filicide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The killing of a child by their parent.
Vietnamese Meaning
Hành động giết con ruột bởi cha hoặc mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Filicide is a tragic crime that often stems from severe mental illness."
"Giết con là một tội ác bi thảm thường bắt nguồn từ bệnh tâm thần nghiêm trọng."
-
"Studies show that mothers are more likely to commit filicide than fathers."
"Các nghiên cứu cho thấy các bà mẹ có nhiều khả năng giết con hơn các ông bố."
-
"The woman was charged with filicide after the death of her two children."
"Người phụ nữ bị buộc tội giết con sau cái chết của hai đứa con."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'filicide' mang tính chất pháp lý và tâm lý học. Nó không chỉ đơn thuần là giết người, mà nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống giữa thủ phạm và nạn nhân. Nó thường liên quan đến các vấn đề tâm thần, tuyệt vọng, hoặc áp lực xã hội cực độ. Cần phân biệt với 'infanticide' (giết trẻ sơ sinh) vì 'filicide' bao hàm giết một đứa trẻ ở bất kỳ độ tuổi nào, không chỉ trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, ranh giới đôi khi không rõ ràng và có sự chồng chéo.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng của hành động filicide. Ví dụ: 'The filicide of the infant shook the community.' (Vụ giết con sơ sinh gây chấn động cộng đồng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit filicide (thực hiện hành vi giết con)
-
accused of accused of filicide (bị buộc tội giết con)
-
act of act of filicide (hành động giết con)
-
case of case of filicide (vụ án giết con)
-
charge of charge of filicide (cáo buộc giết con)
-
horrific horrific filicide (vụ giết con kinh hoàng)
-
tragic tragic filicide (bi kịch giết con)
Idioms
-
commit filicide
thực hiện hành vi giết con
"The court found him guilty of committing filicide."
(Tòa án đã tuyên bố anh ta có tội vì thực hiện hành vi giết con.)
-
a case of filicide
một vụ án giết con
"Police are investigating a suspected case of filicide."
(Cảnh sát đang điều tra một vụ nghi ngờ là giết con.)
-
the motive for filicide
động cơ giết con
"Investigators are still searching for the motive for filicide in this tragic incident."
(Các nhà điều tra vẫn đang tìm kiếm động cơ giết con trong vụ việc bi thảm này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filicide
nounHành động giết con ruột bởi cha hoặc mẹ.
"Filicide is a tragic crime that often stems from severe mental illness."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That filicide is a heinous crime is undeniable. |
Việc giết con là một tội ác ghê tởm là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether filicide occurred in that instance is still being investigated. |
Việc giết con có xảy ra trong trường hợp đó hay không vẫn đang được điều tra. |
| Nghi vấn | Why filicide happens is a question that plagues many. |
Tại sao hành vi giết con xảy ra là một câu hỏi ám ảnh nhiều người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filicide".
