visit (upon)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To inflict something unpleasant or unwelcome on someone.
Vietnamese Meaning
Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Misfortune visited them upon their journey."
"Bất hạnh ập đến với họ trong suốt hành trình."
-
"A great plague was visited upon the city."
"Một trận dịch lớn đã giáng xuống thành phố."
-
"Punishment will be visited upon those who break the law."
"Sự trừng phạt sẽ giáng xuống những người vi phạm pháp luật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | visit | thăm, ghé thăm, viếng thăm; giáng xuống (tai họa, hình phạt) |
| Noun | visit | chuyến thăm, cuộc viếng thăm; sự thăm nom |
| Noun | visitor | khách, người đến thăm |
| Noun | visitation | sự thăm viếng (thường mang tính chính thức, tôn giáo hoặc tai họa); quyền thăm nuôi (con cái) |
| Adjective | visiting | đang thăm, đến thăm; khách mời (dùng trước danh từ, vd: visiting professor) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "visit upon" thường mang sắc thái trang trọng, dùng để diễn tả việc một điều gì đó tiêu cực (như bệnh tật, tai họa, trừng phạt) xảy đến với ai đó. Cần phân biệt với nghĩa thông thường của "visit" là 'thăm viếng'. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và tính tiêu cực của sự kiện.
Prepositions
Giới từ "upon" trong cụm "visit upon" nhấn mạnh sự tác động trực tiếp và không mong muốn của một sự kiện hoặc tình huống lên một người hoặc một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để diễn tả những sự kiện có tính chất nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay a visit to someone/somewhere (thực hiện chuyến thăm ai đó/nơi nào đó)
-
make make a visit (thực hiện một chuyến thăm)
-
receive receive a visit from someone (tiếp đón chuyến thăm từ ai đó)
-
cancel cancel a visit (hủy chuyến thăm)
-
postpone postpone a visit (hoãn chuyến thăm)
-
extend extend a visit (kéo dài chuyến thăm)
-
brief a brief visit (một chuyến thăm ngắn ngủi)
-
official an official visit (một chuyến thăm chính thức)
-
state a state visit (một chuyến thăm cấp nhà nước)
-
flying a flying visit (một chuyến thăm chớp nhoáng/ngắn ngủi)
-
return a return visit (một chuyến thăm đáp lễ/lại)
-
social a social visit (một chuyến thăm xã giao)
-
home a home visit (một chuyến thăm nhà)
-
visit visit punishment upon someone (giáng hình phạt lên ai đó)
-
visit visit wrath upon someone (giáng cơn thịnh nộ lên ai đó)
-
visit visit hardship upon a community (gây ra khó khăn cho một cộng đồng)
-
visit visit consequences upon them (để hậu quả giáng xuống họ)
Idioms
-
visit something upon someone/something
gây ra, giáng xuống (một điều gì đó không mong muốn, thường là hình phạt, tai họa, hoặc cảm xúc tiêu cực) cho ai đó/cái gì đó
"The dictator visited great suffering upon his own people."
(Kẻ độc tài đã gây ra đau khổ lớn cho chính người dân của hắn.)
-
visit the sins of the fathers upon the children
để tội lỗi của cha ông gây hậu quả cho con cháu (ý nói con cháu phải gánh chịu hậu quả từ hành động sai trái của thế hệ trước)
"Many argue that environmental destruction today will visit the sins of the fathers upon the children of tomorrow."
(Nhiều người lập luận rằng sự hủy hoại môi trường ngày nay sẽ khiến con cháu mai sau phải gánh chịu hậu quả từ tội lỗi của cha ông.)
-
visit one's anger/frustration on someone
trút giận/sự bực bội lên ai đó
"Don't visit your stress from work on your family."
(Đừng trút căng thẳng từ công việc lên gia đình bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visit (upon)
Động từGây ra điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn cho ai đó.
"Misfortune visited them upon their journey."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family paid a visit upon their sick grandmother. |
Gia đình đã đến thăm bà ngoại đang ốm. |
| Phủ định | The misfortune did not visit upon them. |
Sự bất hạnh đã không ập đến với họ. |
| Nghi vấn | Did any good luck visit upon her during the difficult time? |
Có may mắn nào đến với cô ấy trong thời gian khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visit (upon)".
