(Top Banner Ad)
unlimitedness
C2
Noun C2 Triết học, Khái niệm trừu tượng

unlimitedness

UK: /ʌnˈlɪmɪtɪdnəs/ • US: /ʌnˈlɪmɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô hạn tính vô hạn sự vô bờ bến tính vô bờ bến sự bao la tính bao la
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unlimited; boundlessness; infiniteness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị giới hạn; vô bờ bến; vô tận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist sought to capture the unlimitedness of the ocean in his painting."

    "Người nghệ sĩ tìm cách nắm bắt sự vô bờ bến của đại dương trong bức tranh của mình."

  • "She marveled at the unlimitedness of the night sky."

    "Cô ấy kinh ngạc trước sự bao la vô tận của bầu trời đêm."

  • "The project explored the unlimitedness of human creativity."

    "Dự án khám phá sự vô hạn của sự sáng tạo của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, sự hạn chế
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Noun limitation sự giới hạn, điều hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khái niệm trừu tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmes
Old French
limite
English
limit
English (prefix)
un-
English (suffix)
-ed
English (suffix)
-ness

Nguồn gốc của 'unlimitedness'

Từ 'unlimitedness' được tạo thành từ các yếu tố tiếng Anh: tiền tố phủ định 'un-' (không), gốc từ 'limit' (giới hạn, có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ), hậu tố quá khứ phân từ '-ed' và hậu tố danh từ '-ness' (trạng thái). Ghép lại, nó mô tả 'trạng thái không có giới hạn hoặc không bị hạn chế'.

Usage Note

Từ 'unlimitedness' nhấn mạnh vào sự không có giới hạn, cả về số lượng, phạm vi, hoặc mức độ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc khi muốn diễn tả một điều gì đó vượt quá mọi ranh giới thông thường. Khác với 'infinity' (vô cực) vốn mang tính toán học và trừu tượng hơn, 'unlimitedness' có thể áp dụng cho những khái niệm cụ thể hơn, dù vẫn mang tính trừu tượng cao. Ví dụ, 'the unlimitedness of human potential' (tiềm năng vô hạn của con người) nhấn mạnh vào việc con người có khả năng phát triển không ngừng.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một danh từ khác để chỉ ra cái gì là vô hạn. Ví dụ: 'the unlimitedness of space' (sự vô hạn của không gian). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự vô hạn tồn tại. Ví dụ: 'the belief in the unlimitedness of God's power' (niềm tin vào sự vô hạn trong quyền năng của Chúa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlimitedness
  • sheer sheer unlimitedness
    (sự vô hạn tuyệt đối)
  • theoretical theoretical unlimitedness
    (sự vô hạn về mặt lý thuyết)
  • perceived perceived unlimitedness
    (sự vô hạn được nhận thức)
Verb + unlimitedness
  • embrace embrace unlimitedness
    (đón nhận sự vô hạn)
  • experience experience unlimitedness
    (trải nghiệm sự vô hạn)
  • explore explore the unlimitedness
    (khám phá sự vô hạn)
Noun + of + unlimitedness (or unlimitedness of X)
  • unlimitedness unlimitedness of possibilities
    (sự vô hạn của các khả năng)
  • unlimitedness unlimitedness of space
    (sự vô tận của không gian)
  • unlimitedness unlimitedness of human potential
    (sự vô hạn của tiềm năng con người)

Idioms

  • the unlimitedness of the universe

    sự vô hạn, vô tận của vũ trụ

    "Astronomers continue to explore the unlimitedness of the universe, constantly discovering new galaxies."

    (Các nhà thiên văn học tiếp tục khám phá sự vô hạn của vũ trụ, liên tục tìm ra những thiên hà mới.)

  • a sense of unlimitedness

    một cảm giác không bị giới hạn, vô hạn

    "After achieving financial independence, she felt a profound sense of unlimitedness regarding her future choices."

    (Sau khi đạt được độc lập tài chính, cô ấy cảm thấy một cảm giác vô hạn sâu sắc về những lựa chọn tương lai của mình.)

  • the unlimitedness of human imagination

    sự vô hạn của trí tưởng tượng con người

    "Many great inventions are born from the unlimitedness of human imagination."

    (Nhiều phát minh vĩ đại ra đời từ sự vô hạn của trí tưởng tượng con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimitedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị giới hạn; vô bờ bến; vô tận.

"The artist sought to capture the unlimitedness of the ocean in his painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimitedness".

Triết học phương Tây và Khái niệm Vô hạn

Trong triết học phương Tây, khái niệm 'unlimitedness' (vô hạn) thường được thảo luận liên quan đến các vấn đề về vũ trụ, thời gian, không gian, và cả các thuộc tính của Chúa (như toàn năng, toàn tri). Nó đại diện cho một ý tưởng siêu việt vượt ra ngoài mọi ràng buộc vật lý hay nhận thức, thách thức con người suy nghĩ về những gì vượt ra ngoài tầm hiểu biết hiện tại.

Tiềm năng Con người và Tự do

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào 'unlimitedness' của tiềm năng con người và tầm quan trọng của sự tự do cá nhân. Khái niệm này thúc đẩy mọi người theo đuổi ước mơ, vượt qua giới hạn và tin vào khả năng đạt được bất cứ điều gì nếu có đủ nỗ lực và ý chí, hình thành nên tinh thần đổi mới và không ngừng vươn tới thành công.