(Top Banner Ad)
inflict
C1
Động từ C1 Pháp luật, Bạo lực

inflict

UK: /ɪnˈflɪkt/ • US: /ɪnˈflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra giáng tra tấn hành hạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause (something unpleasant or painful) to be suffered by someone or something.

Vietnamese Meaning

Gây ra (điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn) cho ai đó hoặc cái gì đó phải chịu đựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They inflicted a heavy defeat on the visiting team."

    "Họ đã giáng một thất bại nặng nề cho đội khách."

  • "The hurricane inflicted severe damage on the coast."

    "Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho bờ biển."

  • "The dictator inflicted terrible suffering on his people."

    "Nhà độc tài đã gây ra những đau khổ tột cùng cho người dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflict Gây ra, giáng xuống, bắt phải chịu đựng (thường là điều không mong muốn như đau đớn, thiệt hại).
Noun infliction Sự gây ra, sự giáng xuống; điều gây ra đau đớn/khó khăn.
Noun inflictor Người hoặc vật gây ra điều gì đó (thường là tiêu cực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into, on) + fligere (to strike)
Old French
infliger (to strike, impose)
English
inflict (late 15th century)

Nguồn gốc từ 'inflict'

Từ 'inflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào, lên') và động từ 'fligere' (có nghĩa là 'đánh, đập'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'infliger' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'giáng xuống, áp đặt' một tác động mạnh mẽ, thường là tiêu cực, vẫn được giữ nguyên qua các thời kỳ.

Usage Note

Từ 'inflict' thường được dùng để chỉ việc gây ra đau đớn, tổn thương về thể chất hoặc tinh thần một cách cố ý hoặc vô tình. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và liên quan đến hành động bạo lực, trừng phạt hoặc gây hại. So với 'cause', 'inflict' mang tính chất chủ động và trực tiếp hơn trong việc gây ra hậu quả tiêu cực. Ví dụ, 'cause pain' có thể là do tai nạn, nhưng 'inflict pain' thường là do hành động có chủ ý.

Prepositions

on upon

'Inflict on/upon' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người chịu đựng hành động gây ra. Cả 'on' và 'upon' đều có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'upon' có vẻ trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inflict (common objects)
  • damage inflict damage
    (gây thiệt hại)
  • harm inflict harm
    (gây hại)
  • pain inflict pain
    (gây đau đớn)
  • suffering inflict suffering
    (gây đau khổ)
  • injury inflict injury
    (gây thương tích)
  • loss inflict loss
    (gây tổn thất)
  • punishment inflict punishment
    (giáng đòn trừng phạt)
Inflict + Noun (strong impact)
  • a blow inflict a blow
    (giáng một đòn)
  • a heavy toll inflict a heavy toll
    (gây tổn thất nặng nề)
  • wounds inflict wounds
    (gây ra vết thương (thể chất hoặc tinh thần))
Inflict + Preposition
  • on/upon inflict (something) on/upon someone/something
    (áp đặt, giáng xuống (cái gì) lên ai/cái gì)

Idioms

  • inflict a heavy toll

    gây tổn thất, thiệt hại nặng nề

    "The prolonged drought inflicted a heavy toll on the region's agriculture."

    (Hạn hán kéo dài đã gây tổn thất nặng nề cho nông nghiệp của khu vực.)

  • inflict wounds (on/upon someone)

    gây ra vết thương (thể chất hoặc tinh thần), gây tổn thương

    "His harsh words inflicted deep emotional wounds on her."

    (Những lời lẽ cay nghiệt của anh ta đã gây ra những vết thương lòng sâu sắc cho cô ấy.)

  • inflict oneself upon someone/something

    áp đặt sự hiện diện hoặc ý muốn của mình lên ai/cái gì một cách phiền toái hoặc không mong muốn

    "He tends to inflict himself upon his relatives whenever he visits."

    (Anh ta có xu hướng áp đặt bản thân lên họ hàng mỗi khi đến thăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflict

Động từ
Lật mặt

Gây ra (điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn) cho ai đó hoặc cái gì đó phải chịu đựng.

"They inflicted a heavy defeat on the visiting team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bully would inflict pain on the smaller children was obvious.
Việc kẻ bắt nạt sẽ gây đau đớn cho những đứa trẻ nhỏ hơn là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the general will inflict further casualties on the enemy is not certain.
Việc vị tướng có gây thêm thương vong cho kẻ thù hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why would someone inflict suffering on innocent animals is beyond my comprehension.
Tại sao ai đó lại gây ra đau khổ cho những con vật vô tội nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They inflict pain on themselves through harmful behaviors.
Họ tự gây đau đớn cho bản thân thông qua những hành vi có hại.
Phủ định
She doesn't inflict her opinions on others; she respects their views.
Cô ấy không áp đặt ý kiến của mình lên người khác; cô ấy tôn trọng quan điểm của họ.
Nghi vấn
Do you inflict unnecessary stress on yourself by procrastinating?
Bạn có tự gây thêm căng thẳng không cần thiết cho bản thân bằng cách trì hoãn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bully will inflict pain on anyone who stands in his way.
Kẻ bắt nạt sẽ gây đau đớn cho bất kỳ ai cản đường hắn.
Phủ định
The new law did not inflict any hardship on local businesses.
Luật mới không gây ra bất kỳ khó khăn nào cho các doanh nghiệp địa phương.
Nghi vấn
Did the severe storm inflict much damage on the coastal towns?
Cơn bão lớn có gây nhiều thiệt hại cho các thị trấn ven biển không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you provoke him, he will inflict serious harm.
Nếu bạn khiêu khích anh ta, anh ta sẽ gây ra tổn hại nghiêm trọng.
Phủ định
If you don't apologize, he will not inflict a light punishment.
Nếu bạn không xin lỗi, anh ấy sẽ không gây ra một hình phạt nhẹ.
Nghi vấn
Will she inflict pain if she believes it is necessary?
Cô ấy sẽ gây đau đớn nếu cô ấy tin rằng điều đó là cần thiết chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that the army would inflict heavy losses on the enemy.
Vị tướng nói rằng quân đội sẽ gây ra tổn thất nặng nề cho kẻ thù.
Phủ định
She said that she did not want to inflict any pain on him.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn gây ra bất kỳ nỗi đau nào cho anh ấy.
Nghi vấn
He asked if the new policies would inflict hardship on the poor.
Anh ấy hỏi liệu các chính sách mới có gây khó khăn cho người nghèo hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invading army has been inflicting heavy casualties on the civilian population.
Quân đội xâm lược đã và đang gây ra những thương vong nặng nề cho dân thường.
Phủ định
The government hasn't been inflicting unnecessary hardship on its citizens.
Chính phủ đã không và không gây ra những khó khăn không cần thiết cho công dân của mình.
Nghi vấn
Has the company been inflicting emotional distress on its employees through unfair labor practices?
Công ty có đang gây ra đau khổ về tinh thần cho nhân viên của mình thông qua các hành vi lao động không công bằng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't inflicted so much pain on her.
Tôi ước tôi đã không gây ra quá nhiều đau khổ cho cô ấy.
Phủ định
If only they wouldn't inflict further damage on the already fragile ecosystem.
Giá mà họ sẽ không gây thêm thiệt hại cho hệ sinh thái vốn đã mong manh.
Nghi vấn
Do you wish he could inflict less harm in the future?
Bạn có ước rằng anh ấy có thể gây ra ít tác hại hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflict".

Tự gây ra thương tổn (Self-inflicted)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-inflicted' (tự gây ra) thường được dùng để chỉ những tổn thương, khó khăn hoặc vấn đề mà một người tự mình tạo ra cho bản thân. Điều này có thể áp dụng cho vết thương thể chất, thất bại trong sự nghiệp, hay đau khổ tinh thần. Nó nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với hậu quả, và thường mang hàm ý tiêu cực về việc thiếu tự chủ hoặc khả năng tự hủy hoại.

Trách nhiệm và hậu quả

Từ 'inflict' thường xuất hiện trong các thảo luận về đạo đức, pháp luật và trách nhiệm xã hội, khi một hành động của cá nhân hoặc tổ chức gây ra hậu quả tiêu cực cho người khác. Chẳng hạn, một công ty có thể 'inflict environmental damage' (gây thiệt hại môi trường), hoặc một chính phủ có thể 'inflict severe penalties' (áp đặt các hình phạt nghiêm khắc). Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét tác động của hành động của chúng ta lên người khác.