(Top Banner Ad)
ingrain
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

ingrain

UK: /ɪnˈɡreɪn/ • US: /ɪnˈɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn sâu khắc sâu thấm nhuần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To firmly establish (something, especially a habit, belief, or attitude) in a person's mind.

Vietnamese Meaning

Ăn sâu, khắc sâu, thấm nhuần (một thói quen, niềm tin, thái độ) vào tâm trí của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These attitudes are deeply ingrained in our society."

    "Những thái độ này đã ăn sâu vào xã hội của chúng ta."

  • "The habit of reading before bed was ingrained from childhood."

    "Thói quen đọc sách trước khi ngủ đã ăn sâu từ thời thơ ấu."

  • "Racism is deeply ingrained in some societies."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã ăn sâu vào một số xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ingrain khắc sâu, ăn sâu vào, in sâu vào
Adjective ingrained đã ăn sâu, đã bám rễ, cố hữu
Noun ingraining sự khắc sâu, sự ăn sâu (hành động hoặc quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engreindre (to dye in grain)
English (late 15th century)
ingrain (to dye fast/permanently)
English (17th century onwards)
ingrain (to fix deeply in the mind/nature)

Nguồn gốc nhuộm màu vĩnh cửu

Từ 'ingrain' ban đầu có nghĩa là nhuộm vải 'in the grain' – tức là nhuộm vào sợi tự nhiên của vải hoặc sử dụng loại thuốc nhuộm rất bền màu, như cochineal (thuốc nhuộm từ côn trùng nhỏ, cũng được gọi là 'grain'). Quá trình này giúp màu sắc thấm sâu và vĩnh cửu, không thể bị phai mờ. Về sau, ý nghĩa vật lý này phát triển thành nghĩa bóng, mô tả những ý tưởng, thói quen hoặc niềm tin đã ăn sâu và cố định trong tính cách con người hoặc văn hóa xã hội.

Usage Note

Từ 'ingrain' mang ý nghĩa một quá trình lâu dài và thường khó thay đổi. Nó nhấn mạnh sự ăn sâu và trở thành một phần không thể thiếu của tính cách hoặc hệ thống niềm tin của người đó. So với 'instill' (truyền thụ), 'ingrain' ám chỉ một quá trình tự nhiên và sâu sắc hơn là một hành động có chủ ý.

Prepositions

in

Khi dùng với giới từ 'in', nó diễn tả cái gì đó được khắc sâu vào một người hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'The values are ingrained in the culture.' (Những giá trị đó ăn sâu vào văn hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ingrained
  • deeply deeply ingrained
    (ăn sâu sắc, in sâu vào một cách sâu sắc)
  • firmly firmly ingrained
    (ăn sâu vững chắc, đã bám rễ kiên cố)
  • culturally culturally ingrained
    (ăn sâu vào văn hóa, đã thành bản chất văn hóa)
Noun + ingrained
  • ingrained beliefs ingrained beliefs
    (những niềm tin đã ăn sâu, những tín ngưỡng cố hữu)
  • ingrained habits ingrained habits
    (những thói quen đã ăn sâu, những thói quen khó bỏ)
  • ingrained attitudes ingrained attitudes
    (những thái độ đã ăn sâu, những quan điểm cố hữu)
Verb + ingrain (something in someone)
  • ingrain values to ingrain values in children
    (khắc sâu các giá trị vào trẻ em)
  • ingrain habits to ingrain good habits
    (tạo lập những thói quen tốt một cách sâu sắc)

Idioms

  • ingrained in the fabric of society

    ăn sâu vào cấu trúc/tổ chức xã hội, trở thành một phần không thể tách rời của xã hội

    "Gender inequality is still deeply ingrained in the fabric of many societies."

    (Bất bình đẳng giới vẫn còn ăn sâu vào cấu trúc của nhiều xã hội.)

  • ingrained in one's character/nature

    ăn sâu vào tính cách/bản chất của ai đó, rất khó thay đổi

    "His honesty was so deeply ingrained in his character that he could never lie."

    (Sự trung thực đã ăn sâu vào tính cách anh ấy đến mức anh ấy không bao giờ có thể nói dối.)

  • ingrain something in the mind

    khắc sâu điều gì đó vào tâm trí, trí nhớ

    "The teacher tried to ingrain the importance of critical thinking in her students' minds."

    (Giáo viên đã cố gắng khắc sâu tầm quan trọng của tư duy phản biện vào tâm trí học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingrain

Động từ
Lật mặt

Ăn sâu, khắc sâu, thấm nhuần (một thói quen, niềm tin, thái độ) vào tâm trí của ai đó.

"These attitudes are deeply ingrained in our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prejudice can become ingrained over time.
Định kiến có thể ăn sâu theo thời gian.
Phủ định
He didn't ingrain those bad habits in his children.
Anh ấy đã không khắc sâu những thói quen xấu đó vào con cái mình.
Nghi vấn
Has the idea of equality been ingrained in the new generation?
Ý tưởng về sự bình đẳng đã ăn sâu vào thế hệ mới chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His work ethic is deeply ingrained: he arrives early, stays late, and always gives 100%.
Đạo đức làm việc của anh ấy ăn sâu vào máu: anh ấy đến sớm, về muộn và luôn cống hiến 100%.
Phủ định
Superstitions aren't necessarily ingrained: they can be unlearned with education and critical thinking.
Những điều mê tín không nhất thiết phải ăn sâu vào tiềm thức: chúng có thể được loại bỏ bằng giáo dục và tư duy phản biện.
Nghi vấn
Is the fear of public speaking truly ingrained: or is it merely a lack of practice and confidence?
Liệu nỗi sợ nói trước công chúng có thực sự ăn sâu vào tiềm thức: hay chỉ là do thiếu luyện tập và tự tin?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The belief that hard work leads to success is ingrained in our culture.
Niềm tin rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công đã ăn sâu vào văn hóa của chúng ta.
Phủ định
That kind of prejudice is not ingrained and can be changed easily.
Loại định kiến đó không ăn sâu và có thể thay đổi dễ dàng.
Nghi vấn
Has the fear of failure been ingrained in him since childhood?
Nỗi sợ thất bại có phải đã ăn sâu vào anh ấy từ thời thơ ấu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been ingraining good habits into her children since they were born.
Cô ấy đã và đang khắc sâu những thói quen tốt vào con cái từ khi chúng mới sinh ra.
Phủ định
They hadn't been ingraining the importance of education into their students before the new curriculum was introduced.
Họ đã không khắc sâu tầm quan trọng của giáo dục vào học sinh trước khi chương trình giảng dạy mới được giới thiệu.
Nghi vấn
Had the society been ingraining these outdated values into its members for generations?
Liệu xã hội đã và đang khắc sâu những giá trị lỗi thời này vào các thành viên của mình trong nhiều thế hệ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prejudice against immigrants was deeply ingrained in the society.
Định kiến chống lại người nhập cư đã ăn sâu vào xã hội.
Phủ định
The new manager didn't ingrain a culture of transparency within the team.
Người quản lý mới đã không thấm nhuần một văn hóa minh bạch trong nhóm.
Nghi vấn
Did the training ingrain good safety habits in the workers?
Liệu khóa đào tạo có thấm nhuần những thói quen an toàn tốt cho công nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingrain".

Sức mạnh của truyền thống và định kiến

Từ 'ingrain' thường được dùng để mô tả những giá trị, truyền thống hoặc định kiến đã ăn sâu vào một nền văn hóa hoặc xã hội qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh rằng những yếu tố này đã trở thành một phần không thể tách rời và rất khó thay đổi, dù là tốt hay xấu. Ví dụ, 'deeply ingrained prejudices' (những định kiến đã ăn sâu) chỉ ra rằng việc xóa bỏ chúng đòi hỏi nỗ lực lớn và thời gian dài.

Giáo dục và sự hình thành nhân cách

Trong lĩnh vực giáo dục, 'ingrain' được dùng để chỉ việc cha mẹ hoặc giáo viên cố gắng 'khắc sâu' những giá trị đạo đức, thói quen tốt hoặc niềm tin vào tâm trí trẻ em. Mục đích là để những điều này trở thành một phần tự nhiên, bền vững trong tính cách và hành vi của chúng khi lớn lên, giống như một màu sắc đã được nhuộm sâu vào sợi vải, khó phai mờ.