(Top Banner Ad)
inertia
C1
noun C1 Vật lý, Kinh tế, Tâm lý học

inertia

UK: /ɪˈnɜːʃə/ • US: /ɪˈnɜːrʃə/

Nghĩa tiếng Việt

quán tính sự trì trệ tính ỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to do nothing or to remain unchanged.

Vietnamese Meaning

Xu hướng không làm gì hoặc duy trì trạng thái không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization was plagued by inertia and a lack of innovation."

    "Tổ chức bị trì trệ và thiếu đổi mới."

  • "Overcoming inertia is the first step to getting things done."

    "Vượt qua sự trì trệ là bước đầu tiên để hoàn thành công việc."

  • "The government's inertia on environmental issues is concerning."

    "Sự trì trệ của chính phủ trong các vấn đề môi trường đang gây lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inert không hoạt động, trơ, ì ạch (thường dùng trong hóa học hoặc vật lý)
Adverb inertially theo quán tính
Noun inertness tính ì, sự trơ (tính chất của vật thể không tự thay đổi trạng thái chuyển động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners
Latin
inertia
English
inertia

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'inertia' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'iners', nghĩa là 'không hoạt động, lười biếng' hoặc 'không có kỹ năng'. 'Iners' lại được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng). Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự thiếu hoạt động hoặc sự lười biếng. Mãi đến thế kỷ 17, nhà bác học Isaac Newton mới chính thức đưa thuật ngữ này vào vật lý học để mô tả tính chất của vật thể chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của nó.

Usage Note

Trong vật lý, 'inertia' chỉ quán tính, xu hướng của một vật giữ nguyên trạng thái chuyển động (hoặc đứng yên) cho đến khi có lực tác động. Trong kinh tế và tâm lý học, nó mang nghĩa trì trệ, sự chậm chạp hoặc không muốn thay đổi, thường do thói quen, sợ rủi ro hoặc thiếu động lực. Phân biệt với 'apathy' (sự thờ ơ), 'inertia' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái hiện tại, trong khi 'apathy' là thiếu quan tâm hoặc hứng thú.

Prepositions

in

'In inertia': chỉ trạng thái trì trệ, ví dụ: 'The project is in inertia due to lack of funding.' (Dự án đang trì trệ do thiếu vốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inertia
  • economic economic inertia
    (quán tính kinh tế (sự trì trệ, chậm thay đổi của nền kinh tế))
  • social social inertia
    (quán tính xã hội (sự chậm thay đổi của các hệ thống, thói quen xã hội))
  • political political inertia
    (quán tính chính trị (sự trì trệ, khó thay đổi trong chính sách, hệ thống chính trị))
  • thermal thermal inertia
    (quán tính nhiệt (khả năng duy trì nhiệt độ của vật thể))
  • rotational rotational inertia
    (quán tính quay (khả năng chống lại sự thay đổi tốc độ quay của vật thể))
Verb + inertia
  • overcome overcome inertia
    (vượt qua sự trì trệ/khó khăn ban đầu, vượt qua sức ì)
  • resist resist inertia
    (chống lại sự trì trệ/khó khăn ban đầu, chống lại sức ì)
  • break break the inertia
    (phá vỡ sự trì trệ/bế tắc, làm cho mọi thứ bắt đầu chuyển động)
  • fall into fall into inertia
    (rơi vào trạng thái trì trệ, bế tắc, không tiến triển)
Noun + of + inertia
  • law law of inertia
    (định luật quán tính)
  • moment moment of inertia
    (mômen quán tính)
  • principle principle of inertia
    (nguyên lý quán tính)

Idioms

  • the law of inertia

    Định luật quán tính (trong vật lý); hoặc được dùng ẩn dụ để chỉ sự khó khăn trong việc thay đổi, sức cản tự nhiên đối với sự đổi mới.

    "Newton's first law of motion is also known as the law of inertia."

    (Định luật chuyển động thứ nhất của Newton còn được gọi là định luật quán tính.)

  • overcome (the) inertia

    Vượt qua sự ì ạch, vượt qua sức cản ban đầu (để bắt đầu làm gì đó).

    "It took a lot of effort to overcome the team's initial inertia and get the project started."

    (Phải mất rất nhiều nỗ lực để vượt qua sự ì ạch ban đầu của đội và bắt đầu dự án.)

  • break the inertia

    Phá vỡ sự trì trệ, tạo ra động lực để thay đổi hoặc bắt đầu.

    "Sometimes a small change is all it takes to break the inertia and move forward."

    (Đôi khi chỉ một thay đổi nhỏ là đủ để phá vỡ sự trì trệ và tiến lên phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inertia

noun
Lật mặt

Xu hướng không làm gì hoặc duy trì trạng thái không thay đổi.

"The organization was plagued by inertia and a lack of innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the company's inertia, new projects are often delayed.
Do sự trì trệ của công ty, các dự án mới thường bị trì hoãn.
Phủ định
Unless the team overcomes its inertia, the deadline will not be met.
Trừ khi nhóm vượt qua được sự trì trệ của nó, thời hạn sẽ không được đáp ứng.
Nghi vấn
Even though there's so much inertia within the system, can we still implement these changes?
Mặc dù có rất nhiều sự trì trệ trong hệ thống, chúng ta vẫn có thể thực hiện những thay đổi này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted decisively, the company's inertia wouldn't have led to such significant losses.
Nếu chính phủ đã hành động quyết đoán, sự trì trệ của công ty đã không dẫn đến những tổn thất lớn như vậy.
Phủ định
If he hadn't overcome his initial inertia, he wouldn't be the successful entrepreneur he is today.
Nếu anh ấy không vượt qua được sự trì trệ ban đầu, anh ấy sẽ không phải là một doanh nhân thành công như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the team had been more proactive, would their inertia be less of a concern now?
Nếu đội ngũ đã chủ động hơn, thì sự trì trệ của họ có còn là một mối lo ngại lớn đến vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the project's inertia was a major obstacle to its completion.
Giáo sư nói rằng sự trì trệ của dự án là một trở ngại lớn cho việc hoàn thành nó.
Phủ định
She told me that her initial inertia didn't last long once she started seeing results.
Cô ấy nói với tôi rằng sự trì trệ ban đầu của cô ấy không kéo dài lâu khi cô ấy bắt đầu thấy kết quả.
Nghi vấn
He asked whether the company's inertia would prevent them from adapting to the changing market.
Anh ấy hỏi liệu sự trì trệ của công ty có ngăn cản họ thích ứng với thị trường đang thay đổi hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's inertia was difficult to overcome, wasn't it?
Quán tính của dự án rất khó vượt qua, phải không?
Phủ định
His inertia didn't allow him to finish on time, did it?
Sự trì trệ của anh ấy không cho phép anh ấy hoàn thành đúng thời hạn, phải không?
Nghi vấn
Inertia is the reason for his procrastination, isn't it?
Quán tính là lý do cho sự trì hoãn của anh ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inertia".

Định luật Quán tính của Newton

Trong vật lý học, quán tính là tính chất cơ bản của vật chất, được nhà bác học Isaac Newton mô tả trong Định luật Quán tính (Định luật 1 Newton): Một vật sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có lực tác dụng vào nó. Khái niệm này giải thích tại sao một vật khó thay đổi trạng thái chuyển động của mình.

Quán tính trong đời sống và xã hội

Khái niệm 'quán tính' không chỉ giới hạn trong vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi để mô tả sự chống lại thay đổi trong tâm lý con người, hành vi tổ chức, và các hệ thống xã hội. Ví dụ, 'quán tính tổ chức' (organizational inertia) chỉ sự khó khăn của một tổ chức lớn trong việc thích nghi với các ý tưởng mới hoặc thay đổi hướng đi.