(Top Banner Ad)
inescapable
C1
adjective C1 Chung

inescapable

UK: /ˌɪnɪˈskeɪpəbl/ • US: /ˌɪnɪˈskeɪpəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tránh khỏi không thể thoát khỏi chắc chắn xảy ra bất khả kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to avoid or prevent.

Vietnamese Meaning

Không thể tránh khỏi hoặc ngăn chặn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conclusion was inescapable: they were doomed."

    "Kết luận là không thể tránh khỏi: họ đã обречены."

  • "For many, death is an inescapable part of life."

    "Đối với nhiều người, cái chết là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống."

  • "The company faces inescapable financial difficulties."

    "Công ty đang đối mặt với những khó khăn tài chính không thể tránh khỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát khỏi
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát
Adjective escapable có thể thoát khỏi, có thể tránh được
Adverb inescapably một cách không thể tránh khỏi
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly thực tế
Adjective escapist có tính chất thoát ly thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Vulgar Latin
*excappare
Old French
eschaper
English
escape
English
inescapable

Từ chiếc áo choàng đến sự không thể tránh khỏi

Từ 'inescapable' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin và Pháp cổ. Phần 'escape' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin thông tục '*excappare', nghĩa là 'thoát ra khỏi áo choàng' (ex- 'ra khỏi' + cappa 'áo choàng'). Ý nghĩa này dần phát triển thành 'thoát khỏi một tình huống khó khăn'. Khi thêm tiền tố 'in-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), 'inescapable' mang nghĩa 'không thể thoát khỏi' hay 'không thể tránh khỏi'.

Usage Note

Từ 'inescapable' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không thể tránh được của một sự kiện, tình huống hoặc kết quả nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'unavoidable' hay 'inevitable' vì nó gợi ý về một sự giam cầm, rằng người ta không thể trốn thoát được. Trong khi 'unavoidable' đơn giản chỉ ra rằng điều gì đó sẽ xảy ra, và 'inevitable' nhấn mạnh đến tính tất yếu dựa trên quy luật hoặc diễn biến, thì 'inescapable' còn ám chỉ sự bế tắc, không có lối thoát.

Prepositions

from for

Khi đi với 'from', nó thường mô tả việc không thể trốn thoát khỏi một tình huống hoặc trách nhiệm nào đó (ví dụ: 'inescapable from reality'). Khi đi với 'for', nó thường mô tả một kết quả không thể tránh khỏi (ví dụ: 'inescapable for failure').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'inescapable'
  • almost almost inescapable
    (gần như không thể tránh khỏi)
  • virtually virtually inescapable
    (hầu như không thể tránh khỏi)
'Inescapable' + Noun
  • truth an inescapable truth
    (một sự thật không thể chối cãi)
  • conclusion an inescapable conclusion
    (một kết luận không thể tránh khỏi)
  • fact an inescapable fact
    (một thực tế không thể phủ nhận)
  • reality an inescapable reality
    (một hiện thực không thể né tránh)
  • fate inescapable fate
    (số phận không thể tránh khỏi)
  • consequences inescapable consequences
    (những hậu quả không thể tránh khỏi)
  • feeling an inescapable feeling
    (một cảm giác không thể xua tan)

Idioms

  • the inescapable truth

    sự thật hiển nhiên/không thể chối cãi

    "Eventually, they had to face the inescapable truth: their project had failed."

    (Cuối cùng, họ đã phải đối mặt với sự thật không thể chối cãi: dự án của họ đã thất bại.)

  • inescapable cycle

    vòng lặp không thể thoát ra

    "Many feel trapped in an inescapable cycle of poverty."

    (Nhiều người cảm thấy mắc kẹt trong một vòng lặp đói nghèo không thể thoát ra.)

  • caught in an inescapable dilemma

    mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể tránh khỏi

    "He was caught in an inescapable dilemma: betray his friend or lose his job."

    (Anh ta mắc kẹt trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể tránh khỏi: phản bội bạn bè hoặc mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inescapable

adjective
Lật mặt

Không thể tránh khỏi hoặc ngăn chặn được.

"The conclusion was inescapable: they were doomed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you commit a crime, punishment is inescapably certain.
Nếu bạn phạm tội, hình phạt chắc chắn không thể tránh khỏi.
Phủ định
If you try to run from your problems, they aren't inescapably gone.
Nếu bạn cố gắng trốn tránh vấn đề của mình, chúng không nhất thiết biến mất.
Nghi vấn
If a black hole forms, is the gravitational pull inescapably strong?
Nếu một lỗ đen hình thành, lực hấp dẫn có mạnh đến mức không thể thoát khỏi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to face the inescapable truth about his mistakes.
Anh ấy sẽ phải đối mặt với sự thật không thể trốn tránh về những sai lầm của mình.
Phủ định
They are not going to find the consequences of their actions inescapably difficult to handle.
Họ sẽ không thấy hậu quả của hành động của mình là khó khăn đến mức không thể tránh khỏi để xử lý.
Nghi vấn
Are you going to feel inescapably drawn to him despite his flaws?
Bạn có cảm thấy bị anh ấy thu hút một cách không thể tránh khỏi mặc dù anh ấy có những khuyết điểm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the asteroid hits, humanity will have found the situation inescapably hopeless.
Vào thời điểm tiểu hành tinh va vào, nhân loại sẽ thấy tình huống một cách không thể tránh khỏi là vô vọng.
Phủ định
By then, the company won't have considered the consequences of their actions inescapably significant.
Đến lúc đó, công ty sẽ không coi hậu quả từ hành động của họ là vô cùng quan trọng.
Nghi vấn
Will they have found themselves in an inescapably difficult position by the end of the negotiation?
Liệu họ có thấy mình ở trong một vị trí khó khăn không thể tránh khỏi vào cuối cuộc đàm phán không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feeling of dread was more inescapably present than her usual anxiety.
Cảm giác kinh hoàng hiện diện một cách không thể tránh khỏi hơn sự lo lắng thông thường của cô.
Phủ định
His fate was not as inescapably sealed as everyone believed.
Số phận của anh ấy không được định đoạt một cách không thể tránh khỏi như mọi người tin.
Nghi vấn
Is the tax burden on the poor the most inescapably heavy?
Liệu gánh nặng thuế đối với người nghèo có phải là nặng nề nhất không thể tránh khỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inescapable".

Số phận và sự thật phổ quát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'số phận' (fate) hay 'định mệnh' (destiny) thường được miêu tả là 'inescapable'. Điều này ám chỉ rằng có những sự kiện hoặc kết cục đã được định trước mà con người không thể thay đổi hay thoát khỏi. Ngoài ra, 'inescapable' cũng thường dùng để chỉ những 'sự thật phổ quát' (universal truths) hoặc 'luật tự nhiên' (natural laws) mà mọi người phải chấp nhận, như sự lão hóa hay cái chết.