(Top Banner Ad)
disparity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Thống kê

disparity

UK: /dɪˈspær.ə.ti/ • US: /dɪˈspær.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chênh lệch sự khác biệt sự không tương xứng sự bất bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a lack of equality or similarity, especially in a way that is not fair

Vietnamese Meaning

sự chênh lệch, sự khác biệt, sự không tương xứng, đặc biệt là theo một cách không công bằng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disparity in wealth between the rich and the poor is growing."

    "Sự chênh lệch về giàu nghèo giữa người giàu và người nghèo đang gia tăng."

  • "There is a significant disparity between the salaries of men and women in the same profession."

    "Có một sự chênh lệch đáng kể giữa mức lương của nam giới và nữ giới trong cùng một nghề."

  • "The disparities in healthcare access are a major concern."

    "Sự chênh lệch trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một mối quan tâm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disparate Rất khác nhau, không có mối liên hệ hoặc không thể so sánh được.
Adverb disparately Một cách khác biệt, không đồng đều hoặc không liên quan.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispar
Late Latin
disparitas
English
disparity

Nguồn gốc của sự khác biệt

Từ 'disparity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disparitas', nghĩa là 'sự không đồng đều' hay 'sự khác biệt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại') và 'par' (nghĩa là 'ngang bằng', 'giống nhau'). Vì vậy, 'disparity' nhấn mạnh một cách rõ ràng sự thiếu cân bằng, không tương đồng hoặc sự chênh lệch đáng kể giữa hai hay nhiều thứ.

Usage Note

Từ 'disparity' thường được sử dụng để chỉ những sự khác biệt đáng kể và thường không công bằng giữa các nhóm người, các khu vực, hoặc các đối tượng so sánh khác. Nó mạnh hơn các từ như 'difference' hoặc 'variation', nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng. So với 'inequality' (bất bình đẳng), 'disparity' thường được sử dụng khi mô tả sự khác biệt định lượng có thể đo lường được (ví dụ, sự chênh lệch về thu nhập).

Prepositions

in between

‘Disparity in’ thường được dùng để chỉ sự chênh lệch trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: disparity in wages). ‘Disparity between’ được dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng (ví dụ: disparity between rich and poor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disparity
  • wide wide disparity
    (sự chênh lệch lớn)
  • growing growing disparity
    (sự chênh lệch ngày càng tăng)
  • economic economic disparity
    (sự chênh lệch kinh tế)
  • social social disparity
    (sự chênh lệch xã hội)
  • stark stark disparity
    (sự chênh lệch rõ rệt/khắc nghiệt)
Verb + disparity
  • reduce reduce disparity
    (giảm bớt sự chênh lệch)
  • address address disparity
    (giải quyết sự chênh lệch)
  • highlight highlight disparity
    (làm nổi bật sự chênh lệch)
  • bridge bridge disparity
    (thu hẹp khoảng cách/sự chênh lệch)
Disparity + Prepositional Phrase
  • disparity in disparity in income
    (sự chênh lệch về thu nhập)
  • disparity between disparity between urban and rural areas
    (sự chênh lệch giữa khu vực thành thị và nông thôn)

Idioms

  • bridge the disparity

    Thu hẹp khoảng cách hoặc giảm bớt sự chênh lệch giữa hai hoặc nhiều thứ.

    "The government is trying to implement policies to bridge the disparity in educational opportunities."

    (Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để thu hẹp sự chênh lệch trong cơ hội giáo dục.)

  • address the disparity

    Giải quyết vấn đề sự chênh lệch hoặc bất bình đẳng thông qua các hành động cụ thể.

    "It's crucial for society to address the disparity in healthcare access for all citizens."

    (Điều quan trọng là xã hội phải giải quyết sự chênh lệch trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disparity

Danh từ
Lật mặt

sự chênh lệch, sự khác biệt, sự không tương xứng, đặc biệt là theo một cách không công bằng

"The disparity in wealth between the rich and the poor is growing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disparity".

Bất bình đẳng kinh tế và xã hội

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc thảo luận toàn cầu, 'disparity' thường được dùng để chỉ sự chênh lệch đáng kể về thu nhập, tài sản, cơ hội hoặc quyền lực giữa các nhóm người hoặc tầng lớp xã hội. Đây là một chủ đề trung tâm trong chính trị, kinh tế và các phong trào xã hội, ví dụ như 'income disparity' (bất bình đẳng thu nhập) hoặc 'social disparity' (bất bình đẳng xã hội).

Bất bình đẳng giới tính và chủng tộc

Khái niệm 'gender disparity' (chênh lệch giới tính) và 'racial disparity' (chênh lệch chủng tộc) là những cụm từ quan trọng, thường được dùng để mô tả sự khác biệt không công bằng về đối xử, cơ hội, hoặc kết quả giữa nam và nữ, hoặc giữa các nhóm chủng tộc khác nhau. Các thuật ngữ này nhấn mạnh nhu cầu về công bằng và bình đẳng trong xã hội.