(Top Banner Ad)
filicide
C2
noun C2 Pháp luật, Tâm lý học

filicide

UK: /ˈfɪləˌsaɪd/ • US: /ˈfɪləˌsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tội giết con hành vi giết con
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing of a child by their parent.

Vietnamese Meaning

Hành động giết con ruột bởi cha hoặc mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filicide is a tragic crime that often stems from severe mental illness."

    "Giết con là một tội ác bi thảm thường bắt nguồn từ bệnh tâm thần nghiêm trọng."

  • "Studies show that mothers are more likely to commit filicide than fathers."

    "Các nghiên cứu cho thấy các bà mẹ có nhiều khả năng giết con hơn các ông bố."

  • "The woman was charged with filicide after the death of her two children."

    "Người phụ nữ bị buộc tội giết con sau cái chết của hai đứa con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filicide Hành vi giết con của chính mình; người giết con của chính mình
Adjective filicidal Có tính chất hoặc liên quan đến hành vi giết con

Synonyms

child murder (giết trẻ em)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filius/filia
Latin
caedere
English
filicide

Gốc rễ Latin của 'Filicide'

Từ 'filicide' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Phần 'fili-' bắt nguồn từ 'filius' (con trai) hoặc 'filia' (con gái), và phần '-cide' xuất phát từ động từ 'caedere', có nghĩa là 'giết'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một từ chỉ hành vi giết con của chính mình, phản ánh sự kinh hoàng và tính chất nghiêm trọng của hành động này.

Usage Note

Từ 'filicide' mang tính chất pháp lý và tâm lý học. Nó không chỉ đơn thuần là giết người, mà nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống giữa thủ phạm và nạn nhân. Nó thường liên quan đến các vấn đề tâm thần, tuyệt vọng, hoặc áp lực xã hội cực độ. Cần phân biệt với 'infanticide' (giết trẻ sơ sinh) vì 'filicide' bao hàm giết một đứa trẻ ở bất kỳ độ tuổi nào, không chỉ trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, ranh giới đôi khi không rõ ràng và có sự chồng chéo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng của hành động filicide. Ví dụ: 'The filicide of the infant shook the community.' (Vụ giết con sơ sinh gây chấn động cộng đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + filicide
  • commit commit filicide
    (thực hiện hành vi giết con)
  • accused of accused of filicide
    (bị buộc tội giết con)
Nouns + filicide
  • act of act of filicide
    (hành động giết con)
  • case of case of filicide
    (vụ án giết con)
  • charge of charge of filicide
    (cáo buộc giết con)
Adjectives + filicide
  • horrific horrific filicide
    (vụ giết con kinh hoàng)
  • tragic tragic filicide
    (bi kịch giết con)

Idioms

  • commit filicide

    thực hiện hành vi giết con

    "The court found him guilty of committing filicide."

    (Tòa án đã tuyên bố anh ta có tội vì thực hiện hành vi giết con.)

  • a case of filicide

    một vụ án giết con

    "Police are investigating a suspected case of filicide."

    (Cảnh sát đang điều tra một vụ nghi ngờ là giết con.)

  • the motive for filicide

    động cơ giết con

    "Investigators are still searching for the motive for filicide in this tragic incident."

    (Các nhà điều tra vẫn đang tìm kiếm động cơ giết con trong vụ việc bi thảm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filicide

noun
Lật mặt

Hành động giết con ruột bởi cha hoặc mẹ.

"Filicide is a tragic crime that often stems from severe mental illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That filicide is a heinous crime is undeniable.
Việc giết con là một tội ác ghê tởm là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether filicide occurred in that instance is still being investigated.
Việc giết con có xảy ra trong trường hợp đó hay không vẫn đang được điều tra.
Nghi vấn
Why filicide happens is a question that plagues many.
Tại sao hành vi giết con xảy ra là một câu hỏi ám ảnh nhiều người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filicide".

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Hành vi giết con, dù hiếm gặp, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng như trầm cảm sau sinh (postpartum depression), rối loạn tâm thần, lạm dụng chất gây nghiện, hoặc các tình huống căng thẳng cực độ trong gia đình. Xã hội thường xem đây là một bi kịch đau lòng, đòi hỏi sự can thiệp và hỗ trợ tâm lý.

Hình tượng trong văn học và lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm giết con đã xuất hiện trong nhiều câu chuyện thần thoại và bi kịch cổ điển. Nổi bật nhất là câu chuyện về Medea trong thần thoại Hy Lạp, người đã giết con của mình để trả thù chồng Jason. Điều này phản ánh sự kinh hoàng và tính chất cấm kỵ của hành động này trong lịch sử loài người và qua các thời đại.