(Top Banner Ad)
infertile
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

infertile

UK: /ɪnˈfɜːtaɪl/ • US: /ɪnˈfɜːrtəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô sinh hiếm muộn cằn cỗi khô cằn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to have children or young animals; not able to produce crops or plants.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng sinh con hoặc động vật non; không có khả năng sản xuất cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple discovered they were infertile after trying to conceive for several years."

    "Cặp vợ chồng phát hiện ra họ bị vô sinh sau nhiều năm cố gắng thụ thai."

  • "Infertile land is a major problem in this region."

    "Đất đai cằn cỗi là một vấn đề lớn ở khu vực này."

  • "She underwent tests to determine the cause of her infertility."

    "Cô ấy đã trải qua các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng vô sinh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infertility sự vô sinh, sự cằn cỗi
Adjective fertile màu mỡ, mắn đẻ (có khả năng sinh sản)
Noun fertility khả năng sinh sản, sự màu mỡ
Verb fertilize thụ tinh, bón phân, làm cho màu mỡ
Noun fertilizer phân bón

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
fertilis
Latin
infertilem
Old French
infertile
English
infertile

Nguồn gốc của 'Infertile'

Từ 'infertile' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'thiếu', trong khi 'fertilis' có nghĩa là 'màu mỡ' hoặc 'có khả năng sinh sản'. Từ 'fertilis' lại bắt nguồn từ động từ 'ferre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang' hoặc 'chứa'. Vì vậy, 'infertile' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không mang' hoặc 'không sản sinh', phản ánh chính xác ý nghĩa hiện đại của nó là không có khả năng sinh sản hoặc cằn cỗi.

Usage Note

Từ 'infertile' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học liên quan đến con người và động vật, hoặc trong nông nghiệp liên quan đến đất đai. Nó mang ý nghĩa không có khả năng sinh sản hoặc sản xuất. So với 'sterile', 'infertile' thường chỉ tình trạng giảm khả năng sinh sản, trong khi 'sterile' chỉ sự vô sinh hoàn toàn. Ví dụ, một người phụ nữ 'infertile' có thể vẫn có cơ hội mang thai, dù khó khăn hơn.

Prepositions

of for

‘Infertile of’ thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một chất dinh dưỡng nào đó khiến đất trở nên không màu mỡ. Ví dụ: 'The soil is infertile of nitrogen.' ‘Infertile for’ dùng để chỉ không thích hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The land is infertile for growing rice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infertile
  • completely completely infertile
    (hoàn toàn vô sinh)
  • medically medically infertile
    (vô sinh theo chuẩn y học)
  • permanently permanently infertile
    (vô sinh vĩnh viễn)
Verb + infertile
  • become become infertile
    (trở nên vô sinh)
  • make make someone infertile
    (khiến ai đó bị vô sinh)
  • render render something infertile
    (làm cho cái gì đó cằn cỗi/vô sinh (thường do tác động bên ngoài))
Infertile + Noun
  • land infertile land
    (đất cằn cỗi)
  • soil infertile soil
    (đất cằn cỗi)
  • couple infertile couple
    (cặp đôi vô sinh)
  • woman infertile woman
    (phụ nữ vô sinh)
  • man infertile man
    (người đàn ông vô sinh)

Idioms

  • infertile ground

    lĩnh vực/nơi không có khả năng sinh lời, không mang lại kết quả (thường dùng ẩn dụ cho ý tưởng, nỗ lực)

    "His innovative proposals fell on infertile ground with the conservative board members."

    (Những đề xuất đổi mới của anh ấy đã không được đón nhận bởi các thành viên hội đồng bảo thủ (như gieo hạt trên đất cằn).)

  • an infertile period

    giai đoạn không có khả năng thụ thai/sinh sản (trong sinh học)

    "For humans, an infertile period typically occurs during menstruation, preventing conception."

    (Đối với con người, giai đoạn không có khả năng thụ thai thường xảy ra trong kỳ kinh nguyệt, ngăn cản việc thụ thai.)

  • rendered infertile

    bị làm cho vô sinh (thường do điều trị y tế hoặc các yếu tố bên ngoài)

    "The high-dose chemotherapy treatment rendered her infertile, a tragic side effect."

    (Phác đồ hóa trị liều cao đã khiến cô ấy bị vô sinh, một tác dụng phụ đáng buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infertile

adjective
Lật mặt

Không có khả năng sinh con hoặc động vật non; không có khả năng sản xuất cây trồng.

"The couple discovered they were infertile after trying to conceive for several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infertile land yielded no crops that year.
Vùng đất cằn cỗi không cho thu hoạch vụ mùa nào năm đó.
Phủ định
That area is not infertile anymore due to new irrigation projects.
Khu vực đó không còn cằn cỗi nữa nhờ các dự án thủy lợi mới.
Nghi vấn
Is this soil infertile, or is it simply lacking essential nutrients?
Đất này có bị cằn cỗi không, hay chỉ đơn giản là thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is infertile, the crops will not grow well.
Nếu đất đai cằn cỗi, cây trồng sẽ không phát triển tốt.
Phủ định
If the land isn't infertile, they will be able to cultivate crops.
Nếu đất không cằn cỗi, họ sẽ có thể trồng trọt.
Nghi vấn
Will the farmers need to use fertilizer if the soil is infertile?
Liệu nông dân có cần sử dụng phân bón nếu đất cằn cỗi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil had not been infertile, the farmers would have had a bountiful harvest.
Nếu đất không bị cằn cỗi, những người nông dân đã có một vụ thu hoạch bội thu.
Phủ định
If the land had not been infertile, the community wouldn't have suffered from food shortages.
Nếu đất không bị cằn cỗi, cộng đồng đã không phải chịu đựng tình trạng thiếu lương thực.
Nghi vấn
Would the plants have grown if the soil had not been so infertile?
Cây cối có thể đã phát triển nếu đất không quá cằn cỗi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is infertile, plants don't grow well.
Nếu đất cằn cỗi, cây cối không phát triển tốt.
Phủ định
When the land is infertile, farmers do not get good harvests.
Khi đất đai cằn cỗi, nông dân không có được mùa màng bội thu.
Nghi vấn
If a woman is infertile, does she seek medical help?
Nếu một người phụ nữ vô sinh, cô ấy có tìm kiếm sự giúp đỡ y tế không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land will be infertile if we don't replenish the nutrients.
Đất sẽ trở nên cằn cỗi nếu chúng ta không bổ sung chất dinh dưỡng.
Phủ định
The soil is not going to be infertile if we implement proper irrigation techniques.
Đất sẽ không trở nên cằn cỗi nếu chúng ta áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu phù hợp.
Nghi vấn
Will this area be infertile after the drought?
Khu vực này có trở nên cằn cỗi sau đợt hạn hán không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil had been infertile for years before the new irrigation system was installed.
Đất đã bị cằn cỗi trong nhiều năm trước khi hệ thống tưới tiêu mới được lắp đặt.
Phủ định
The doctor explained that his wife had not been infertile before the surgery complications.
Bác sĩ giải thích rằng vợ anh ấy không bị vô sinh trước khi có biến chứng phẫu thuật.
Nghi vấn
Had the land always been infertile, or did something change the soil composition?
Vùng đất này luôn cằn cỗi, hay có điều gì đó đã thay đổi thành phần đất?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land was infertile last year due to the drought.
Đất đai bị cằn cỗi vào năm ngoái do hạn hán.
Phủ định
The soil wasn't infertile after the new irrigation system was installed.
Đất không còn cằn cỗi sau khi hệ thống tưới tiêu mới được lắp đặt.
Nghi vấn
Was the field infertile before they started using fertilizers?
Cánh đồng có bị cằn cỗi trước khi họ bắt đầu sử dụng phân bón không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's infertile land resulted in a poor harvest.
Đất đai cằn cỗi của người nông dân đã dẫn đến một vụ thu hoạch nghèo nàn.
Phủ định
The Smiths' and Jones' fertile lands aren't infertile.
Những vùng đất màu mỡ của gia đình Smiths và Jones không phải là cằn cỗi.
Nghi vấn
Is the women's infertile period a concern for her?
Thời kỳ không sinh sản của người phụ nữ có phải là một mối lo ngại cho cô ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my land weren't so infertile; I could grow so many crops!
Tôi ước đất của tôi không cằn cỗi như vậy; tôi có thể trồng rất nhiều vụ mùa!
Phủ định
If only the soil hadn't been infertile, we wouldn't have had to abandon the farm.
Giá mà đất đai không bị cằn cỗi, chúng tôi đã không phải từ bỏ trang trại.
Nghi vấn
If only this solution could help with the infertile land, wouldn't that be wonderful?
Giá mà giải pháp này có thể giúp ích cho vùng đất cằn cỗi, thì có phải là tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infertile".

Áp lực xã hội về việc có con

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, các cặp vợ chồng – đặc biệt là phụ nữ – thường phải đối mặt với áp lực xã hội đáng kể về việc phải có con. Vô sinh có thể gây ra căng thẳng tinh thần, sự kỳ thị và những thách thức trong các mối quan hệ. Tuy nhiên, y học hiện đại đã mang lại nhiều hy vọng và giải pháp.

Tiến bộ trong điều trị vô sinh

Khoa học y tế đã có những bước tiến vượt bậc trong việc tìm hiểu và điều trị vô sinh. Các công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF) đã trở nên phổ biến, giúp nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn có thể thực hiện được ước mơ làm cha mẹ, giảm bớt gánh nặng tâm lý và xã hội.