự tinh tế, duyên dáng hoặc vẻ đẹp trong hình thức, cử động hoặc phong cách.

"The solution, while functional, was rather inelegant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should move inelegantely.
Anh ta nên di chuyển một cách vụng về.
Phủ định
She must not be inelegant, or she won't pass the audition.
Cô ấy không được phép vụng về, nếu không cô ấy sẽ không vượt qua buổi thử giọng.
Nghi vấn
Could the solution be more inelegant?
Liệu giải pháp có thể tệ hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, her dance routine wouldn't have appeared so inelegant.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, bài nhảy của cô ấy đã không trông thiếu tinh tế đến vậy.
Phủ định
If the architect hadn't overlooked the design flaws, the building wouldn't have been constructed so inelegantly.
Nếu kiến trúc sư không bỏ qua những sai sót trong thiết kế, tòa nhà đã không được xây dựng một cách thiếu thẩm mỹ như vậy.
Nghi vấn
Would the solution have seemed so inelegant if they had considered alternative approaches?
Giải pháp có vẻ thiếu tinh tế đến vậy nếu họ đã xem xét các cách tiếp cận thay thế không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her solution was inelegant, wasn't it?
Giải pháp của cô ấy không được tao nhã, phải không?
Phủ định
He doesn't handle criticism inelegantly, does he?
Anh ấy không xử lý những lời chỉ trích một cách vụng về, phải không?
Nghi vấn
It is inelegant, isn't it?
Nó không thanh lịch, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been moving in an inelegant way since her injury.
Cô ấy đã di chuyển một cách vụng về kể từ khi bị thương.
Phủ định
They haven't been handling the delicate negotiations inelegantly, thankfully.
May mắn thay, họ đã không xử lý các cuộc đàm phán tế nhị một cách vụng về.
Nghi vấn
Has he been behaving in an inelegant manner at the formal dinners?
Có phải anh ta đã cư xử một cách thiếu tao nhã trong những bữa tối trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inelegant".

Giá trị của sự tinh tế trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tinh tế ('elegance') được đánh giá cao, đặc biệt trong giao tiếp, thiết kế và trang phục. Ngược lại, 'inelegant' thường được dùng để chỉ sự thiếu duyên dáng, thô kệch, hoặc thiếu sự trau chuốt, tinh tế. Điều này có thể áp dụng cho cách ăn mặc, cách nói chuyện, cách cư xử, hoặc thậm chí là cách giải quyết vấn đề.

Thẩm mỹ và chức năng trong thiết kế

Thuật ngữ 'inelegant' thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thiết kế (đồ họa, công nghiệp), lập trình máy tính hoặc toán học để mô tả một giải pháp hoặc một phần mềm hoạt động được nhưng lại không gọn gàng, phức tạp một cách không cần thiết, hoặc thiếu đi vẻ đẹp thẩm mỹ trong cấu trúc. Nó gợi ý rằng một giải pháp 'elegant' không chỉ hiệu quả mà còn đẹp mắt và đơn giản.