(Top Banner Ad)
ingrained
C1
Adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học, Hành vi

ingrained

UK: /ɪnˈɡreɪnd/ • US: /ɪnˈɡreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ăn sâu bám rễ thâm căn cố đế ăn sâu vào tiềm thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

firmly established and difficult to change

Vietnamese Meaning

ăn sâu, bám rễ, thâm căn cố đế, khó thay đổi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These attitudes are deeply ingrained in our society."

    "Những thái độ này đã ăn sâu vào xã hội của chúng ta."

  • "The belief in hard work is deeply ingrained in the American psyche."

    "Niềm tin vào sự chăm chỉ đã ăn sâu vào tâm lý người Mỹ."

  • "Old habits are hard to break because they are so ingrained."

    "Thói quen cũ khó bỏ vì chúng đã ăn sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ingrain Làm cho ăn sâu vào, thấm nhuần; khắc sâu vào (tâm trí, thói quen)
Noun grain Hạt, ngũ cốc; thớ (gỗ, đá); thuốc nhuộm bền màu (nghĩa cổ, liên quan đến nguồn gốc 'ingrained')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Old French
engraignier
Middle English
engrain
English
ingrained

Sắc Nhuộm Bền Màu

Từ 'ingrained' bắt nguồn từ nghĩa đen là 'được nhuộm bằng grain'. Ban đầu, từ 'grain' không chỉ có nghĩa là hạt ngũ cốc mà còn dùng để chỉ một loại côn trùng (cochineal) được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm đỏ rất bền màu. Vì vậy, 'ingrained' ban đầu có nghĩa là 'đã nhuộm sâu vào sợi vải, không thể tẩy sạch'. Từ đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ những thứ ăn sâu, bám rễ vào tâm trí, tính cách hoặc văn hóa, khó thay đổi.

Usage Note

Từ 'ingrained' thường được dùng để mô tả những niềm tin, thói quen, hoặc thái độ đã tồn tại lâu dài và trở thành một phần không thể tách rời của tính cách hoặc hệ thống. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'deep-rooted' (bám rễ sâu) vì 'ingrained' nhấn mạnh vào sự khó thay đổi và tính chất cố hữu. Khác với 'intrinsic' (vốn có), 'ingrained' không phải là một phẩm chất bẩm sinh mà là kết quả của quá trình hình thành và củng cố theo thời gian.

Prepositions

in into

Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra cái gì đó đã ăn sâu vào một hệ thống, tổ chức, hoặc xã hội ('ingrained in the culture'). Khi đi với 'into', nó thường chỉ quá trình một cái gì đó trở nên ăn sâu vào một người hoặc một cái gì đó ('ingrained into someone's mind').

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm trạng từ + ingrained
  • deeply deeply ingrained
    (ăn sâu, bám rễ sâu sắc (khó thay đổi))
  • firmly firmly ingrained
    (ăn sâu vững chắc, bén rễ khó lay chuyển)
  • socially socially ingrained
    (ăn sâu vào xã hội, được xã hội chấp nhận rộng rãi)
Động từ + ingrained
  • become become ingrained
    (trở nên ăn sâu, bén rễ)
  • be be ingrained in
    (ăn sâu vào (ai/cái gì); nằm sâu trong (tâm trí, văn hóa))
ingrained + Danh từ
  • habit ingrained habit
    (thói quen đã ăn sâu vào tiềm thức, khó bỏ)
  • belief ingrained belief
    (niềm tin đã ăn sâu, cố hữu)
  • prejudice ingrained prejudice
    (định kiến đã ăn sâu, khó thay đổi)

Idioms

  • ingrained in one's DNA

    ăn sâu vào bản chất, như thể là một phần trong ADN; một điều cốt lõi

    "Teamwork is ingrained in our company's DNA."

    (Tinh thần làm việc nhóm đã ăn sâu vào bản chất văn hóa của công ty chúng tôi.)

  • deeply ingrained in the fabric of society

    ăn sâu vào cấu trúc xã hội; là một phần không thể tách rời của xã hội

    "Racism is deeply ingrained in the fabric of society."

    (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã ăn sâu vào cấu trúc xã hội.)

  • an ingrained way of thinking

    một lối suy nghĩ đã ăn sâu, cố định

    "It's an ingrained way of thinking that is hard to change."

    (Đó là một lối suy nghĩ đã ăn sâu rất khó để thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingrained

Adjective
Lật mặt

ăn sâu, bám rễ, thâm căn cố đế, khó thay đổi

"These attitudes are deeply ingrained in our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old traditions are ingrained deeply in their culture.
Những truyền thống cũ ăn sâu vào văn hóa của họ.
Phủ định
His bad habits are not ingrained completely, so he can still change.
Những thói quen xấu của anh ấy chưa hoàn toàn ăn sâu, vì vậy anh ấy vẫn có thể thay đổi.
Nghi vấn
Are those beliefs ingrained permanently in her mind?
Những niềm tin đó có ăn sâu vĩnh viễn trong tâm trí cô ấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Racism is an ingrained problem in many societies.
Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề ăn sâu ở nhiều xã hội.
Phủ định
That belief is not ingrained in her mind.
Niềm tin đó không ăn sâu vào tâm trí cô ấy.
Nghi vấn
Is the habit of saving money ingrained in your family?
Thói quen tiết kiệm tiền có ăn sâu vào gia đình bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their prejudices were so ingrained that it was impossible to change their minds.
Những định kiến của họ đã ăn sâu đến mức không thể thay đổi suy nghĩ của họ.
Phủ định
His work ethic isn't as ingrained as hers; he often takes shortcuts.
Đạo đức làm việc của anh ấy không ăn sâu bằng cô ấy; anh ấy thường đi đường tắt.
Nghi vấn
Is that fear of failure so ingrained in you that you won't even try?
Nỗi sợ thất bại có ăn sâu vào bạn đến mức bạn thậm chí không muốn thử?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The belief that hard work leads to success is deeply ingrained in our culture.
Niềm tin rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công đã ăn sâu vào văn hóa của chúng ta.
Phủ định
How can we ensure that prejudice is not ingrained in the next generation's thinking?
Làm thế nào chúng ta có thể đảm bảo rằng định kiến không ăn sâu vào suy nghĩ của thế hệ sau?
Nghi vấn
What habits are so ingrained that you find it difficult to break them?
Những thói quen nào đã ăn sâu đến mức bạn cảm thấy khó bỏ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The belief that hard work leads to success has been becoming ingrained in our culture for generations.
Niềm tin rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công đã và đang ăn sâu vào văn hóa của chúng ta qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The idea that failure is unacceptable hasn't been becoming ingrained in young children.
Ý tưởng rằng thất bại là không thể chấp nhận được đã không trở nên ăn sâu vào trẻ nhỏ.
Nghi vấn
Has the practice of recycling been becoming ingrained in their daily routines?
Việc thực hành tái chế có đang dần ăn sâu vào thói quen hàng ngày của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His work ethic is ingrained; he always completes tasks on time.
Đạo đức làm việc của anh ấy đã ăn sâu; anh ấy luôn hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Phủ định
That kind of prejudice is not ingrained in everyone's minds.
Loại định kiến đó không ăn sâu vào tâm trí của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the belief in hard work ingrained in their culture?
Niềm tin vào sự chăm chỉ có ăn sâu vào văn hóa của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingrained".

Tập quán xã hội và văn hóa

Khái niệm 'ingrained' thường được dùng để mô tả cách các giá trị, phong tục, niềm tin và hành vi được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành một phần không thể tách rời của một nền văn hóa hoặc xã hội. Những điều này tạo nên bản sắc văn hóa nhưng đôi khi cũng tạo ra thách thức khi xã hội cần thích nghi với sự thay đổi.

Sức mạnh của thói quen

'Ingrained' cũng liên quan đến 'sức mạnh của thói quen'. Khi một thói quen đã 'ingrained' nghĩa là nó đã hình thành rất lâu, đến mức chúng ta thực hiện chúng gần như vô thức. Điều này giải thích tại sao việc thay đổi những thói quen xấu hoặc hình thành thói quen tốt thường đòi hỏi một nỗ lực lớn và sự kiên trì.