(Top Banner Ad)
inglorious
C1
adjective C1 Văn học, Lịch sử, Chính trị

inglorious

UK: /ɪnˈɡlɔːriəs/ • US: /ɪnˈɡlɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

đáng hổ thẹn ô nhục không vẻ vang thảm hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing shame or loss of honor; disgraceful.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự xấu hổ hoặc mất danh dự; đáng hổ thẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team suffered an inglorious defeat."

    "Đội đã phải chịu một thất bại đáng hổ thẹn."

  • "His political career ended in inglorious failure."

    "Sự nghiệp chính trị của anh ấy đã kết thúc trong một thất bại đáng hổ thẹn."

  • "The retreat was an inglorious end to the campaign."

    "Cuộc rút quân là một kết thúc ô nhục cho chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glory vinh quang, danh tiếng, vẻ lộng lẫy
Adjective glorious vinh quang, lộng lẫy, huy hoàng, đáng ca ngợi
Adverb ingloriously một cách không vinh quang, một cách nhục nhã, một cách đáng xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gloria
Latin
gloriosus
Latin
in-
Latin
ingloriosus
Old French
inglorious
English
inglorious

Nguồn gốc của từ "Inglorious"

Từ 'inglorious' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'thiếu', và 'glorious' có nghĩa là 'đầy vinh quang, nổi tiếng'. Vì vậy, 'inglorious' nghĩa đen là 'không vinh quang' hoặc 'thiếu vinh quang'. Nó dùng để miêu tả điều gì đó gây ra sự xấu hổ hoặc không đáng kính, thay vì mang lại danh tiếng hay lời ca ngợi.

Usage Note

Từ 'inglorious' thường được dùng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc kết cục tồi tệ, ô nhục và không đáng tự hào. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'dishonorable' và thường liên quan đến những thất bại đáng xấu hổ trong lịch sử, chiến tranh hoặc các nỗ lực quan trọng khác. Sự khác biệt giữa 'inglorious' và 'shameful' nằm ở chỗ 'inglorious' nhấn mạnh vào việc thiếu vinh quang, trong khi 'shameful' tập trung vào cảm giác hổ thẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Inglorious + Danh từ
  • defeat an inglorious defeat
    (một thất bại nhục nhã/đáng hổ thẹn)
  • end an inglorious end
    (một kết cục không vinh quang/thảm hại/đáng xấu hổ)
  • failure an inglorious failure
    (một thất bại ê chề/đáng hổ thẹn)
  • retreat an inglorious retreat
    (một cuộc rút lui nhục nhã)
  • death an inglorious death
    (một cái chết không vinh quang/đáng xấu hổ)
Trạng từ + Inglorious
  • truly a truly inglorious moment
    (một khoảnh khắc thực sự đáng xấu hổ)
  • utterly an utterly inglorious surrender
    (một sự đầu hàng hoàn toàn nhục nhã)

Idioms

  • meet an inglorious end

    có một kết cục không vinh quang/đáng xấu hổ/thảm hại

    "After years of ambition, his political career met an inglorious end."

    (Sau nhiều năm tham vọng, sự nghiệp chính trị của ông ta đã có một kết cục không vinh quang.)

  • suffer an inglorious defeat

    chịu một thất bại nhục nhã/đáng hổ thẹn

    "The team suffered an inglorious defeat in the final match."

    (Đội bóng đã chịu một thất bại nhục nhã trong trận chung kết.)

  • lead an inglorious life

    sống một cuộc đời tầm thường/không có gì đáng tự hào/đáng xấu hổ

    "He vowed never to lead an inglorious life, always striving for greatness."

    (Anh ấy thề sẽ không bao giờ sống một cuộc đời tầm thường, luôn phấn đấu vì sự vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inglorious

adjective
Lật mặt

Gây ra sự xấu hổ hoặc mất danh dự; đáng hổ thẹn.

"The team suffered an inglorious defeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team suffered an inglorious defeat was a surprise to everyone.
Việc đội chịu một thất bại đáng hổ thẹn là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
Whether the general accepted the inglorious terms of surrender wasn't clear.
Việc vị tướng chấp nhận các điều khoản đầu hàng nhục nhã hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What made their retreat so inglorious is still being investigated.
Điều gì khiến cuộc rút lui của họ trở nên đáng hổ thẹn như vậy vẫn đang được điều tra.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he makes an inglorious retreat, his reputation will suffer.
Nếu anh ta rút lui một cách ô nhục, danh tiếng của anh ta sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
If they don't fight with honor, their victory will be inglorious.
Nếu họ không chiến đấu một cách vinh dự, chiến thắng của họ sẽ trở nên ô nhục.
Nghi vấn
Will the team face an inglorious defeat if they underestimate their opponents?
Liệu đội sẽ phải đối mặt với một thất bại ô nhục nếu họ đánh giá thấp đối thủ của mình?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new leader is chosen, the previous administration will have ended in an inglorious fashion.
Vào thời điểm nhà lãnh đạo mới được chọn, chính quyền trước đó sẽ kết thúc một cách không vinh quang.
Phủ định
He won't have achieved an inglorious victory; instead, it will be a hard-fought but respectable win.
Anh ấy sẽ không đạt được một chiến thắng ô nhục; thay vào đó, đó sẽ là một chiến thắng khó khăn nhưng đáng kính.
Nghi vấn
Will their efforts have ended in an inglorious failure, or will they somehow salvage the situation?
Liệu những nỗ lực của họ sẽ kết thúc trong một thất bại nhục nhã, hay họ sẽ bằng cách nào đó cứu vãn được tình hình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inglorious".

Vinh quang và sự nhục nhã trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vinh quang' (glory) thường gắn liền với chủ nghĩa anh hùng, những thành tựu quan trọng và danh dự, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử. 'Inglorious' đại diện cho điều ngược lại – những hành động hoặc kết quả mang lại sự xấu hổ, ô nhục, hoặc đơn giản là không đáng kể, do đó bị lãng quên hoặc bị nhớ đến một cách tiêu cực. Sự tương phản này là yếu tố cơ bản trong cách các nhân vật và sự kiện lịch sử được đánh giá.

Ý nghĩa của 'cái chết không vinh quang'

Ý tưởng về 'một cái chết không vinh quang' (an inglorious death) đặc biệt gây xúc động. Trong khi nhiều nền văn hóa ca ngợi một cái chết anh hùng (ví dụ: hy sinh trong trận chiến vì một lý do cao cả), thì một cái chết không vinh quang ngụ ý chết một cách đáng xấu hổ, vô nghĩa, hoặc không có danh dự, điều mà trong một số truyền thống còn bị coi là tồi tệ hơn cả cái chết.