inelegantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách không thanh lịch; thiếu sự tao nhã hoặc duyên dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem was solved inelegantly, but it worked."
"Vấn đề đã được giải quyết một cách không thanh lịch, nhưng nó hiệu quả."
-
"She handled the situation inelegantly, making things worse."
"Cô ấy đã xử lý tình huống một cách không khéo léo, khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
-
"The software was designed inelegantly, making it difficult to use."
"Phần mềm được thiết kế một cách không thanh lịch, khiến nó khó sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elegance | sự thanh lịch, sự tao nhã, vẻ duyên dáng |
| Adjective | elegant | thanh lịch, tao nhã, duyên dáng |
| Noun | inelegance | sự thiếu thanh lịch, sự vụng về |
| Adjective | inelegant | thiếu thanh lịch, vụng về, không duyên dáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inelegantly' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cách thức thực hiện điều gì đó một cách vụng về, thiếu tinh tế, không đẹp mắt, hoặc không hiệu quả về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng. Nó mang sắc thái tiêu cực, trái ngược với sự thanh lịch, duyên dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expressed inelegantly expressed (được diễn đạt một cách thiếu tinh tế/vụng về)
-
phrased inelegantly phrased (được diễn đạt bằng từ ngữ không duyên dáng/thô thiển)
-
dressed inelegantly dressed (ăn mặc không thanh lịch/lôi thôi)
-
designed inelegantly designed (được thiết kế một cách kém thẩm mỹ/thô kệch)
-
behave behave inelegantly (cư xử thiếu lịch sự/vụng về)
-
move move inelegantly (di chuyển một cách không duyên dáng/khờ khạo)
-
speak speak inelegantly (nói năng thiếu tế nhị/thô lỗ)
Idioms
-
To put it inelegantly
Nói một cách thiếu tế nhị/thẳng thừng là...
"To put it inelegantly, the new system is a complete mess."
(Nói một cách thẳng thừng là, hệ thống mới hoàn toàn là một mớ hỗn độn.)
-
Inelegantly phrased/worded
Được diễn đạt/dùng từ ngữ không tinh tế/thô thiển.
"His apology, though sincere, was inelegantly phrased."
(Lời xin lỗi của anh ấy, dù chân thành, lại được diễn đạt bằng những từ ngữ thiếu tinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inelegantly
AdverbMột cách không thanh lịch; thiếu sự tao nhã hoặc duyên dáng.
"The problem was solved inelegantly, but it worked."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will dance inelegantly at the party tonight. |
Cô ấy sẽ nhảy một cách vụng về tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | He is not going to handle the situation inelegantly. |
Anh ấy sẽ không xử lý tình huống một cách vụng về. |
| Nghi vấn | Will they sing inelegantly at the concert? |
Liệu họ có hát một cách vụng về tại buổi hòa nhạc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He danced in the competition so inelegantly that he tripped over his own feet. |
Anh ấy nhảy trong cuộc thi một cách vụng về đến nỗi anh ấy vấp phải chân mình. |
| Phủ định | She didn't handle the delicate situation inelegantly; she was surprisingly graceful. |
Cô ấy đã không xử lý tình huống tế nhị một cách vụng về; cô ấy đã duyên dáng một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Did he try to fix the car inelegantly, causing even more damage? |
Anh ta đã cố gắng sửa chiếc xe một cách vụng về, gây ra nhiều thiệt hại hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inelegantly".
