(Top Banner Ad)
inequitably
C1
Trạng từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

inequitably

UK: /ˌɪnˈekwɪtəbli/ • US: /ˌɪnˈekwɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không công bằng một cách bất công thiếu công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unfair or unjust manner; not equitably.

Vietnamese Meaning

Một cách không công bằng hoặc bất công; không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resources were distributed inequitably among the different departments."

    "Các nguồn lực đã được phân phối một cách không công bằng giữa các phòng ban khác nhau."

  • "The tax system treats low-income earners inequitably."

    "Hệ thống thuế đối xử không công bằng với những người có thu nhập thấp."

  • "The benefits of globalization have been distributed inequitably across the world."

    "Lợi ích của toàn cầu hóa đã được phân phối không công bằng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng; vốn chủ sở hữu
Noun inequity sự không công bằng, sự bất bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Noun inequality sự bất bình đẳng, sự không đồng đều
Adjective equal bằng nhau, bình đẳng
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Adjective equitable công bằng, hợp lý
Adverb equitably một cách công bằng, hợp lý
Adjective inequitable không công bằng, bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eykʷ-
Proto-Italic
*aikʷos
Latin
aequus
Latin
aequitas
Old French
equité
English
equity
English
equitable
English
inequitable
English
inequitably

Cội nguồn của sự bất công

Từ 'inequitably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là 'bằng nhau, công bằng'. Qua nhiều giai đoạn, từ này phát triển thành 'equity' (sự công bằng). Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào 'equitable' (công bằng), chúng ta có 'inequitable' (không công bằng). Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'inequitably', mang ý nghĩa 'một cách không công bằng' hoặc 'thiên vị', thể hiện sự mất cân bằng rõ rệt trong cách đối xử hay phân chia.

Usage Note

Từ 'inequitably' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc phân phối một cách bất công, dẫn đến sự bất bình đẳng. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng và công lý trong hành động hoặc hệ thống. Cần phân biệt với 'unfairly', mặc dù có nghĩa tương đồng, 'inequitably' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn đến sự bất bình đẳng hệ thống hoặc cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inequitably
  • distribute distribute resources inequitably
    (phân phối tài nguyên không công bằng)
  • treat treat employees inequitably
    (đối xử bất công với nhân viên)
  • allocate allocate funds inequitably
    (phân bổ quỹ không công bằng)
  • burden burden citizens inequitably
    (gây gánh nặng không công bằng cho công dân)
  • pay pay workers inequitably
    (trả lương không công bằng cho người lao động)
  • share share profits inequitably
    (chia sẻ lợi nhuận không công bằng)

Idioms

  • distribute resources inequitably

    phân phối tài nguyên không công bằng

    "The government was criticized for distributing aid resources inequitably, favoring certain regions."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì phân phối nguồn viện trợ không công bằng, ưu ái một số khu vực nhất định.)

  • treat someone inequitably

    đối xử bất công với ai đó

    "It's essential to ensure that no individual is treated inequitably due to their background."

    (Điều cần thiết là phải đảm bảo không ai bị đối xử bất công vì xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inequitably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không công bằng hoặc bất công; không công bằng.

"Resources were distributed inequitably among the different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the resources were distributed inequitably became apparent after the audit.
Việc các nguồn lực được phân phối không công bằng đã trở nên rõ ràng sau cuộc kiểm toán.
Phủ định
It isn't the case that he treated all of his employees inequitably.
Không phải là anh ta đã đối xử bất công với tất cả nhân viên của mình.
Nghi vấn
Whether the inheritance was divided inequitably is still under investigation.
Việc thừa kế có được chia không công bằng hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager decided to allocate resources inequitably to favor his own department, which was a blatant abuse of power.
Người quản lý đã quyết định phân bổ nguồn lực một cách bất công để ưu ái bộ phận của mình, đó là một sự lạm dụng quyền lực trắng trợn.
Phủ định
It is important not to treat employees inequitably, as it can lead to resentment and decreased productivity.
Điều quan trọng là không đối xử bất công với nhân viên, vì nó có thể dẫn đến sự oán giận và giảm năng suất.
Nghi vấn
Why did the company choose to distribute the profits inequitably among its shareholders?
Tại sao công ty lại chọn phân chia lợi nhuận một cách bất công giữa các cổ đông?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been operating inequitably for years, favoring certain departments over others.
Công ty đã hoạt động không công bằng trong nhiều năm, ưu ái một số phòng ban hơn những phòng ban khác.
Phủ định
The government hasn't been distributing resources inequitably; it has been trying to reach as many people as possible.
Chính phủ đã không phân phối nguồn lực một cách bất công; họ đã cố gắng tiếp cận càng nhiều người càng tốt.
Nghi vấn
Has the system been treating people inequitably based on their background?
Hệ thống có đang đối xử với mọi người một cách bất công dựa trên hoàn cảnh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inequitably".

Bất bình đẳng thu nhập toàn cầu

Từ 'inequitably' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng thu nhập, một vấn đề xã hội phổ biến trên toàn cầu. Nó đề cập đến việc tài sản và thu nhập được phân phối không đồng đều trong xã hội, khiến một số người có quá nhiều trong khi những người khác lại có quá ít, dẫn đến các vấn đề xã hội sâu sắc như nghèo đói dai dẳng và thiếu cơ hội thăng tiến cho nhiều người.

Bất công có hệ thống và phân biệt đối xử

'Inequitably' cũng liên quan mật thiết đến khái niệm bất công có hệ thống hoặc phân biệt đối xử. Điều này xảy ra khi các cấu trúc, chính sách hoặc truyền thống xã hội vô tình hoặc cố ý tạo ra sự đối xử không công bằng cho một số nhóm người (ví dụ: dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo), dẫn đến sự thiếu hụt cơ hội hoặc thiệt thòi cho họ trong các lĩnh vực như giáo dục, việc làm và y tế.