infertile
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Infertile'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không có khả năng sinh con hoặc động vật non; không có khả năng sản xuất cây trồng.
Definition (English Meaning)
Not able to have children or young animals; not able to produce crops or plants.
Ví dụ Thực tế với 'Infertile'
-
"The couple discovered they were infertile after trying to conceive for several years."
"Cặp vợ chồng phát hiện ra họ bị vô sinh sau nhiều năm cố gắng thụ thai."
-
"Infertile land is a major problem in this region."
"Đất đai cằn cỗi là một vấn đề lớn ở khu vực này."
-
"She underwent tests to determine the cause of her infertility."
"Cô ấy đã trải qua các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng vô sinh của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Infertile'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: infertile
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Infertile'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'infertile' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học liên quan đến con người và động vật, hoặc trong nông nghiệp liên quan đến đất đai. Nó mang ý nghĩa không có khả năng sinh sản hoặc sản xuất. So với 'sterile', 'infertile' thường chỉ tình trạng giảm khả năng sinh sản, trong khi 'sterile' chỉ sự vô sinh hoàn toàn. Ví dụ, một người phụ nữ 'infertile' có thể vẫn có cơ hội mang thai, dù khó khăn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Infertile of’ thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một chất dinh dưỡng nào đó khiến đất trở nên không màu mỡ. Ví dụ: 'The soil is infertile of nitrogen.' ‘Infertile for’ dùng để chỉ không thích hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The land is infertile for growing rice.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Infertile'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The infertile land yielded no crops that year.
|
Vùng đất cằn cỗi không cho thu hoạch vụ mùa nào năm đó. |
| Phủ định |
That area is not infertile anymore due to new irrigation projects.
|
Khu vực đó không còn cằn cỗi nữa nhờ các dự án thủy lợi mới. |
| Nghi vấn |
Is this soil infertile, or is it simply lacking essential nutrients?
|
Đất này có bị cằn cỗi không, hay chỉ đơn giản là thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the soil is infertile, the crops will not grow well.
|
Nếu đất đai cằn cỗi, cây trồng sẽ không phát triển tốt. |
| Phủ định |
If the land isn't infertile, they will be able to cultivate crops.
|
Nếu đất không cằn cỗi, họ sẽ có thể trồng trọt. |
| Nghi vấn |
Will the farmers need to use fertilizer if the soil is infertile?
|
Liệu nông dân có cần sử dụng phân bón nếu đất cằn cỗi không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the soil had not been infertile, the farmers would have had a bountiful harvest.
|
Nếu đất không bị cằn cỗi, những người nông dân đã có một vụ thu hoạch bội thu. |
| Phủ định |
If the land had not been infertile, the community wouldn't have suffered from food shortages.
|
Nếu đất không bị cằn cỗi, cộng đồng đã không phải chịu đựng tình trạng thiếu lương thực. |
| Nghi vấn |
Would the plants have grown if the soil had not been so infertile?
|
Cây cối có thể đã phát triển nếu đất không quá cằn cỗi không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the soil is infertile, plants don't grow well.
|
Nếu đất cằn cỗi, cây cối không phát triển tốt. |
| Phủ định |
When the land is infertile, farmers do not get good harvests.
|
Khi đất đai cằn cỗi, nông dân không có được mùa màng bội thu. |
| Nghi vấn |
If a woman is infertile, does she seek medical help?
|
Nếu một người phụ nữ vô sinh, cô ấy có tìm kiếm sự giúp đỡ y tế không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The land will be infertile if we don't replenish the nutrients.
|
Đất sẽ trở nên cằn cỗi nếu chúng ta không bổ sung chất dinh dưỡng. |
| Phủ định |
The soil is not going to be infertile if we implement proper irrigation techniques.
|
Đất sẽ không trở nên cằn cỗi nếu chúng ta áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu phù hợp. |
| Nghi vấn |
Will this area be infertile after the drought?
|
Khu vực này có trở nên cằn cỗi sau đợt hạn hán không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The soil had been infertile for years before the new irrigation system was installed.
|
Đất đã bị cằn cỗi trong nhiều năm trước khi hệ thống tưới tiêu mới được lắp đặt. |
| Phủ định |
The doctor explained that his wife had not been infertile before the surgery complications.
|
Bác sĩ giải thích rằng vợ anh ấy không bị vô sinh trước khi có biến chứng phẫu thuật. |
| Nghi vấn |
Had the land always been infertile, or did something change the soil composition?
|
Vùng đất này luôn cằn cỗi, hay có điều gì đó đã thay đổi thành phần đất? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The land was infertile last year due to the drought.
|
Đất đai bị cằn cỗi vào năm ngoái do hạn hán. |
| Phủ định |
The soil wasn't infertile after the new irrigation system was installed.
|
Đất không còn cằn cỗi sau khi hệ thống tưới tiêu mới được lắp đặt. |
| Nghi vấn |
Was the field infertile before they started using fertilizers?
|
Cánh đồng có bị cằn cỗi trước khi họ bắt đầu sử dụng phân bón không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer's infertile land resulted in a poor harvest.
|
Đất đai cằn cỗi của người nông dân đã dẫn đến một vụ thu hoạch nghèo nàn. |
| Phủ định |
The Smiths' and Jones' fertile lands aren't infertile.
|
Những vùng đất màu mỡ của gia đình Smiths và Jones không phải là cằn cỗi. |
| Nghi vấn |
Is the women's infertile period a concern for her?
|
Thời kỳ không sinh sản của người phụ nữ có phải là một mối lo ngại cho cô ấy không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish my land weren't so infertile; I could grow so many crops!
|
Tôi ước đất của tôi không cằn cỗi như vậy; tôi có thể trồng rất nhiều vụ mùa! |
| Phủ định |
If only the soil hadn't been infertile, we wouldn't have had to abandon the farm.
|
Giá mà đất đai không bị cằn cỗi, chúng tôi đã không phải từ bỏ trang trại. |
| Nghi vấn |
If only this solution could help with the infertile land, wouldn't that be wonderful?
|
Giá mà giải pháp này có thể giúp ích cho vùng đất cằn cỗi, thì có phải là tuyệt vời không? |