(Top Banner Ad)
unpreventable
C1
adjective C1 Tổng quát

unpreventable

UK: /ˌʌnprɪˈventəbəl/ • US: /ˌʌnprɪˈventəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể ngăn chặn được bất khả kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to prevent; unavoidable.

Vietnamese Meaning

Không thể ngăn chặn được; không thể tránh khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was deemed unpreventable due to the sudden and unexpected mechanical failure."

    "Tai nạn được coi là không thể ngăn chặn được do sự cố máy móc đột ngột và bất ngờ."

  • "The spread of the disease was unpreventable once it reached the densely populated areas."

    "Sự lây lan của căn bệnh là không thể ngăn chặn một khi nó lan đến các khu vực đông dân cư."

  • "In some cases, natural disasters are simply unpreventable."

    "Trong một số trường hợp, thiên tai đơn giản là không thể ngăn chặn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Noun preventer người/vật ngăn chặn
Adjective preventable có thể ngăn chặn được
Adverb unpreventably một cách không thể ngăn chặn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
venire
Latin
praevenire
Old French
prevenir
Middle English
preventen
Old English
un-
Old French
-able
English
unpreventable

Nguồn gốc của 'unpreventable'

Từ 'unpreventable' là sự kết hợp của ba yếu tố. Tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Gốc từ 'prevent' (ngăn chặn), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'praevenire' (có nghĩa là 'đến trước', 'ngăn chặn'). Và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'), đến từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ. Ghép lại, nó có nghĩa là 'không thể ngăn chặn được'.

Usage Note

Từ 'unpreventable' thường được dùng để mô tả những sự kiện, tình huống hoặc kết quả mà không có cách nào để ngăn chặn chúng xảy ra. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các từ như 'inevitable' (không thể tránh khỏi) hoặc 'unavoidable' (không thể tránh khỏi), nhấn mạnh vào sự bất khả kháng trong việc ngăn chặn. So sánh với 'preventable' (có thể ngăn chặn được), 'unpreventable' hoàn toàn đối lập về ý nghĩa.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường được sử dụng để chỉ ra tác nhân hoặc phương tiện mà sự ngăn chặn không thể thực hiện được. Ví dụ: 'The damage was unpreventable by any means.' (Thiệt hại là không thể ngăn chặn bằng bất kỳ phương tiện nào.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unpreventable
  • totally totally unpreventable
    (hoàn toàn không thể ngăn chặn được)
  • largely largely unpreventable
    (phần lớn không thể ngăn chặn được)
  • practically practically unpreventable
    (thực tế là không thể ngăn chặn được)
Verb + unpreventable
  • seem seem unpreventable
    (có vẻ không thể ngăn chặn được)
  • be be unpreventable
    (là không thể ngăn chặn được)
  • appear appear unpreventable
    (có vẻ không thể ngăn chặn được)
Noun + unpreventable (e.g., 'an unpreventable X')
  • disaster an unpreventable disaster
    (một thảm họa không thể ngăn chặn được)
  • fate an unpreventable fate
    (một số phận không thể tránh khỏi)
  • loss an unpreventable loss
    (một mất mát không thể tránh khỏi)
  • outcome an unpreventable outcome
    (một kết quả không thể tránh khỏi)

Idioms

  • an unpreventable force of nature

    một thế lực tự nhiên không thể ngăn cản

    "The hurricane was an unpreventable force of nature, causing widespread destruction."

    (Cơn bão là một thế lực tự nhiên không thể ngăn cản, gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)

  • face the unpreventable

    đối mặt với điều không thể tránh khỏi

    "Sometimes, we just have to face the unpreventable and adapt."

    (Đôi khi, chúng ta chỉ cần đối mặt với điều không thể tránh khỏi và thích nghi.)

  • an unpreventable consequence

    một hậu quả không thể tránh khỏi

    "Pollution is often an unpreventable consequence of industrial growth."

    (Ô nhiễm thường là một hậu quả không thể tránh khỏi của tăng trưởng công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpreventable

adjective
Lật mặt

Không thể ngăn chặn được; không thể tránh khỏi.

"The accident was deemed unpreventable due to the sudden and unexpected mechanical failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpreventable".

Số phận và Định mệnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'unpreventable' thường gắn liền với số phận hoặc định mệnh (fate/destiny). Một số người tin rằng có những sự kiện đã được định trước và không thể thay đổi, bất chấp mọi nỗ lực của con người. Điều này thường xuất hiện trong văn học, triết học và thậm chí cả các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về những điều nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.

Thảm họa tự nhiên

Khái niệm 'unpreventable' cũng thường được dùng để mô tả các thảm họa tự nhiên như động đất, sóng thần, hoặc núi lửa phun trào. Mặc dù khoa học có thể dự đoán được phần nào, nhưng bản thân những sự kiện này thường không thể bị ngăn chặn hoàn toàn, nhấn mạnh sự nhỏ bé của con người trước sức mạnh của tự nhiên. Điều này định hình cách xã hội đối phó với rủi ro và xây dựng khả năng phục hồi.