(Top Banner Ad)
visit (upon)
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

visit (upon)

UK: /ˈvɪzɪt/ • US: /ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giáng xuống ập đến gây ra (tai họa, khó khăn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inflict something unpleasant or unwelcome on someone.

Vietnamese Meaning

Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Misfortune visited them upon their journey."

    "Bất hạnh ập đến với họ trong suốt hành trình."

  • "A great plague was visited upon the city."

    "Một trận dịch lớn đã giáng xuống thành phố."

  • "Punishment will be visited upon those who break the law."

    "Sự trừng phạt sẽ giáng xuống những người vi phạm pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visit thăm, ghé thăm, viếng thăm; giáng xuống (tai họa, hình phạt)
Noun visit chuyến thăm, cuộc viếng thăm; sự thăm nom
Noun visitor khách, người đến thăm
Noun visitation sự thăm viếng (thường mang tính chính thức, tôn giáo hoặc tai họa); quyền thăm nuôi (con cái)
Adjective visiting đang thăm, đến thăm; khách mời (dùng trước danh từ, vd: visiting professor)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
visit
Old French
visiter
Latin
visitare
Latin
visere
Latin
videre
Proto-Italic
*weideye-
Proto-Indo-European
*weyd-

Nguồn gốc từ 'Nhìn' và 'Thăm'

Từ 'visit' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'visiter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đi xem' hoặc 'kiểm tra'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'visitare' trong tiếng Latin, một dạng lặp lại của 'visere', nghĩa là 'đi xem' hoặc 'ghé thăm'. Cuối cùng, gốc rễ sâu xa nhất của nó là từ 'videre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn thấy'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'visit' ban đầu gắn liền với hành động 'quan sát' hoặc 'đi để nhìn'.

Usage Note

Cụm động từ "visit upon" thường mang sắc thái trang trọng, dùng để diễn tả việc một điều gì đó tiêu cực (như bệnh tật, tai họa, trừng phạt) xảy đến với ai đó. Cần phân biệt với nghĩa thông thường của "visit" là 'thăm viếng'. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và tính tiêu cực của sự kiện.

Prepositions

upon

Giới từ "upon" trong cụm "visit upon" nhấn mạnh sự tác động trực tiếp và không mong muốn của một sự kiện hoặc tình huống lên một người hoặc một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để diễn tả những sự kiện có tính chất nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + visit (danh từ)
  • pay pay a visit to someone/somewhere
    (thực hiện chuyến thăm ai đó/nơi nào đó)
  • make make a visit
    (thực hiện một chuyến thăm)
  • receive receive a visit from someone
    (tiếp đón chuyến thăm từ ai đó)
  • cancel cancel a visit
    (hủy chuyến thăm)
  • postpone postpone a visit
    (hoãn chuyến thăm)
  • extend extend a visit
    (kéo dài chuyến thăm)
Tính từ + visit (danh từ)
  • brief a brief visit
    (một chuyến thăm ngắn ngủi)
  • official an official visit
    (một chuyến thăm chính thức)
  • state a state visit
    (một chuyến thăm cấp nhà nước)
  • flying a flying visit
    (một chuyến thăm chớp nhoáng/ngắn ngủi)
  • return a return visit
    (một chuyến thăm đáp lễ/lại)
  • social a social visit
    (một chuyến thăm xã giao)
  • home a home visit
    (một chuyến thăm nhà)
Động từ + visit (upon) (nghĩa tiêu cực/trang trọng)
  • visit visit punishment upon someone
    (giáng hình phạt lên ai đó)
  • visit visit wrath upon someone
    (giáng cơn thịnh nộ lên ai đó)
  • visit visit hardship upon a community
    (gây ra khó khăn cho một cộng đồng)
  • visit visit consequences upon them
    (để hậu quả giáng xuống họ)

Idioms

  • visit something upon someone/something

    gây ra, giáng xuống (một điều gì đó không mong muốn, thường là hình phạt, tai họa, hoặc cảm xúc tiêu cực) cho ai đó/cái gì đó

    "The dictator visited great suffering upon his own people."

    (Kẻ độc tài đã gây ra đau khổ lớn cho chính người dân của hắn.)

  • visit the sins of the fathers upon the children

    để tội lỗi của cha ông gây hậu quả cho con cháu (ý nói con cháu phải gánh chịu hậu quả từ hành động sai trái của thế hệ trước)

    "Many argue that environmental destruction today will visit the sins of the fathers upon the children of tomorrow."

    (Nhiều người lập luận rằng sự hủy hoại môi trường ngày nay sẽ khiến con cháu mai sau phải gánh chịu hậu quả từ tội lỗi của cha ông.)

  • visit one's anger/frustration on someone

    trút giận/sự bực bội lên ai đó

    "Don't visit your stress from work on your family."

    (Đừng trút căng thẳng từ công việc lên gia đình bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visit (upon)

Động từ
Lật mặt

Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn cho ai đó.

"Misfortune visited them upon their journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family paid a visit upon their sick grandmother.
Gia đình đã đến thăm bà ngoại đang ốm.
Phủ định
The misfortune did not visit upon them.
Sự bất hạnh đã không ập đến với họ.
Nghi vấn
Did any good luck visit upon her during the difficult time?
Có may mắn nào đến với cô ấy trong thời gian khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visit (upon)".

Nét đẹp văn hóa khi đi thăm hỏi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'visit' (thăm viếng) thường đi kèm với những quy tắc xã giao nhất định. Người ta thường gọi điện báo trước, không nên đến vào giờ ăn, và thường mang theo một món quà nhỏ như hoa, rượu, hoặc đồ ăn khi đến thăm nhà bạn bè hoặc người thân. Điều này thể hiện sự tôn trọng và tình cảm đối với chủ nhà.

Ý nghĩa đặc biệt của 'Visitation'

Ngoài nghĩa thông thường là 'chuyến thăm', từ 'visitation' (một danh từ có cùng gốc với 'visit') còn có những ý nghĩa đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Ví dụ, trong luật pháp, 'visitation rights' (quyền thăm nuôi) là quyền của một phụ huynh không được quyền giám hộ con cái. Trong tôn giáo, 'divine visitation' (sự viếng thăm của thần linh) ám chỉ một sự kiện mà Chúa hoặc một vị thần linh can thiệp vào cuộc sống con người, thường mang tính chất trọng đại hoặc biến cố. Cả hai nghĩa này đều mang sắc thái trang trọng hơn và không phổ biến bằng 'visit' thông thường.