(Top Banner Ad)
informalize
C1
verb C1 Ngôn ngữ học

informalize

UK: /ɪnˈfɔːm(ə)laɪz/ • US: /ɪnˈfɔːrməlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho bớt trang trọng nới lỏng giảm tính hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something less formal; to remove or reduce formality.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bớt trang trọng hơn; loại bỏ hoặc giảm bớt tính trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to informalize its dress code to attract younger employees."

    "Công ty quyết định nới lỏng quy tắc ăn mặc để thu hút nhân viên trẻ tuổi hơn."

  • "The meeting was informalized by removing the strict agenda."

    "Cuộc họp đã được làm cho bớt trang trọng bằng cách loại bỏ chương trình nghị sự nghiêm ngặt."

  • "Many businesses are informalizing their customer service approach."

    "Nhiều doanh nghiệp đang làm cho cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của họ trở nên thân thiện hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal Không trang trọng, thân mật (trong tiếng Việt)
Noun informality Sự không trang trọng, sự thân mật (trong tiếng Việt)
Verb formalize Chính thức hóa (trong tiếng Việt)
Noun formalization Sự chính thức hóa (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
informal
English
-ize (suffix)
English
informalize

Sự hình thành của 'informalize'

Từ 'informalize' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ize' vào từ 'informal'. Hậu tố '-ize' có nghĩa là 'làm cho', vì vậy 'informalize' có nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở nên ít trang trọng hơn'. Việc sử dụng từ này phản ánh xu hướng xã hội hiện đại hướng tới sự thoải mái và thân thiện hơn trong giao tiếp và các quy tắc ứng xử.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thay đổi các quy tắc, thủ tục, hoặc phong cách để trở nên thoải mái và ít cứng nhắc hơn. Khác với 'simplify' (đơn giản hóa) vì 'informalize' tập trung vào việc giảm bớt sự trang trọng, nghi thức hơn là giảm độ phức tạp. Ví dụ, thay vì mặc vest khi đi làm, người ta 'informalize' bằng cách mặc áo sơ mi và quần jeans.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informalize
  • attempt to attempt to informalize the meeting
    (cố gắng làm cho cuộc họp bớt trang trọng)
  • seek to seek to informalize company policies
    (tìm cách làm cho các chính sách của công ty bớt cứng nhắc)
Adjective + informalize
  • further further informalize the process
    (làm cho quy trình trở nên ít trang trọng hơn nữa)
  • gradually gradually informalize the dress code
    (từ từ nới lỏng quy định về trang phục)

Idioms

  • Dress down Friday

    Thứ Sáu mặc đồ thoải mái (một phong tục ở nhiều công ty phương Tây cho phép nhân viên mặc quần áo giản dị vào thứ Sáu)

    "The company decided to implement dress down Friday to informalize the work environment."

    (Công ty quyết định thực hiện Thứ Sáu mặc đồ thoải mái để làm cho môi trường làm việc bớt trang trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informalize

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bớt trang trọng hơn; loại bỏ hoặc giảm bớt tính trang trọng.

"The company decided to informalize its dress code to attract younger employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informalize".

Xu hướng giản dị hóa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng đối với sự giản dị và thoải mái trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ trang phục đến giao tiếp. Việc 'informalize' các quy trình và môi trường làm việc thường được coi là một cách để tăng sự thoải mái và khuyến khích sự sáng tạo.