infanticide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The crime of killing a child soon after it is born.
Vietnamese Meaning
Tội giết trẻ sơ sinh, hành động giết một đứa trẻ ngay sau khi sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The woman was accused of infanticide after the baby was found abandoned."
"Người phụ nữ bị buộc tội giết trẻ sơ sinh sau khi đứa bé được tìm thấy bị bỏ rơi."
-
"Historically, infanticide has been practiced in some cultures for various reasons."
"Trong lịch sử, tội giết trẻ sơ sinh đã được thực hiện ở một số nền văn hóa vì nhiều lý do khác nhau."
-
"The investigation is focusing on whether the death was accidental or an act of infanticide."
"Cuộc điều tra đang tập trung vào việc liệu cái chết là do tai nạn hay là một hành động giết trẻ sơ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | infanticide | Hành động giết hại trẻ sơ sinh; người thực hiện hành vi giết trẻ sơ sinh. |
| Adjective | infanticidal | Thuộc về hoặc liên quan đến hành vi giết trẻ sơ sinh. |
| Noun | infanticidist | Người thực hiện hành vi giết hại trẻ sơ sinh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Infanticide thường mang tính chất pháp lý và đạo đức, liên quan đến việc giết một đứa trẻ có chủ ý và thường được xem là một tội ác nghiêm trọng. Nó khác với 'abortion' (phá thai) ở chỗ abortion là việc chấm dứt thai kỳ trước khi sinh, trong khi infanticide xảy ra sau khi đứa trẻ đã được sinh ra.
Prepositions
'Infanticide of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị giết (ví dụ: infanticide of a newborn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
neonatal neonatal infanticide (Hành động giết trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh.)
-
female female infanticide (Hành động giết hại bé gái sơ sinh (thường vì lý do văn hóa hoặc kinh tế).)
-
history of the history of infanticide (Lịch sử của hành vi giết trẻ sơ sinh.)
-
act of an act of infanticide (Một hành động giết trẻ sơ sinh.)
-
commit commit infanticide (Thực hiện hành vi giết trẻ sơ sinh.)
-
prevent prevent infanticide (Ngăn chặn hành vi giết trẻ sơ sinh.)
-
condemn condemn infanticide (Lên án hành vi giết trẻ sơ sinh.)
-
be charged with be charged with infanticide (Bị buộc tội giết trẻ sơ sinh.)
-
tragic tragic infanticide (Vụ giết trẻ sơ sinh bi thảm.)
-
horrific horrific infanticide (Vụ giết trẻ sơ sinh kinh hoàng.)
Idioms
-
commit infanticide
Thực hiện hành vi giết trẻ sơ sinh.
"She was accused of committing infanticide shortly after giving birth."
(Cô ấy bị buộc tội thực hiện hành vi giết trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh con.)
-
the crime of infanticide
Tội giết trẻ sơ sinh.
"In many legal systems, infanticide is considered a distinct crime from murder due to specific circumstances."
(Trong nhiều hệ thống pháp luật, tội giết trẻ sơ sinh được coi là một tội danh riêng biệt so với tội giết người do các tình huống đặc biệt.)
-
to face charges of infanticide
Đối mặt với cáo buộc giết trẻ sơ sinh.
"The mother is now facing charges of infanticide."
(Người mẹ hiện đang đối mặt với cáo buộc giết trẻ sơ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infanticide
nounTội giết trẻ sơ sinh, hành động giết một đứa trẻ ngay sau khi sinh.
"The woman was accused of infanticide after the baby was found abandoned."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many societies consider infanticide a heinous crime. |
Nhiều xã hội coi hành động giết trẻ sơ sinh là một tội ác ghê tởm. |
| Phủ định | Never before had the brutal act of infanticide been so widely condemned. |
Chưa bao giờ hành động giết trẻ sơ sinh tàn bạo lại bị lên án rộng rãi đến vậy. |
| Nghi vấn | Should infanticide ever be considered justifiable under any circumstances? |
Liệu hành động giết trẻ sơ sinh có nên được coi là chính đáng trong bất kỳ hoàn cảnh nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infanticide".
