entrenched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firmly established and difficult to change.
Vietnamese Meaning
Ăn sâu bén rễ, khó thay đổi; được củng cố vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sexism is deeply entrenched in our society."
"Chủ nghĩa phân biệt giới tính đã ăn sâu bén rễ trong xã hội chúng ta."
-
"These attitudes are deeply entrenched."
"Những thái độ này đã ăn sâu bén rễ."
-
"It's very difficult to change such an entrenched system."
"Rất khó để thay đổi một hệ thống đã được củng cố vững chắc như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entrench | thiết lập vững chắc, làm cho ăn sâu vào, đào hào để bảo vệ |
| Noun | entrenchment | sự thiết lập vững chắc, sự ăn sâu; vị trí được bảo vệ bằng hào |
| Noun | trench | hào, chiến hào; rãnh |
| Verb | trench | đào hào, đào rãnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'entrenched' thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, thói quen, hoặc hệ thống đã tồn tại lâu dài và khó bị loại bỏ hoặc thay đổi do sự quen thuộc, lợi ích cá nhân, hoặc sức mạnh của các thế lực bảo thủ. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'established' hoặc 'fixed' vì nó ngụ ý rằng sự tồn tại này gây ra khó khăn hoặc cản trở sự tiến bộ.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'in', 'entrenched in' có nghĩa là 'ăn sâu bén rễ trong' cái gì đó, ví dụ 'entrenched in tradition' (ăn sâu trong truyền thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply entrenched (ăn sâu, bám rễ sâu sắc (thường là niềm tin, tư tưởng))
-
firmly firmly entrenched (củng cố vững chắc, ăn sâu chặt chẽ)
-
well- well-entrenched (đã ăn sâu, đã được thiết lập tốt và khó thay đổi)
-
become become entrenched (trở nên ăn sâu, trở nên vững chắc)
-
remain remain entrenched (vẫn ăn sâu, vẫn vững chắc)
-
beliefs entrenched beliefs (niềm tin đã ăn sâu, khó thay đổi)
-
attitudes entrenched attitudes (thái độ đã ăn sâu, cố hữu)
-
habits entrenched habits (thói quen khó bỏ, ăn sâu)
-
prejudices entrenched prejudices (định kiến đã ăn sâu)
-
system entrenched system (hệ thống đã ăn sâu, khó thay đổi)
-
interests entrenched interests (các lợi ích nhóm đã ăn sâu, khó phá vỡ)
-
power entrenched power (quyền lực đã được củng cố vững chắc)
Idioms
-
deeply entrenched in something
ăn sâu, bám rễ sâu sắc vào một điều gì đó (hệ thống, niềm tin, xã hội)
"Corruption is deeply entrenched in the political system."
(Tham nhũng đã ăn sâu vào hệ thống chính trị.)
-
entrenched interests
các lợi ích nhóm đã được thiết lập vững chắc và khó bị thách thức hoặc thay đổi
"The reform faced strong opposition from entrenched interests."
(Cải cách đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ các nhóm lợi ích đã ăn sâu.)
-
root out entrenched [problem]
loại bỏ tận gốc một vấn đề đã ăn sâu, khó thay đổi
"It will take years to root out the entrenched prejudices in society."
(Sẽ mất nhiều năm để loại bỏ tận gốc những định kiến đã ăn sâu trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entrenched
adjectiveĂn sâu bén rễ, khó thay đổi; được củng cố vững chắc.
"Sexism is deeply entrenched in our society."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company aims to entrench its market position by investing heavily in research and development. |
Công ty đặt mục tiêu củng cố vị thế thị trường của mình bằng cách đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển. |
| Phủ định | It is important not to become too entrenched in your routines and be open to new ideas. |
Điều quan trọng là không nên quá cố thủ trong thói quen của bạn và hãy cởi mở với những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Why do they want to entrench those outdated policies, even after receiving so much negative feedback? |
Tại sao họ lại muốn cố thủ những chính sách lỗi thời đó, ngay cả sau khi nhận được rất nhiều phản hồi tiêu cực? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we don't address the root causes of poverty, inequality will become even more entrenched. |
Nếu chúng ta không giải quyết tận gốc nguyên nhân của nghèo đói, sự bất bình đẳng sẽ càng trở nên ăn sâu. |
| Phủ định | If the company doesn't adapt to the new market trends, its outdated practices won't remain entrenched. |
Nếu công ty không thích nghi với xu hướng thị trường mới, những hoạt động lỗi thời của nó sẽ không còn ăn sâu nữa. |
| Nghi vấn | Will these outdated ideas become entrenched if people continue to support them? |
Liệu những ý tưởng lỗi thời này có trở nên ăn sâu nếu mọi người tiếp tục ủng hộ chúng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old traditions will be entrenched in their society for many years to come. |
Những truyền thống cũ sẽ ăn sâu vào xã hội của họ trong nhiều năm tới. |
| Phủ định | The new policies are not going to entrench the existing inequalities. |
Các chính sách mới sẽ không củng cố sự bất bình đẳng hiện có. |
| Nghi vấn | Will the government entrench these controversial laws despite public opposition? |
Liệu chính phủ có ban hành những luật gây tranh cãi này bất chấp sự phản đối của công chúng? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old traditions were deeply entrenched in the village culture. |
Những truyền thống cũ đã ăn sâu vào văn hóa làng. |
| Phủ định | The company didn't entrench the new policy quickly enough. |
Công ty đã không củng cố chính sách mới đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Did the rebels entrench themselves in the mountains before the attack? |
Liệu quân nổi dậy có окопаться (đào hào, củng cố vị trí) trên núi trước cuộc tấn công? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been entrenching its position in the market by offering better deals. |
Công ty đã và đang củng cố vị thế của mình trên thị trường bằng cách đưa ra những ưu đãi tốt hơn. |
| Phủ định | The opposition party hasn't been entrenching its support base despite the government's failures. |
Đảng đối lập đã không củng cố được cơ sở ủng hộ của mình mặc dù chính phủ đã thất bại. |
| Nghi vấn | Has the government been entrenching these outdated policies for too long? |
Chính phủ đã và đang củng cố những chính sách lỗi thời này quá lâu rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrenched".
