(Top Banner Ad)
infirmary
B2
noun B2 Y học

infirmary

UK: /ɪnˈfɜːməri/ • US: /ɪnˈfɜːrməri/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh xá trạm xá phòng y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place in a school, prison, or other institution where people who are ill can receive treatment.

Vietnamese Meaning

Một nơi trong trường học, nhà tù hoặc tổ chức khác nơi những người bị bệnh có thể được điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students with minor injuries are treated at the school infirmary."

    "Học sinh bị thương nhẹ được điều trị tại bệnh xá của trường."

  • "The prison infirmary was overcrowded."

    "Bệnh xá của nhà tù quá tải."

  • "She was sent to the infirmary with a high fever."

    "Cô ấy được đưa đến bệnh xá vì sốt cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infirm ốm yếu, suy nhược (thường dùng cho người già hoặc người bệnh)
Noun infirmity sự ốm yếu; nhược điểm, khuyết tật (về thể chất hoặc tinh thần)
Adjective firm vững chắc, kiên cố; kiên quyết, kiên định
Noun firmness sự vững chắc, kiên cố; sự kiên quyết, kiên định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dher-
Latin
firmus
Latin
infirmus
Medieval Latin
infirmarium
Old French
infirmarie
English
infirmary

Từ sự yếu đuối đến nơi chữa bệnh

Từ 'infirmary' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'infirmus', mang nghĩa 'yếu ớt' hoặc 'ốm yếu'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'firmus' (vững chắc, khỏe mạnh). Do đó, 'infirmarium' trong tiếng Latin Trung Cổ ban đầu có nghĩa là 'nơi dành cho những người yếu ớt'. Thuật ngữ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, để chỉ một bệnh xá nhỏ, thường thấy trong các tổ chức như trường học, tu viện hay doanh trại quân đội.

Usage Note

Infirmary thường được dùng để chỉ một bệnh xá nhỏ trong một tổ chức lớn hơn, chứ không phải một bệnh viện lớn độc lập. Nó nhấn mạnh đến việc chăm sóc sức khỏe cơ bản và điều trị các bệnh thông thường.

Prepositions

at in

‘At’ dùng để chỉ vị trí chung chung: ‘She works at the infirmary.’ ‘In’ dùng để chỉ bên trong tòa nhà: ‘He is in the infirmary.’

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + infirmary (Loại hoặc nơi chốn của bệnh xá)
  • school school infirmary
    (bệnh xá trường học)
  • college college infirmary
    (bệnh xá trường đại học/cao đẳng)
  • military military infirmary
    (bệnh xá quân đội)
  • monastery monastery infirmary
    (bệnh xá tu viện)
Verb + infirmary (Hành động liên quan đến bệnh xá)
  • send to send someone to the infirmary
    (gửi ai đó đến bệnh xá)
  • be admitted to be admitted to the infirmary
    (được nhận vào/nhập bệnh xá)
  • recover in recover in the infirmary
    (hồi phục tại bệnh xá)
  • report to report to the infirmary
    (trình diện/đến bệnh xá (để kiểm tra, điều trị))

Idioms

  • to be sent to the infirmary

    được gửi đến bệnh xá (vì ốm hoặc bị thương)

    "After twisting his ankle, he was immediately sent to the infirmary for examination."

    (Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy lập tức được gửi đến bệnh xá để kiểm tra.)

  • to be confined to the infirmary

    bị giữ lại/phải ở lại bệnh xá (thường do bệnh tình nặng hoặc cần theo dõi)

    "She was confined to the infirmary for a week with a severe fever."

    (Cô ấy phải ở lại bệnh xá một tuần vì sốt nặng.)

  • to run an infirmary

    điều hành một bệnh xá

    "A qualified nurse was hired to run the school infirmary."

    (Một y tá có chuyên môn đã được thuê để điều hành bệnh xá của trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infirmary

noun
Lật mặt

Một nơi trong trường học, nhà tù hoặc tổ chức khác nơi những người bị bệnh có thể được điều trị.

"Students with minor injuries are treated at the school infirmary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school built an infirmary to care for sick students.
Trường học đã xây dựng một bệnh xá để chăm sóc học sinh bị bệnh.
Phủ định
They did not equip the infirmary with modern medical equipment.
Họ đã không trang bị cho bệnh xá các thiết bị y tế hiện đại.
Nghi vấn
Does the infirmary provide free medicine to students?
Bệnh xá có cung cấp thuốc miễn phí cho học sinh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infirmary is maintained by the school.
Bệnh xá được trường học bảo trì.
Phủ định
The infirmary was not built by the local community.
Bệnh xá không được cộng đồng địa phương xây dựng.
Nghi vấn
Will the infirmary be equipped with modern facilities?
Bệnh xá có được trang bị các thiết bị hiện đại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrived, the injured player had already been taken to the infirmary.
Trước khi xe cứu thương đến, cầu thủ bị thương đã được đưa đến bệnh xá.
Phủ định
She hadn't known the school had an infirmary until her daughter fell ill.
Cô ấy đã không biết trường học có một bệnh xá cho đến khi con gái cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Had the doctor arrived at the infirmary before the patient was rushed in?
Bác sĩ đã đến bệnh xá trước khi bệnh nhân được đưa vào vội vã chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infirmary".

Vai trò trong các tổ chức lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, 'infirmary' thường là một phần thiết yếu của các tu viện, trường học nội trú và doanh trại quân đội. Chúng đóng vai trò là cơ sở y tế ban đầu, cung cấp chăm sóc cơ bản cho những người ốm yếu hoặc bị thương trong cộng đồng đó, trước khi có các bệnh viện lớn và chuyên khoa như ngày nay. Điều này phản ánh cách các tổ chức tự quản lý nhu cầu y tế của mình.

Khác biệt với Bệnh viện (Hospital)

Một 'infirmary' thường nhỏ hơn và có phạm vi dịch vụ hạn chế hơn nhiều so với một bệnh viện ('hospital'). Nó chủ yếu cung cấp chăm sóc y tế cơ bản, sơ cứu, theo dõi bệnh nhẹ, hoặc phục hồi cho các chấn thương nhỏ. Nó không có khả năng thực hiện phẫu thuật phức tạp, chẩn đoán chuyên sâu hoặc chăm sóc tích cực như một bệnh viện đa khoa hiện đại.